(Top Banner Ad)
boarding pass
A2
danh từ A2 Du lịch, Hàng không

boarding pass

UK: /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ • US: /ˈbɔːrdɪŋ pæs/

Nghĩa tiếng Việt

vé lên máy bay thẻ lên máy bay phiếu lên máy bay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document that allows a passenger to board a ship or aircraft.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu cho phép hành khách lên tàu hoặc máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please have your boarding pass ready for inspection."

    "Vui lòng chuẩn bị sẵn vé lên máy bay để kiểm tra."

  • "I lost my boarding pass, so I can't board the plane."

    "Tôi làm mất vé lên máy bay rồi nên không thể lên máy bay được."

  • "The airline agent scanned my boarding pass at the gate."

    "Nhân viên hãng hàng không đã quét vé lên máy bay của tôi ở cổng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to board
Noun boarding
Adjective/Adverb onboard
Noun pre-boarding

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bord (tấm ván, cạnh thuyền)
Middle English
to boarden (lên thuyền)
Latin
passus (bước đi, lối đi)
Old French
passer (đi qua)
Modern English (20th Century)
boarding pass (sự kết hợp để chỉ giấy phép lên máy bay)

Từ Tấm Ván Gỗ Đến Cửa Máy Bay

Từ 'board' ban đầu có nghĩa là một tấm ván gỗ. Ngày xưa, người ta dùng một tấm ván ('board') để đi từ bến cảng lên tàu. Dần dần, hành động đi lên tàu, thuyền, và sau này là máy bay được gọi là 'to board'. Vì vậy, 'boarding' là hành động lên phương tiện.

Tấm Giấy Phép 'Đi Qua'

Từ 'pass' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passus', nghĩa là 'một bước đi'. Nó phát triển thành động từ có nghĩa là 'đi qua'. Do đó, 'a pass' là một loại giấy tờ cho phép bạn 'đi qua' một cổng kiểm soát hoặc một khu vực.

Usage Note

Boarding pass là một loại vé đặc biệt, khác với vé thông thường (ticket) vì nó chỉ có giá trị để lên phương tiện di chuyển và thường chứa thông tin chi tiết về chuyến đi như số ghế, cổng lên máy bay. Nó được xuất trình sau khi đã hoàn thành thủ tục check-in và kiểm tra an ninh. So sánh với 'ticket', 'boarding pass' cụ thể và hẹp hơn.

Prepositions

on with

Ví dụ: 'Show your boarding pass on entering the gate' (xuất trình vé lên máy bay khi vào cổng). 'Check your luggage with your boarding pass' (kiểm tra hành lý với vé lên máy bay của bạn - thường dùng để xác minh hành lý ký gửi có khớp với chuyến bay của bạn hay không).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boarding pass
  • print a boarding pass
    (in vé lên máy bay)
  • show your boarding pass
    (xuất trình vé lên máy bay của bạn)
  • scan the boarding pass
    (quét vé lên máy bay)
  • download a boarding pass
    (tải về vé lên máy bay)
  • issue a boarding pass
    (phát hành vé lên máy bay)
Adjective + boarding pass
  • digital / mobile boarding pass
    (vé lên máy bay điện tử / trên di động)
  • paper boarding pass
    (vé lên máy bay bằng giấy)
  • valid boarding pass
    (vé lên máy bay hợp lệ)
  • first-class boarding pass
    (vé lên máy bay hạng nhất)
Noun + boarding pass
  • boarding pass information
    (thông tin trên vé lên máy bay)
  • boarding pass stub
    (cuống vé lên máy bay (phần giữ lại))
  • boarding pass scanner
    (máy quét vé lên máy bay)

Idioms

  • a boarding pass to (something)

    tấm vé thông hành dẫn đến (thành công, cơ hội), một con đường/cách thức để đạt được điều gì đó.

    "A good education is often a boarding pass to a successful career."

    (Một nền giáo dục tốt thường là tấm vé thông hành cho một sự nghiệp thành công.)

  • get your boarding pass

    ám chỉ việc được chấp thuận, được cho phép hoặc sẵn sàng để bắt đầu một điều gì đó quan trọng.

    "After months of preparation, the team finally got their boarding pass to start the project."

    (Sau nhiều tháng chuẩn bị, nhóm cuối cùng đã được 'cấp phép' để bắt đầu dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boarding pass

danh từ
Lật mặt

Một tài liệu cho phép hành khách lên tàu hoặc máy bay.

"Please have your boarding pass ready for inspection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boarding pass".

Sự Chuyển Dịch Sang Kỹ Thuật Số

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng vé lên máy bay bằng giấy ngày càng ít phổ biến. Hầu hết các hãng hàng không khuyến khích hành khách sử dụng 'mobile boarding pass' lưu trên điện thoại thông minh. Điều này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn giúp quá trình tại sân bay nhanh chóng và tiện lợi hơn.

Mật Mã 'SSSS' Đáng Sợ

Nếu bạn bay đến hoặc trong nước Mỹ và thấy mã 'SSSS' được in trên vé của mình, điều đó có nghĩa là 'Secondary Security Screening Selection'. Bạn đã được chọn để kiểm tra an ninh bổ sung. Hành lý và cá nhân bạn sẽ bị lục soát kỹ hơn nhiều so với bình thường. Đây là một biện pháp an ninh ngẫu nhiên hoặc dựa trên một số tiêu chí nhất định.