boarding pass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tài liệu cho phép hành khách lên tàu hoặc máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please have your boarding pass ready for inspection."
"Vui lòng chuẩn bị sẵn vé lên máy bay để kiểm tra."
-
"I lost my boarding pass, so I can't board the plane."
"Tôi làm mất vé lên máy bay rồi nên không thể lên máy bay được."
-
"The airline agent scanned my boarding pass at the gate."
"Nhân viên hãng hàng không đã quét vé lên máy bay của tôi ở cổng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Boarding pass là một loại vé đặc biệt, khác với vé thông thường (ticket) vì nó chỉ có giá trị để lên phương tiện di chuyển và thường chứa thông tin chi tiết về chuyến đi như số ghế, cổng lên máy bay. Nó được xuất trình sau khi đã hoàn thành thủ tục check-in và kiểm tra an ninh. So sánh với 'ticket', 'boarding pass' cụ thể và hẹp hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'Show your boarding pass on entering the gate' (xuất trình vé lên máy bay khi vào cổng). 'Check your luggage with your boarding pass' (kiểm tra hành lý với vé lên máy bay của bạn - thường dùng để xác minh hành lý ký gửi có khớp với chuyến bay của bạn hay không).
Collocations (Từ đi kèm)
-
print a boarding pass (in vé lên máy bay)
-
show your boarding pass (xuất trình vé lên máy bay của bạn)
-
scan the boarding pass (quét vé lên máy bay)
-
download a boarding pass (tải về vé lên máy bay)
-
issue a boarding pass (phát hành vé lên máy bay)
-
digital / mobile boarding pass (vé lên máy bay điện tử / trên di động)
-
paper boarding pass (vé lên máy bay bằng giấy)
-
valid boarding pass (vé lên máy bay hợp lệ)
-
first-class boarding pass (vé lên máy bay hạng nhất)
-
boarding pass information (thông tin trên vé lên máy bay)
-
boarding pass stub (cuống vé lên máy bay (phần giữ lại))
-
boarding pass scanner (máy quét vé lên máy bay)
Idioms
-
a boarding pass to (something)
tấm vé thông hành dẫn đến (thành công, cơ hội), một con đường/cách thức để đạt được điều gì đó.
"A good education is often a boarding pass to a successful career."
(Một nền giáo dục tốt thường là tấm vé thông hành cho một sự nghiệp thành công.)
-
get your boarding pass
ám chỉ việc được chấp thuận, được cho phép hoặc sẵn sàng để bắt đầu một điều gì đó quan trọng.
"After months of preparation, the team finally got their boarding pass to start the project."
(Sau nhiều tháng chuẩn bị, nhóm cuối cùng đã được 'cấp phép' để bắt đầu dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boarding pass
danh từMột tài liệu cho phép hành khách lên tàu hoặc máy bay.
"Please have your boarding pass ready for inspection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boarding pass".
