(Top Banner Ad)
flashing
B1
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B1 Tổng quát

flashing

UK: /ˈflæʃɪŋ/ • US: /ˈflæʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhấp nháy loé sáng chớp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Emitting bright but brief light or reflecting light in bright flashes.

Vietnamese Meaning

Phát ra ánh sáng chói lọi nhưng trong thời gian ngắn hoặc phản chiếu ánh sáng thành những tia chớp sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The camera was flashing too much."

    "Cái máy ảnh nháy đèn quá nhiều."

  • "The car's lights were flashing."

    "Đèn xe hơi đang nhấp nháy."

  • "He saw a flashing light in the distance."

    "Anh ấy thấy một ánh đèn nhấp nháy ở đằng xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flash lóe sáng, nháy sáng, chiếu sáng đột ngột; đưa nhanh qua
Noun flash ánh chớp, tia sáng lóe lên; đèn flash (máy ảnh)
Noun flashlight đèn pin
Adjective flashy hào nhoáng, lòe loẹt, phô trương
Noun flashback hồi ức, đoạn hồi tưởng (trong phim, truyện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
flasshen
English
flash
English
flashing

Câu chuyện về ánh sáng lóe lên

Từ 'flash' (và do đó là 'flashing') có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'flasshen', ban đầu có nghĩa là 'bắn ra, tóe nước' hoặc 'di chuyển nhanh chóng, đột ngột'. Theo thời gian, nghĩa này đã phát triển để mô tả một điều gì đó xuất hiện hoặc chiếu sáng một cách bất ngờ và nhanh chóng, như một tia sáng vụt qua. Điều này cho thấy sự liên hệ giữa chuyển động nhanh và sự xuất hiện chớp nhoáng của ánh sáng.

Usage Note

Diễn tả hành động phát ra ánh sáng nhanh, không liên tục. Thường dùng để mô tả đèn, tín hiệu, hoặc phản xạ ánh sáng trên bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flashing
  • red a red flashing light
    (một đèn đỏ nhấp nháy)
  • bright bright flashing advertisements
    (các quảng cáo sáng nhấp nháy)
  • rapid rapid flashing signals
    (các tín hiệu nhấp nháy nhanh)
Verb + flashing
  • start the light started flashing
    (đèn bắt đầu nhấp nháy)
  • keep the sign kept flashing
    (biển báo cứ nhấp nháy)
  • see I saw flashing lights
    (tôi thấy những đèn nhấp nháy)
flashing + Noun
  • lights flashing lights
    (đèn nhấp nháy (thường là đèn cảnh báo, khẩn cấp))
  • sign a flashing sign
    (một biển báo nhấp nháy)
  • beacon a flashing beacon
    (một đèn hiệu nhấp nháy)

Idioms

  • flashing lights

    đèn nhấp nháy (đặc biệt là đèn cảnh báo, đèn xe ưu tiên)

    "I heard sirens and saw flashing lights in the distance."

    (Tôi nghe thấy còi báo động và thấy đèn nhấp nháy ở đằng xa.)

  • flashing a smile / a glance

    nở một nụ cười rạng rỡ/liếc nhanh qua

    "She was flashing a quick smile at everyone as she walked past."

    (Cô ấy nở một nụ cười thoáng qua với mọi người khi đi ngang qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flashing

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Phát ra ánh sáng chói lọi nhưng trong thời gian ngắn hoặc phản chiếu ánh sáng thành những tia chớp sáng.

"The camera was flashing too much."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the driver had seen the flashing lights earlier, he would have avoided the accident.
Nếu người lái xe đã nhìn thấy đèn nhấp nháy sớm hơn, anh ta đã tránh được tai nạn.
Phủ định
If the photographer had not used a flash, the natural lighting would not have been ruined.
Nếu nhiếp ảnh gia không sử dụng đèn flash, ánh sáng tự nhiên đã không bị phá hỏng.
Nghi vấn
Would the show have been more impressive if they had added more flashing effects?
Buổi biểu diễn có ấn tượng hơn không nếu họ đã thêm nhiều hiệu ứng nhấp nháy hơn?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flashing light caught my attention.
Ánh đèn nhấp nháy thu hút sự chú ý của tôi.
Phủ định
Why didn't the camera flash when I took the picture?
Tại sao máy ảnh không nháy đèn flash khi tôi chụp ảnh?
Nghi vấn
What was flashing on the screen?
Cái gì đang nhấp nháy trên màn hình vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flashing".

Tín hiệu cảnh báo và an toàn

Trong văn hóa phương Tây, 'flashing lights' (đèn nhấp nháy) thường được sử dụng như một tín hiệu cảnh báo quan trọng để thu hút sự chú ý. Ví dụ, đèn nháy đỏ trên xe cảnh sát, cứu hỏa, hoặc xe cứu thương báo hiệu tình huống khẩn cấp và yêu cầu người tham gia giao thông nhường đường. Các biển báo nhấp nháy cũng được dùng để nhấn mạnh thông tin hoặc mối nguy hiểm.

Hành vi 'Flashing' và quy tắc xã hội

Trong một số bối cảnh, 'flashing' (động từ 'to flash' ở dạng tiếp diễn/danh động từ) có thể ám chỉ hành động cố ý hoặc vô tình để lộ bộ phận cơ thể một cách bất ngờ, thường là ở nơi công cộng. Hành vi này có thể bị coi là thô tục, không đứng đắn hoặc thậm chí là bất hợp pháp ở nhiều nước phương Tây, tùy thuộc vào hoàn cảnh và mức độ phơi bày.