(Top Banner Ad)
aisle seat
A2
danh từ A2 Du lịch, Vận tải

aisle seat

UK: /ˈaɪl siːt/ • US: /ˈaɪl siːt/

Nghĩa tiếng Việt

ghế cạnh lối đi ghế gần lối đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A seat next to the aisle, especially in a theater, airplane, or train.

Vietnamese Meaning

Ghế cạnh lối đi, đặc biệt là ở rạp hát, máy bay hoặc tàu hỏa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always try to book an aisle seat so I can easily get up and stretch my legs."

    "Tôi luôn cố gắng đặt ghế cạnh lối đi để có thể dễ dàng đứng dậy và duỗi chân."

  • "Do you prefer an aisle seat or a window seat?"

    "Bạn thích ghế cạnh lối đi hay ghế cạnh cửa sổ hơn?"

  • "The aisle seat was already taken, so I had to sit in the middle."

    "Ghế cạnh lối đi đã có người ngồi rồi, nên tôi phải ngồi giữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seat chỗ ngồi, ghế
Verb seat cho ngồi; có đủ chỗ cho
Noun seating sự sắp xếp chỗ ngồi; chỗ ngồi (nói chung)
Adjective seated đang ngồi, đã ổn định chỗ ngồi

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ala ('wing')
Old French
ele ('wing of a building, side aisle')
Middle English
ele, aile
Modern English
aisle (spelling influenced by 'isle')

Lối đi hay Hòn đảo?

Từ 'aisle' (lối đi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ala', nghĩa là 'cánh'. Nó được dùng để chỉ các phần bên cạnh của một nhà thờ, giống như hai chiếc cánh. Vào thế kỷ 17, người ta bắt đầu viết nó là 'aisle' vì nhầm lẫn với từ 'isle' (hòn đảo), mặc dù chúng không liên quan. Cách viết này cuối cùng đã trở thành tiêu chuẩn, tạo ra một trong những từ có cách phát âm và chính tả không tương xứng nhất trong tiếng Anh.

Usage Note

"Aisle seat" thường được ưa thích bởi những người muốn có không gian để chân thoải mái hơn, dễ dàng ra vào mà không làm phiền người khác. Nó trái ngược với "window seat" (ghế cạnh cửa sổ). Việc lựa chọn giữa hai loại ghế này phụ thuộc vào sở thích cá nhân: một bên thích sự tự do di chuyển, một bên thích ngắm cảnh.

Prepositions

in on

"in": thường dùng khi nói về phương tiện lớn như máy bay, tàu hỏa (ví dụ: I prefer an aisle seat in the plane). "on": có thể dùng cho các phương tiện như xe buýt, hoặc khi nói chung chung (ví dụ: She wanted an aisle seat on the bus).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aisle seat
  • prefer an aisle seat
    (thích ghế cạnh lối đi)
  • request an aisle seat
    (yêu cầu ghế cạnh lối đi)
  • book an aisle seat
    (đặt ghế cạnh lối đi)
  • get an aisle seat
    (có được ghế cạnh lối đi)
  • switch to an aisle seat
    (đổi sang ghế cạnh lối đi)
Adjective + aisle seat
  • a comfortable aisle seat
    (một ghế cạnh lối đi thoải mái)
  • a vacant aisle seat
    (một ghế cạnh lối đi còn trống)
  • the last aisle seat
    (ghế cạnh lối đi cuối cùng)

Idioms

  • Aisle or window?

    Một câu hỏi phổ biến khi đặt vé (máy bay, tàu), hỏi xem bạn muốn ngồi ghế cạnh lối đi hay ghế cạnh cửa sổ.

    "At the check-in counter, the agent smiled and asked, 'Aisle or window for you today?'"

    (Tại quầy làm thủ tục, nhân viên mỉm cười và hỏi: 'Hôm nay anh muốn ngồi ghế lối đi hay cửa sổ ạ?')

  • to have an aisle seat to (the drama/action)

    (Nghĩa bóng) Có một vị trí thuận lợi, trực tiếp để quan sát một sự kiện nào đó đang diễn ra.

    "Working in the main office gives me an aisle seat to all the company's politics."

    (Làm việc tại văn phòng chính cho tôi một vị trí 'hàng đầu' để hóng mọi chuyện chính trị trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aisle seat

danh từ
Lật mặt

Ghế cạnh lối đi, đặc biệt là ở rạp hát, máy bay hoặc tàu hỏa.

"I always try to book an aisle seat so I can easily get up and stretch my legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aisle seat".

Cuộc tranh luận: Lối Đi hay Cửa Sổ?

Trong văn hóa du lịch phương Tây, luôn có một cuộc tranh luận sôi nổi về việc ghế nào tốt hơn trên máy bay. Người thích ghế cạnh lối đi (aisle seat) yêu sự tự do, có thể đứng dậy, duỗi chân, và đi vệ sinh mà không làm phiền người khác. Ngược lại, người hâm mộ ghế cửa sổ (window seat) thích ngắm cảnh và có một chỗ để tựa đầu khi ngủ. Việc lựa chọn giữa hai loại ghế này thường tiết lộ tính cách và ưu tiên của một người khi đi du lịch.

Phép lịch sự khi ngồi ghế cạnh lối đi

Có một quy tắc bất thành văn rằng người ngồi ở ghế cạnh lối đi phải có ý thức về những người ngồi cạnh mình. Điều này có nghĩa là sẵn sàng đứng dậy không phàn nàn khi người khác cần đi qua và không duỗi chân hay gác tay ra ngoài lối đi, vì điều đó có thể cản trở tiếp viên hàng không và các hành khách khác. Đây là một phần nhỏ nhưng quan trọng của phép lịch sự khi di chuyển.