(Top Banner Ad)
albedo
C1
danh từ C1 Vật lý, Thiên văn học, Khoa học khí quyển, Khoa học môi trường

albedo

UK: /ælˈbiːdəʊ/ • US: /ælˈbiːdoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hệ số phản xạ độ phản xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The proportion of the incident light or radiation that is reflected by a surface, typically that of a planet or moon.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ ánh sáng hoặc bức xạ tới được phản xạ bởi một bề mặt, thường là bề mặt của một hành tinh hoặc mặt trăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The albedo of fresh snow is very high, reflecting most of the sunlight."

    "Albedo của tuyết mới rất cao, phản xạ phần lớn ánh sáng mặt trời."

  • "Changes in Earth's albedo can have a significant impact on global temperatures."

    "Những thay đổi trong albedo của Trái Đất có thể có tác động đáng kể đến nhiệt độ toàn cầu."

  • "Scientists are studying the albedo of different types of vegetation to understand their effect on local climate."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu albedo của các loại thực vật khác nhau để hiểu ảnh hưởng của chúng đến khí hậu địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun albedo suất phản chiếu, albedo (tỷ lệ ánh sáng mặt trời bị một bề mặt phản xạ)
Noun/Adjective albino bạch tạng; (người/động vật) bị bạch tạng
Adjective albescent hơi trắng, đang hóa trắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Thiên văn học, Khoa học khí quyển, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*albʰós
Latin
albus (white)
Latin
albedo (whiteness)
English
albedo

Từ 'Trắng' đến Phản xạ Ánh sáng

Từ 'albedo' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'albedo', có nghĩa là 'sự trắng'. Từ này lại bắt nguồn từ 'albus', nghĩa là 'màu trắng'. Vào thế kỷ 18, nhà khoa học Johann Heinrich Lambert đã mượn từ này để mô tả khả năng phản xạ ánh sáng của một hành tinh – về cơ bản là 'độ trắng' hay độ sáng của nó. Vì vậy, một khái niệm khoa học phức tạp lại bắt nguồn từ một ý tưởng rất đơn giản: màu trắng.

Usage Note

Albedo là một đại lượng không thứ nguyên, nằm trong khoảng từ 0 đến 1 (hoặc 0% đến 100%). Albedo cao có nghĩa là bề mặt phản xạ nhiều ánh sáng hơn (ví dụ: tuyết có albedo cao), trong khi albedo thấp có nghĩa là bề mặt hấp thụ nhiều ánh sáng hơn (ví dụ: nhựa đường có albedo thấp). Albedo ảnh hưởng lớn đến nhiệt độ của một vật thể, vì nó quyết định lượng năng lượng mặt trời được hấp thụ.

Prepositions

of

`Albedo of something` chỉ albedo của một vật thể hoặc bề mặt cụ thể. Ví dụ: `the albedo of the Earth` (albedo của Trái Đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + albedo
  • high albedo
    (suất phản chiếu cao (ví dụ: tuyết mới rơi))
  • low albedo
    (suất phản chiếu thấp (ví dụ: nhựa đường, than đá))
  • surface albedo
    (suất phản chiếu bề mặt)
  • planetary albedo
    (suất phản chiếu của hành tinh)
Verb + albedo
  • measure the albedo of a surface
    (đo suất phản chiếu của một bề mặt)
  • increase the Earth's albedo
    (làm tăng suất phản chiếu của Trái Đất)
  • reduce the albedo
    (làm giảm suất phản chiếu)
  • affect the local albedo
    (ảnh hưởng đến suất phản chiếu tại địa phương)
Noun + albedo
  • ice albedo
    (suất phản chiếu của băng)
  • cloud albedo
    (suất phản chiếu của mây)
  • snow albedo
    (suất phản chiếu của tuyết)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

albedo

danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ ánh sáng hoặc bức xạ tới được phản xạ bởi một bề mặt, thường là bề mặt của một hành tinh hoặc mặt trăng.

"The albedo of fresh snow is very high, reflecting most of the sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ice caps melt, the Earth's albedo will decrease, leading to further warming.
Nếu các chỏm băng tan chảy, suất phản xạ ánh sáng của Trái Đất sẽ giảm, dẫn đến sự nóng lên hơn nữa.
Phủ định
If the albedo of the clouds doesn't increase, the amount of solar radiation reflected back into space will not be enough to cool the planet.
Nếu suất phản xạ ánh sáng của mây không tăng, lượng bức xạ mặt trời phản xạ trở lại vũ trụ sẽ không đủ để làm mát hành tinh.
Nghi vấn
Will the Earth's temperature rise if its albedo decreases significantly?
Liệu nhiệt độ Trái Đất có tăng nếu suất phản xạ ánh sáng của nó giảm đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "albedo".

Vòng lặp Băng tan ở Bắc Cực

Trong khoa học khí hậu, 'hiệu ứng phản hồi suất phản chiếu của băng' (ice-albedo feedback) là một khái niệm quan trọng. Băng tuyết màu trắng có albedo cao, phản xạ phần lớn ánh nắng mặt trời. Khi Trái Đất nóng lên, băng tan ra, để lộ ra mặt đất hoặc đại dương sẫm màu hơn. Bề mặt tối này có albedo thấp, hấp thụ nhiều nhiệt hơn, lại càng làm băng tan nhanh hơn, tạo ra một vòng lặp nguy hiểm.

Albedo trong Văn hóa Đại chúng

'Albedo' là một cái tên phổ biến cho các nhân vật trong trò chơi điện tử (như Genshin Impact) và anime (như Overlord). Tên này thường được chọn vì mối liên hệ của nó với giả kim thuật (albedo là một trong bốn giai đoạn chính để tạo ra Hòn đá Phù thủy, tượng trưng cho sự thanh tẩy) hoặc ý nghĩa khoa học về sự tinh khiết và phản chiếu.