aisle seat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A seat next to the aisle, especially in a theater, airplane, or train.
Vietnamese Meaning
Ghế cạnh lối đi, đặc biệt là ở rạp hát, máy bay hoặc tàu hỏa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always try to book an aisle seat so I can easily get up and stretch my legs."
"Tôi luôn cố gắng đặt ghế cạnh lối đi để có thể dễ dàng đứng dậy và duỗi chân."
-
"Do you prefer an aisle seat or a window seat?"
"Bạn thích ghế cạnh lối đi hay ghế cạnh cửa sổ hơn?"
-
"The aisle seat was already taken, so I had to sit in the middle."
"Ghế cạnh lối đi đã có người ngồi rồi, nên tôi phải ngồi giữa."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Aisle seat" thường được ưa thích bởi những người muốn có không gian để chân thoải mái hơn, dễ dàng ra vào mà không làm phiền người khác. Nó trái ngược với "window seat" (ghế cạnh cửa sổ). Việc lựa chọn giữa hai loại ghế này phụ thuộc vào sở thích cá nhân: một bên thích sự tự do di chuyển, một bên thích ngắm cảnh.
Prepositions
"in": thường dùng khi nói về phương tiện lớn như máy bay, tàu hỏa (ví dụ: I prefer an aisle seat in the plane). "on": có thể dùng cho các phương tiện như xe buýt, hoặc khi nói chung chung (ví dụ: She wanted an aisle seat on the bus).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prefer an aisle seat (thích ghế cạnh lối đi)
-
request an aisle seat (yêu cầu ghế cạnh lối đi)
-
book an aisle seat (đặt ghế cạnh lối đi)
-
get an aisle seat (có được ghế cạnh lối đi)
-
switch to an aisle seat (đổi sang ghế cạnh lối đi)
-
a comfortable aisle seat (một ghế cạnh lối đi thoải mái)
-
a vacant aisle seat (một ghế cạnh lối đi còn trống)
-
the last aisle seat (ghế cạnh lối đi cuối cùng)
Idioms
-
Aisle or window?
Một câu hỏi phổ biến khi đặt vé (máy bay, tàu), hỏi xem bạn muốn ngồi ghế cạnh lối đi hay ghế cạnh cửa sổ.
"At the check-in counter, the agent smiled and asked, 'Aisle or window for you today?'"
(Tại quầy làm thủ tục, nhân viên mỉm cười và hỏi: 'Hôm nay anh muốn ngồi ghế lối đi hay cửa sổ ạ?')
-
to have an aisle seat to (the drama/action)
(Nghĩa bóng) Có một vị trí thuận lợi, trực tiếp để quan sát một sự kiện nào đó đang diễn ra.
"Working in the main office gives me an aisle seat to all the company's politics."
(Làm việc tại văn phòng chính cho tôi một vị trí 'hàng đầu' để hóng mọi chuyện chính trị trong công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aisle seat
danh từGhế cạnh lối đi, đặc biệt là ở rạp hát, máy bay hoặc tàu hỏa.
"I always try to book an aisle seat so I can easily get up and stretch my legs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aisle seat".
