pain-producing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing pain.
Vietnamese Meaning
Gây ra đau đớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor identified several pain-producing movements during the examination."
"Bác sĩ đã xác định một vài cử động gây đau trong quá trình kiểm tra."
-
"The poorly designed chair was pain-producing after only a few hours of sitting."
"Chiếc ghế thiết kế tồi tệ gây đau nhức chỉ sau vài giờ ngồi."
-
"Discussing the trauma was pain-producing for the patient."
"Việc thảo luận về chấn thương gây ra đau đớn cho bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pain | cơn đau, nỗi đau |
| Adjective | painful | đau đớn, gây đau |
| Adverb | painfully | một cách đau đớn |
| Adjective | painless | không đau |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra, gây ra |
| Noun | producer | nhà sản xuất |
| Noun | product | sản phẩm |
| Noun | production | sự sản xuất, sự tạo ra |
| Adjective | productive | có năng suất, hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này mô tả một cái gì đó có khả năng gây ra cảm giác đau, cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, tâm lý hoặc các tình huống mà sự đau khổ là kết quả trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stimuli pain-producing stimuli (các tác nhân kích thích gây đau)
-
activities pain-producing activities (các hoạt động gây đau)
-
procedures pain-producing procedures (các thủ thuật gây đau)
-
conditions pain-producing conditions (các tình trạng gây đau)
-
highly highly pain-producing (rất gây đau)
-
potentially potentially pain-producing (có khả năng gây đau)
Idioms
-
pain-producing agent
Tác nhân gây đau (một chất hoặc yếu tố gây ra cảm giác đau)
"Certain chemicals can act as pain-producing agents if they come into contact with skin."
(Một số hóa chất có thể đóng vai trò là tác nhân gây đau nếu chúng tiếp xúc với da.)
-
pain-producing mechanism
Cơ chế gây đau (quá trình hoặc cách thức mà cơn đau được tạo ra trong cơ thể)
"Researchers are studying the pain-producing mechanism of chronic back problems."
(Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu cơ chế gây đau của các vấn đề lưng mãn tính.)
-
a pain-producing experience
Một trải nghiệm gây đau đớn (một sự kiện hoặc tình huống dẫn đến cảm giác đau về thể chất hoặc tinh thần)
"The surgery was a necessary but ultimately pain-producing experience for the patient."
(Cuộc phẫu thuật là một trải nghiệm cần thiết nhưng cuối cùng lại gây đau đớn cho bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pain-producing
Tính từGây ra đau đớn.
"The doctor identified several pain-producing movements during the examination."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pain-producing".
