(Top Banner Ad)
dolorific
C1
adjective C1 Tổng quát

dolorific

UK: /ˌdɒləˈrɪfɪk/ • US: /ˌdɑːləˈrɪfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gây đau buồn làm đau khổ đau thương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing sorrow or pain.

Vietnamese Meaning

Gây ra nỗi buồn hoặc nỗi đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dolorific memories of her past haunted her dreams."

    "Những ký ức đau buồn về quá khứ ám ảnh những giấc mơ của cô."

  • "The film's dolorific ending left the audience in tears."

    "Cái kết đau buồn của bộ phim đã khiến khán giả rơi nước mắt."

  • "He wrote a dolorific poem about loss and grief."

    "Anh ấy đã viết một bài thơ đau buồn về sự mất mát và nỗi đau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dolor Nỗi đau, sự đau khổ, niềm tiếc thương (thường dùng trong văn học hoặc cách nói trang trọng)
Adjective dolorous Đau khổ, buồn rầu, tang thương (mô tả cảm giác hoặc vẻ ngoài)
Adverb dolorously Một cách đau khổ, một cách buồn rầu
Adjective dolorific Gây đau đớn, mang lại nỗi buồn sâu sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dolor
Latin
-ificus
English
dolorific

Nguồn gốc của sự 'gây đau khổ'

Từ 'dolorific' trong tiếng Anh là sự kết hợp của hai gốc từ tiếng Latin. 'Dolor' có nghĩa là 'nỗi đau' hoặc 'sự đau khổ', và hậu tố '-ificus' (từ động từ 'facere' - làm ra) có nghĩa là 'gây ra' hoặc 'làm cho'. Do đó, 'dolorific' mang ý nghĩa là 'gây ra đau đớn' hoặc 'mang lại sự đau khổ sâu sắc'.

Usage Note

Từ 'dolorific' thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc tình huống gây ra đau khổ về mặt tinh thần hoặc thể xác. Nó có sắc thái trang trọng và ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ (Adjective + Noun)
  • experience a dolorific experience
    (một trải nghiệm gây đau khổ/buồn đau)
  • event a dolorific event
    (một sự kiện gây buồn đau/thương tâm)
  • sight a dolorific sight
    (một cảnh tượng đau lòng/đau xót)
  • consequences dolorific consequences
    (những hậu quả gây đau khổ/tổn thương)
  • truth a dolorific truth
    (một sự thật đau lòng/khó chấp nhận)

Idioms

  • a dolorific blow

    Một đòn giáng mạnh mẽ gây đau khổ hoặc tổn thương tinh thần sâu sắc.

    "The news of his failure was a dolorific blow to his ambitions."

    (Tin tức về thất bại của anh ấy là một đòn giáng đau khổ vào tham vọng của anh.)

  • to have dolorific effects

    Gây ra những tác động hoặc hậu quả đau khổ, buồn rầu.

    "The famine had dolorific effects on the entire population."

    (Nạn đói đã gây ra những tác động đau khổ cho toàn bộ dân chúng.)

  • a dolorific memory

    Một ký ức đau buồn, không vui, gợi lại nỗi đau.

    "That day remains a dolorific memory for many families."

    (Ngày đó vẫn còn là một ký ức đau buồn đối với nhiều gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dolorific

adjective
Lật mặt

Gây ra nỗi buồn hoặc nỗi đau.

"The dolorific memories of her past haunted her dreams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dolorific".

Sự đau khổ trong nghệ thuật và văn học

Trong nhiều nền văn hóa, các tác phẩm nghệ thuật và văn học thường khám phá những chủ đề 'dolorific' (gây đau khổ) để phản ánh trải nghiệm con người, từ bi kịch cổ điển đến các tác phẩm hiện đại. Từ 'dolorific' có thể được dùng để mô tả một bài thơ buồn, một bản nhạc u sầu, hay một bức tranh gợi lên nỗi thống khổ, nhằm mục đích kích thích cảm xúc sâu sắc ở người xem hoặc người đọc.

Thanh lọc cảm xúc (Catharsis)

Trong bi kịch Hy Lạp cổ đại, những trải nghiệm 'dolorific' (gây đau khổ) của các nhân vật thường được sử dụng để tạo ra sự thanh lọc cảm xúc, hay còn gọi là 'catharsis', ở khán giả. Bằng cách chứng kiến những nỗi đau và bi kịch trên sân khấu, người xem có thể giải tỏa những cảm xúc tiêu cực của bản thân như sợ hãi hay thương xót, từ đó đạt được trạng thái tinh thần trong sạch hơn.