(Top Banner Ad)
albino
B2
noun B2 Y học, Sinh học

albino

UK: /ælˈbiːnəʊ/ • US: /ælˈbaɪnoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

người bạch tạng động vật bạch tạng bạch tạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or animal having a congenital absence of pigment in the skin, hair, and eyes (in humans, typically resulting in white hair and pink eyes).

Vietnamese Meaning

Một người hoặc động vật bị thiếu sắc tố bẩm sinh ở da, tóc và mắt (ở người, thường dẫn đến tóc trắng và mắt hồng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The albino rabbit stood out against the green grass."

    "Con thỏ bạch tạng nổi bật trên nền cỏ xanh."

  • "Albinos are often more sensitive to sunlight."

    "Người bạch tạng thường nhạy cảm hơn với ánh sáng mặt trời."

  • "The zoo has a rare albino tiger."

    "Sở thú có một con hổ bạch tạng quý hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun albinism bệnh bạch tạng, một tình trạng di truyền thiếu sắc tố melanin.
Adjective albinistic có đặc điểm của bệnh bạch tạng, thuộc về bệnh bạch tạng.
Noun albino người hoặc động vật bị bạch tạng.
Adjective albino (thuộc tính) bị bạch tạng. Ví dụ: an albino monkey.

Synonyms

leucistic (bạch tạng một phần (mất sắc tố một phần))

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*albʰós
Latin
albus (white)
Portuguese / Spanish
albino (whitish, diminutive of albo 'white')
English
albino

Những 'Người Trắng' ở Châu Phi

Từ 'albino' xuất phát từ tiếng Bồ Đào Nha vào thế kỷ 17. Khi các nhà thám hiểm Bồ Đào Nha đến Tây Phi, họ đã dùng từ 'albino' (nghĩa là 'hơi trắng') để mô tả những người bản địa mắc chứng bạch tạng có da và tóc sáng màu, khác biệt với phần lớn dân số da sẫm màu. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Thuật ngữ 'albino' thường được sử dụng để chỉ những người hoặc động vật bị bạch tạng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng thuật ngữ này đôi khi có thể bị coi là xúc phạm, đặc biệt là khi sử dụng như một tính từ để mô tả một người. Thay vào đó, nên sử dụng cụm từ 'người bị bạch tạng' hoặc 'động vật bị bạch tạng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + albino
  • true albino
    (một cá thể bạch tạng thực thụ)
  • rare albino
    (một cá thể bạch tạng hiếm gặp)
  • pure white albino
    (người/vật bạch tạng trắng tinh)
Albino + Noun (animal)
  • albino rat
    (chuột bạch)
  • albino gorilla
    (khỉ đột bạch tạng)
  • albino alligator
    (cá sấu bạch tạng)
  • albino peacock
    (con công bạch tạng)
Verb related
  • born an albino
    (sinh ra đã bị bạch tạng)
  • considered an albino
    (được coi là một cá thể bạch tạng)

Idioms

  • as rare as an albino squirrel

    Cực kỳ hiếm, hiếm có khó tìm.

    "A truly honest politician is as rare as an albino squirrel."

    (Một chính trị gia thực sự trung thực thì hiếm như sóc bạch tạng vậy.)

  • an albino among crows

    Một người nổi bật, khác biệt hoàn toàn so với đám đông, thường theo hướng bị cô lập hoặc bị chú ý đặc biệt (ẩn dụ con quạ trắng giữa bầy quạ đen).

    "With his optimistic views, he was an albino among crows at the pessimistic meeting."

    (Với quan điểm lạc quan của mình, anh ấy như một con quạ trắng giữa bầy quạ đen trong cuộc họp toàn những người bi quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

albino

noun
Lật mặt

Một người hoặc động vật bị thiếu sắc tố bẩm sinh ở da, tóc và mắt (ở người, thường dẫn đến tóc trắng và mắt hồng).

"The albino rabbit stood out against the green grass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "albino".

Sự nhạy cảm trong ngôn ngữ

Trong tiếng Anh hiện đại, một số người mắc chứng bạch tạng không thích từ 'albino' vì nó có thể bị coi là một nhãn dán, tập trung vào tình trạng bệnh thay vì con người. Họ thường προτιμούν cụm từ 'person with albinism' (người mắc chứng bạch tạng), đặt con người lên trước. Đây là một phần của xu hướng 'person-first language' (ngôn ngữ ưu tiên con người).

Biểu tượng trong văn hóa và tín ngưỡng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các loài động vật bạch tạng (hươu trắng, trâu trắng) thường được coi là linh thiêng, huyền bí hoặc là điềm báo tâm linh. Chúng thường xuất hiện trong thần thoại và văn học dân gian như những sinh vật ma thuật, mang lại may mắn hoặc một lời tiên tri quan trọng.