albino
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or animal having a congenital absence of pigment in the skin, hair, and eyes (in humans, typically resulting in white hair and pink eyes).
Vietnamese Meaning
Một người hoặc động vật bị thiếu sắc tố bẩm sinh ở da, tóc và mắt (ở người, thường dẫn đến tóc trắng và mắt hồng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The albino rabbit stood out against the green grass."
"Con thỏ bạch tạng nổi bật trên nền cỏ xanh."
-
"Albinos are often more sensitive to sunlight."
"Người bạch tạng thường nhạy cảm hơn với ánh sáng mặt trời."
-
"The zoo has a rare albino tiger."
"Sở thú có một con hổ bạch tạng quý hiếm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'albino' thường được sử dụng để chỉ những người hoặc động vật bị bạch tạng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng thuật ngữ này đôi khi có thể bị coi là xúc phạm, đặc biệt là khi sử dụng như một tính từ để mô tả một người. Thay vào đó, nên sử dụng cụm từ 'người bị bạch tạng' hoặc 'động vật bị bạch tạng'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true albino (một cá thể bạch tạng thực thụ)
-
rare albino (một cá thể bạch tạng hiếm gặp)
-
pure white albino (người/vật bạch tạng trắng tinh)
-
albino rat (chuột bạch)
-
albino gorilla (khỉ đột bạch tạng)
-
albino alligator (cá sấu bạch tạng)
-
albino peacock (con công bạch tạng)
-
born an albino (sinh ra đã bị bạch tạng)
-
considered an albino (được coi là một cá thể bạch tạng)
Idioms
-
as rare as an albino squirrel
Cực kỳ hiếm, hiếm có khó tìm.
"A truly honest politician is as rare as an albino squirrel."
(Một chính trị gia thực sự trung thực thì hiếm như sóc bạch tạng vậy.)
-
an albino among crows
Một người nổi bật, khác biệt hoàn toàn so với đám đông, thường theo hướng bị cô lập hoặc bị chú ý đặc biệt (ẩn dụ con quạ trắng giữa bầy quạ đen).
"With his optimistic views, he was an albino among crows at the pessimistic meeting."
(Với quan điểm lạc quan của mình, anh ấy như một con quạ trắng giữa bầy quạ đen trong cuộc họp toàn những người bi quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
albino
nounMột người hoặc động vật bị thiếu sắc tố bẩm sinh ở da, tóc và mắt (ở người, thường dẫn đến tóc trắng và mắt hồng).
"The albino rabbit stood out against the green grass."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "albino".
