(Top Banner Ad)
radiative forcing
C1
noun C1 Khoa học khí quyển, Biến đổi khí hậu

radiative forcing

UK: /ˈreɪdiˌeɪtɪv ˈfɔːsɪŋ/ • US: /ˈreɪdiˌeɪtɪv ˈfɔːrsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cưỡng bức bức xạ ảnh hưởng bức xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The change in the net, downward minus upward, radiative flux (expressed in W/m²) at the tropopause or at the top of the atmosphere due to a change in an external driver of climate change, such as a change in the concentration of carbon dioxide or the output of the Sun.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi trong thông lượng bức xạ thuần (hướng xuống trừ hướng lên), được biểu thị bằng W/m², tại tầng đối lưu hoặc đỉnh của khí quyển do sự thay đổi của một tác nhân bên ngoài gây biến đổi khí hậu, chẳng hạn như sự thay đổi nồng độ carbon dioxide hoặc năng lượng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The radiative forcing due to increased carbon dioxide concentrations is a major driver of global warming."

    "Sự cưỡng bức bức xạ do nồng độ carbon dioxide tăng cao là một động lực chính của sự nóng lên toàn cầu."

  • "Aerosols can have a negative radiative forcing, reflecting sunlight back into space and cooling the planet."

    "Các sol khí có thể có sự cưỡng bức bức xạ âm, phản xạ ánh sáng mặt trời trở lại không gian và làm mát hành tinh."

  • "Scientists are working to quantify the radiative forcing from various human activities."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực định lượng sự cưỡng bức bức xạ từ các hoạt động khác nhau của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radiation Sự bức xạ
Verb radiate Phát xạ
Adjective radiative Thuộc về bức xạ
Verb force Ép buộc, gây áp lực
Noun force Lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học khí quyển, Biến đổi khí hậu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius (ray)
English
radiate
English
force

Nguồn gốc của 'radiative'

Từ 'radiative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'radius', có nghĩa là 'tia'. Nó liên quan đến việc phát ra hoặc truyền năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, nó mô tả cách năng lượng từ mặt trời tương tác với bầu khí quyển Trái Đất.

Ý nghĩa của 'forcing'

Từ 'forcing' trong 'radiative forcing' ám chỉ sự thay đổi hoặc áp lực tác động lên hệ thống khí hậu của Trái Đất. Nó đo lường sự mất cân bằng năng lượng mà các yếu tố khác nhau, như khí nhà kính, gây ra.

Usage Note

Radiative forcing là một thước đo định lượng về ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đối với sự cân bằng năng lượng của Trái Đất và do đó ảnh hưởng đến nhiệt độ toàn cầu. Nó thường được sử dụng để so sánh ảnh hưởng tương đối của các khí nhà kính khác nhau, aerosol và các thay đổi khác trong hệ thống khí hậu. Giá trị dương cho thấy sự ấm lên, giá trị âm cho thấy sự mát đi.

Prepositions

of on due to

Radiative forcing *of* a gas refers to its contribution to the overall radiative forcing. Radiative forcing *on* the climate system describes its impact. Radiative forcing *due to* a specific cause identifies the reason for the change in radiative balance.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radiative forcing
  • positive radiative forcing
    (hiệu ứng nhà kính dương)
  • negative radiative forcing
    (hiệu ứng nhà kính âm)
  • net radiative forcing
    (tổng hiệu ứng nhà kính)
  • anthropogenic radiative forcing
    (hiệu ứng nhà kính do con người gây ra)
Verb + radiative forcing
  • increase radiative forcing
    (làm tăng hiệu ứng nhà kính)
  • reduce radiative forcing
    (làm giảm hiệu ứng nhà kính)
  • offset radiative forcing
    (bù đắp hiệu ứng nhà kính)
  • calculate radiative forcing
    (tính toán hiệu ứng nhà kính)

Idioms

  • The radiative forcing is a key indicator of climate change.

    Hiệu ứng nhà kính là một chỉ số quan trọng của biến đổi khí hậu.

    "Scientists use radiative forcing to understand how different factors affect the Earth's temperature."

    (Các nhà khoa học sử dụng hiệu ứng nhà kính để hiểu cách các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến nhiệt độ Trái Đất.)

  • Mitigating radiative forcing is crucial for a sustainable future.

    Giảm thiểu hiệu ứng nhà kính là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.

    "Efforts to reduce greenhouse gas emissions aim to mitigate radiative forcing."

    (Những nỗ lực giảm phát thải khí nhà kính nhằm mục đích giảm thiểu hiệu ứng nhà kính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiative forcing

noun
Lật mặt

Sự thay đổi trong thông lượng bức xạ thuần (hướng xuống trừ hướng lên), được biểu thị bằng W/m², tại tầng đối lưu hoặc đỉnh của khí quyển do sự thay đổi của một tác nhân bên ngoài gây biến đổi khí hậu, chẳng hạn như sự thay đổi nồng độ carbon dioxide hoặc năng lượng mặt trời.

"The radiative forcing due to increased carbon dioxide concentrations is a major driver of global warming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiative forcing".

Vai trò của IPCC

Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC) sử dụng 'radiative forcing' như một thước đo chính để đánh giá ảnh hưởng của các tác nhân khác nhau đến khí hậu toàn cầu. Các báo cáo của IPCC đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách khí hậu quốc tế.

Thỏa thuận Paris

Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu nhắm đến việc hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu, và việc hiểu rõ 'radiative forcing' là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu này. Các quốc gia phải nỗ lực để giảm các tác nhân gây hiệu ứng nhà kính.