alimentary toxicosis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disease caused by the ingestion of toxic substances that are present in food.
Vietnamese Meaning
Một bệnh gây ra do ăn phải các chất độc có trong thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The veterinarian suspected alimentary toxicosis after the cow exhibited signs of severe abdominal pain and diarrhea."
"Bác sĩ thú y nghi ngờ ngộ độc tiêu hóa sau khi con bò có các dấu hiệu đau bụng dữ dội và tiêu chảy."
-
"Alimentary toxicosis can result in severe dehydration and electrolyte imbalance."
"Ngộ độc tiêu hóa có thể dẫn đến mất nước nghiêm trọng và mất cân bằng điện giải."
-
"Prompt treatment is crucial to prevent complications from alimentary toxicosis."
"Điều trị kịp thời là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng do ngộ độc tiêu hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aliment | Thực phẩm, đồ ăn, thức nuôi dưỡng. |
| Noun | alimentation | Sự nuôi dưỡng, sự cung cấp dinh dưỡng. |
| Adjective | toxic | Độc, độc hại. |
| Noun | toxin | Độc tố (chất độc do sinh vật tạo ra). |
| Noun | toxicity | Độc tính, tính độc hại. |
| Noun | toxicology | Độc chất học (ngành khoa học nghiên cứu về chất độc). |
| Verb | detoxify | Giải độc, khử độc. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và thú y để mô tả tình trạng ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng. Mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào loại độc tố, lượng độc tố tiêu thụ và sức khỏe tổng thể của cá nhân hoặc động vật bị ảnh hưởng. Cần phân biệt với các chứng rối loạn tiêu hóa thông thường khác, vì alimentary toxicosis liên quan đến sự hiện diện của các chất độc hại cụ thể.
Prepositions
"Alimentary toxicosis due to bacterial contamination" (ngộ độc tiêu hóa do ô nhiễm vi khuẩn) chỉ nguyên nhân gây ra ngộ độc. "Alimentary toxicosis from spoiled food" (ngộ độc tiêu hóa từ thực phẩm hư hỏng) cũng chỉ nguyên nhân, nhưng nhấn mạnh nguồn gốc của chất độc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
diagnose alimentary toxicosis (chẩn đoán ngộ độc đường tiêu hóa)
-
treat alimentary toxicosis (điều trị ngộ độc đường tiêu hóa)
-
cause alimentary toxicosis (gây ra ngộ độc đường tiêu hóa)
-
prevent alimentary toxicosis (phòng ngừa ngộ độc đường tiêu hóa)
-
acute alimentary toxicosis (ngộ độc đường tiêu hóa cấp tính)
-
chronic alimentary toxicosis (ngộ độc đường tiêu hóa mãn tính)
-
severe alimentary toxicosis (ngộ độc đường tiêu hóa nghiêm trọng)
-
symptoms of alimentary toxicosis (các triệu chứng của ngộ độc đường tiêu hóa)
-
cases of alimentary toxicosis (các ca/trường hợp ngộ độc đường tiêu hóa)
-
an outbreak of alimentary toxicosis (một đợt bùng phát ngộ độc đường tiêu hóa)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alimentary toxicosis
nounMột bệnh gây ra do ăn phải các chất độc có trong thức ăn.
"The veterinarian suspected alimentary toxicosis after the cow exhibited signs of severe abdominal pain and diarrhea."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That alimentary toxicosis can cause severe liver damage is a serious concern for livestock farmers. |
Việc ngộ độc thức ăn có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng là một mối lo ngại lớn đối với người chăn nuôi gia súc. |
| Phủ định | Whether the symptoms indicate alimentary toxicosis is not always obvious, requiring thorough testing. |
Việc các triệu chứng có chỉ ra ngộ độc thức ăn hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng, đòi hỏi phải kiểm tra kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | How alimentary toxicosis spreads through the food chain is still being investigated by scientists. |
Cách thức ngộ độc thức ăn lây lan qua chuỗi thức ăn vẫn đang được các nhà khoa học điều tra. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alimentary toxicosis is believed to be caused by contaminated feed in that region. |
Ngộ độc đường tiêu hóa được cho là do thức ăn bị ô nhiễm ở khu vực đó gây ra. |
| Phủ định | Alimentary toxicosis was not considered to be a primary cause of death in the study. |
Ngộ độc đường tiêu hóa không được coi là nguyên nhân chính gây tử vong trong nghiên cứu. |
| Nghi vấn | Can alimentary toxicosis be prevented by better hygiene practices? |
Liệu ngộ độc đường tiêu hóa có thể được ngăn ngừa bằng các biện pháp vệ sinh tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alimentary toxicosis".
