(Top Banner Ad)
absorptivity
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Quang học

absorptivity

UK: /ˌæbsɔː(r)pˈtɪvɪti/ • US: /ˌæbsɔːrpˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

độ hấp thụ hệ số hấp thụ (riêng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The measure of a substance's ability to absorb electromagnetic radiation at a specified wavelength.

Vietnamese Meaning

Đại lượng đo khả năng hấp thụ bức xạ điện từ của một chất tại một bước sóng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The absorptivity of the solution at 280 nm is crucial for accurate protein quantification."

    "Độ hấp thụ của dung dịch ở bước sóng 280 nm rất quan trọng để định lượng protein một cách chính xác."

  • "Different materials have different absorptivities for various wavelengths of light."

    "Các vật liệu khác nhau có độ hấp thụ khác nhau đối với các bước sóng ánh sáng khác nhau."

  • "The absorptivity of a gas can be used to identify its components."

    "Độ hấp thụ của một chất khí có thể được sử dụng để xác định các thành phần của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb absorb Hấp thụ, hút vào, tiếp thu
Noun absorption Sự hấp thụ, quá trình hút vào
Adjective absorptive Có tính hấp thụ, có khả năng hút
Noun absorber Chất hấp thụ, thiết bị hấp thụ (ví dụ: bộ giảm xóc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab-sorbere
Middle English
absorben
English (17th C)
absorptive
Modern Scientific English
absorptivity

Nguồn gốc Latin cổ

Từ “absorb” (hấp thụ) là gốc của “absorptivity” và bắt nguồn từ tiếng Latin *absorbere*. Từ này là sự kết hợp của tiền tố *ab-* (có nghĩa là 'đi khỏi' hoặc 'ra xa') và động từ *sorbere* (có nghĩa là 'hút vào' hoặc 'nuốt'). Bản thân 'absorptivity' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được hình thành bằng cách thêm hậu tố định danh *-ity* vào tính từ *absorptive*, dùng để chỉ khả năng hấp thụ đặc trưng của vật chất.

Ý nghĩa Khoa học

Trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là vật lý và hóa học, hậu tố *-ivity* được dùng để tạo ra các danh từ trừu tượng chỉ khả năng đặc trưng, ví dụ như 'conductivity' (tính dẫn điện) hay 'reflectivity' (độ phản xạ). Do đó, 'absorptivity' chỉ đơn giản là 'khả năng hấp thụ' năng lượng hoặc bức xạ của một chất liệu nào đó.

Usage Note

Absorptivity là một thuộc tính nội tại của vật chất, khác với absorbance (độ hấp thụ), vốn phụ thuộc vào nồng độ và độ dày của mẫu vật. Absorptivity thường được biểu diễn bằng ký hiệu α (alpha). Nó cho biết mức độ một chất hấp thụ năng lượng từ bức xạ, biến đổi năng lượng đó thành nhiệt hoặc các dạng năng lượng khác. Trong quang phổ học, nó rất quan trọng để định lượng các chất.

Prepositions

of at

'Absorptivity of' được sử dụng để chỉ khả năng hấp thụ của một chất cụ thể. Ví dụ: 'the absorptivity of water'. 'Absorptivity at' được sử dụng để chỉ khả năng hấp thụ tại một bước sóng cụ thể. Ví dụ: 'absorptivity at 500 nm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absorptivity
  • high high absorptivity
    (độ hấp thụ cao (khả năng hấp thụ lớn))
  • spectral spectral absorptivity
    (độ hấp thụ phổ (liên quan đến ánh sáng/bước sóng))
  • molar molar absorptivity
    (hệ số hấp thụ mol (thuật ngữ hóa học))
Verb + absorptivity
  • measure measure the absorptivity
    (đo lường độ hấp thụ)
  • calculate calculate the material's absorptivity
    (tính toán hệ số hấp thụ của vật liệu)
Absorptivity Context
  • absorptivity of absorptivity of the surface
    (độ hấp thụ của bề mặt)

Idioms

  • Molar absorptivity coefficient

    Hệ số hấp thụ mol (hằng số vật lý quan trọng trong quang phổ học)

    "The unknown concentration was derived using the molar absorptivity coefficient of the solute."

    (Nồng độ chưa biết được suy ra bằng cách sử dụng hệ số hấp thụ mol của chất tan.)

  • Temperature-dependent absorptivity

    Khả năng hấp thụ phụ thuộc vào nhiệt độ (thể hiện tính chất biến đổi của vật liệu)

    "Researchers observed significant changes in the sensor’s temperature-dependent absorptivity."

    (Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy những thay đổi đáng kể trong độ hấp thụ phụ thuộc vào nhiệt độ của cảm biến.)

  • Standard absorptivity curve

    Đường cong độ hấp thụ chuẩn

    "The lab results must be compared against the standard absorptivity curve for verification."

    (Kết quả phòng thí nghiệm phải được so sánh với đường cong độ hấp thụ chuẩn để xác minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absorptivity

noun
Lật mặt

Đại lượng đo khả năng hấp thụ bức xạ điện từ của một chất tại một bước sóng cụ thể.

"The absorptivity of the solution at 280 nm is crucial for accurate protein quantification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The material's absorptivity is significantly higher than that of standard glass.
Độ hấp thụ của vật liệu này cao hơn đáng kể so với thủy tinh tiêu chuẩn.
Phủ định
Not only does this coating reduce absorptivity, but it also enhances the material's durability.
Không chỉ lớp phủ này làm giảm độ hấp thụ, mà nó còn tăng cường độ bền của vật liệu.
Nghi vấn
Should the absorptivity of the sample exceed the specified threshold, the experiment must be terminated immediately.
Nếu độ hấp thụ của mẫu vượt quá ngưỡng quy định, thí nghiệm phải được dừng lại ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorptivity".

Khái niệm Vật chất đen (Blackbody)

Trong vật lý học, khái niệm 'absorptivity' là nền tảng để hiểu về Vật chất đen (Blackbody). Vật chất đen là vật thể lý tưởng có độ hấp thụ bằng 1, nghĩa là nó hấp thụ hoàn toàn mọi bức xạ điện từ chiếu tới. Mô hình này rất quan trọng trong việc nghiên cứu nhiệt động lực học và phát triển công nghệ năng lượng mặt trời, giúp tối ưu hóa khả năng thu nhiệt.

Công nghệ Quang phổ (Spectrophotometry)

Ứng dụng thực tế phổ biến nhất của 'absorptivity' là trong Quang phổ học. Các nhà khoa học dùng máy Quang phổ để đo lượng ánh sáng mà một mẫu vật hấp thụ. Kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong y học (xác định nồng độ hóa chất trong máu) và kiểm soát chất lượng thực phẩm.