(Top Banner Ad)
albinism
C1
Danh từ C1 Y học

albinism

UK: /ˈælbɪnɪzəm/ • US: /ˈælbənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh bạch tạng chứng bạch tạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A congenital condition characterized by a deficiency or absence of pigment in the skin, hair, and eyes, caused by a defect in an enzyme involved in the production of melanin.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng bẩm sinh đặc trưng bởi sự thiếu hụt hoặc không có sắc tố trong da, tóc và mắt, do một khiếm khuyết trong một enzyme liên quan đến quá trình sản xuất melanin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Albinism is a genetic condition that affects the production of melanin."

    "Bạch tạng là một tình trạng di truyền ảnh hưởng đến quá trình sản xuất melanin."

  • "Individuals with albinism often have very fair skin and light-colored hair."

    "Những người mắc bệnh bạch tạng thường có làn da rất trắng và tóc màu sáng."

  • "Albinism can affect individuals of all ethnic backgrounds."

    "Bạch tạng có thể ảnh hưởng đến các cá nhân thuộc mọi nguồn gốc dân tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun albinism bệnh bạch tạng
Noun/Adjective albino người hoặc động vật bị bạch tạng / (thuộc) bạch tạng
Adjective albinistic có đặc điểm của bệnh bạch tạng
Adjective albinotic (thuộc) bạch tạng (thường dùng trong y học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂elbʰós (white)
Latin
albus (white)
Portuguese
albino (little white one)
English
albino
English
albinism

Từ 'Trắng' đến một Tình trạng Y học

Từ 'albinism' bắt nguồn từ 'albino', một thuật ngữ được các nhà thám hiểm Bồ Đào Nha sử dụng vào thế kỷ 17 ở Tây Phi. Họ dùng từ 'albino' (có nghĩa là 'người da trắng nhỏ') để mô tả những người bản địa có da và tóc nhạt màu, khác biệt với dân số da sẫm màu xung quanh. Từ này có gốc từ tiếng Latin 'albus', nghĩa là 'trắng', và cuối cùng được du nhập vào tiếng Anh để chỉ tình trạng y học này.

Usage Note

Albinism là một thuật ngữ y học mô tả một nhóm các rối loạn di truyền ảnh hưởng đến việc sản xuất melanin. Mức độ sắc tố có thể khác nhau, dẫn đến sự khác biệt trong màu sắc của da, tóc và mắt. Cần phân biệt với hypopigmentation, là tình trạng giảm sắc tố nhưng không hoàn toàn vắng mặt.

Prepositions

in with

‘Albinism in humans/animals’ đề cập đến việc albinism xuất hiện ở người hoặc động vật. ‘People with albinism’ chỉ những người mắc chứng bạch tạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + albinism
  • Ocular albinism
    (bạch tạng ở mắt (chỉ ảnh hưởng đến mắt))
  • Oculocutaneous albinism
    (bạch tạng ở mắt và da)
  • Congenital albinism
    (bạch tạng bẩm sinh)
Verb + albinism
  • have albinism
    (bị bệnh bạch tạng)
  • be born with albinism
    (sinh ra đã bị bạch tạng)
  • inherit albinism
    (thừa hưởng gen bạch tạng)
Noun + albinism
  • a form of albinism
    (một dạng của bệnh bạch tạng)
  • the genetics of albinism
    (di truyền học của bệnh bạch tạng)
  • a person with albinism
    (một người bị bệnh bạch tạng)

Idioms

  • a person with albinism

    Một người bị bệnh bạch tạng. Đây không phải là thành ngữ, mà là một cụm từ cố định và là cách nói thể hiện sự tôn trọng (person-first language), nhấn mạnh 'con người' trước tình trạng bệnh của họ.

    "It is preferred to say 'a person with albinism' rather than simply 'an albino'."

    (Người ta ưu tiên nói 'một người bị bệnh bạch tạng' hơn là chỉ nói 'một người bạch tạng'.)

  • the genetics of albinism

    Di truyền học của bệnh bạch tạng. Đây là một cụm từ chuyên ngành cố định, thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và giáo dục để thảo luận về cơ sở di truyền của tình trạng này.

