(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ boarding pass
A2

boarding pass

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vé lên máy bay thẻ lên máy bay phiếu lên máy bay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Boarding pass'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tài liệu cho phép hành khách lên tàu hoặc máy bay.

Definition (English Meaning)

A document that allows a passenger to board a ship or aircraft.

Ví dụ Thực tế với 'Boarding pass'

  • "Please have your boarding pass ready for inspection."

    "Vui lòng chuẩn bị sẵn vé lên máy bay để kiểm tra."

  • "I lost my boarding pass, so I can't board the plane."

    "Tôi làm mất vé lên máy bay rồi nên không thể lên máy bay được."

  • "The airline agent scanned my boarding pass at the gate."

    "Nhân viên hãng hàng không đã quét vé lên máy bay của tôi ở cổng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Boarding pass'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: boarding pass
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch Hàng không

Ghi chú Cách dùng 'Boarding pass'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Boarding pass là một loại vé đặc biệt, khác với vé thông thường (ticket) vì nó chỉ có giá trị để lên phương tiện di chuyển và thường chứa thông tin chi tiết về chuyến đi như số ghế, cổng lên máy bay. Nó được xuất trình sau khi đã hoàn thành thủ tục check-in và kiểm tra an ninh. So sánh với 'ticket', 'boarding pass' cụ thể và hẹp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on with

Ví dụ: 'Show your boarding pass on entering the gate' (xuất trình vé lên máy bay khi vào cổng). 'Check your luggage with your boarding pass' (kiểm tra hành lý với vé lên máy bay của bạn - thường dùng để xác minh hành lý ký gửi có khớp với chuyến bay của bạn hay không).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Boarding pass'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)