    "The documentary explores the genetics of albinism and how it affects different populations."

    (Bộ phim tài liệu khám phá về di truyền học của bệnh bạch tạng và cách nó ảnh hưởng đến các quần thể khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

albinism

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng bẩm sinh đặc trưng bởi sự thiếu hụt hoặc không có sắc tố trong da, tóc và mắt, do một khiếm khuyết trong một enzyme liên quan đến quá trình sản xuất melanin.

"Albinism is a genetic condition that affects the production of melanin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because albinism affects melanin production, individuals with this condition are more susceptible to sunburn.
Bởi vì bạch tạng ảnh hưởng đến việc sản xuất melanin, những người mắc bệnh này dễ bị cháy nắng hơn.
Phủ định
Even though scientific research continues, albinism is not a disease that can be cured yet.
Mặc dù nghiên cứu khoa học vẫn tiếp tục, bệnh bạch tạng vẫn chưa phải là một bệnh có thể chữa khỏi.
Nghi vấn
If someone in your family has albinism, is it more likely that you will carry the gene?
Nếu một người trong gia đình bạn bị bạch tạng, liệu bạn có nhiều khả năng mang gen bệnh hơn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study albinism to understand genetic mutations.
Các nhà khoa học nghiên cứu bệnh bạch tạng để hiểu các đột biến gen.
Phủ định
The doctor did not diagnose him with albinism after the examination.
Bác sĩ không chẩn đoán anh ta mắc bệnh bạch tạng sau khi khám.
Nghi vấn
Does albinism affect visual acuity?
Bệnh bạch tạng có ảnh hưởng đến thị lực không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had albinism, she might have more difficulty with bright sunlight.
Nếu cô ấy bị bạch tạng, cô ấy có thể gặp nhiều khó khăn hơn với ánh sáng mặt trời chói chang.
Phủ định
If the baby weren't albinistic, doctors wouldn't need to take any extra precautions.
Nếu em bé không bị bạch tạng, các bác sĩ sẽ không cần thực hiện bất kỳ biện pháp phòng ngừa đặc biệt nào.
Nghi vấn
Would people understand more about albinism if it were more widely discussed in schools?
Liệu mọi người có hiểu biết thêm về bệnh bạch tạng nếu nó được thảo luận rộng rãi hơn trong các trường học không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctors had diagnosed the albinism earlier, they might have started treatment sooner.
Nếu các bác sĩ đã chẩn đoán bệnh bạch tạng sớm hơn, họ có lẽ đã bắt đầu điều trị sớm hơn.
Phủ định
If she had not researched albinism so thoroughly, she wouldn't have understood the implications for her child.
Nếu cô ấy không nghiên cứu về bệnh bạch tạng kỹ lưỡng như vậy, cô ấy đã không hiểu được những ảnh hưởng của nó đối với con mình.
Nghi vấn
Would scientists have found a cure for albinism if funding had been more readily available?
Liệu các nhà khoa học có tìm ra phương pháp chữa trị bệnh bạch tạng nếu nguồn tài trợ sẵn có hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "albinism".

Bạch tạng trong Văn hóa đại chúng

Trong phim ảnh và sách phương Tây, các nhân vật bị bạch tạng thường bị khắc họa theo khuôn mẫu là nhân vật phản diện (như Silas trong 'Mật mã Da Vinci') hoặc những sinh vật huyền bí, siêu phàm. Điều này đã tạo ra những quan niệm sai lầm tai hại, nhưng gần đây đã có phong trào miêu tả họ một cách chân thực và tích cực hơn.

Sự kỳ thị và Nguy hiểm

Ở một số nơi trên thế giới, đặc biệt là tại một số quốc gia châu Phi, người bị bạch tạng phải đối mặt với sự phân biệt đối xử và bạo lực nghiêm trọng do niềm tin mê tín rằng các bộ phận cơ thể của họ có sức mạnh ma thuật. Điều này đã dẫn đến các hoạt động vận động quốc tế vì quyền và sự bảo vệ cho họ.