(Top Banner Ad)
alimentary toxicosis
C1
noun C1 Y học

alimentary toxicosis

UK: əˌlɪmənˈtɛri ˌtɒksɪˈkəʊsɪs • US: əˌlɪmənˈtɛri ˌtɒksɪˈkoʊsɪs

Nghĩa tiếng Việt

ngộ độc đường tiêu hóa ngộ độc thực phẩm (nặng) trúng độc đường ruột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease caused by the ingestion of toxic substances that are present in food.

Vietnamese Meaning

Một bệnh gây ra do ăn phải các chất độc có trong thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The veterinarian suspected alimentary toxicosis after the cow exhibited signs of severe abdominal pain and diarrhea."

    "Bác sĩ thú y nghi ngờ ngộ độc tiêu hóa sau khi con bò có các dấu hiệu đau bụng dữ dội và tiêu chảy."

  • "Alimentary toxicosis can result in severe dehydration and electrolyte imbalance."

    "Ngộ độc tiêu hóa có thể dẫn đến mất nước nghiêm trọng và mất cân bằng điện giải."

  • "Prompt treatment is crucial to prevent complications from alimentary toxicosis."

    "Điều trị kịp thời là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng do ngộ độc tiêu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aliment Thực phẩm, đồ ăn, thức nuôi dưỡng.
Noun alimentation Sự nuôi dưỡng, sự cung cấp dinh dưỡng.
Adjective toxic Độc, độc hại.
Noun toxin Độc tố (chất độc do sinh vật tạo ra).
Noun toxicity Độc tính, tính độc hại.
Noun toxicology Độc chất học (ngành khoa học nghiên cứu về chất độc).
Verb detoxify Giải độc, khử độc.

Synonyms

food poisoning (ngộ độc thực phẩm)gastrointestinal poisoning (ngộ độc đường tiêu hóa)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alimentum (nourishment)
Latin
alimentarius (pertaining to nourishment)
English
alimentary
Greek
toxikon (arrow poison)
Latin
toxicum (poison)
New Latin
toxicosis (a poisoned condition)
English
toxicosis

Alimentary: Nguồn gốc từ 'Sự Nuôi Dưỡng'

Từ 'alimentary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alimentum', có nghĩa là 'thức ăn' hoặc 'sự nuôi dưỡng'. Gốc của nó là động từ 'alere', nghĩa là 'nuôi nấng, nuôi sống'. Do đó, 'alimentary canal' (ống tiêu hóa) chính là con đường mà thức ăn đi qua để nuôi sống cơ thể.

Toxicosis: Chất độc từ Mũi tên Hy Lạp

Từ 'toxicosis' có một lịch sử thú vị. Nó xuất phát từ từ 'toxikon' trong tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ chất độc tẩm trên đầu mũi tên. 'Toxon' có nghĩa là 'cung tên'. Vì vậy, một 'toxicosis' ban đầu ám chỉ tình trạng trúng độc từ vũ khí, và sau này được mở rộng để chỉ bất kỳ tình trạng ngộ độc nào.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và thú y để mô tả tình trạng ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng. Mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào loại độc tố, lượng độc tố tiêu thụ và sức khỏe tổng thể của cá nhân hoặc động vật bị ảnh hưởng. Cần phân biệt với các chứng rối loạn tiêu hóa thông thường khác, vì alimentary toxicosis liên quan đến sự hiện diện của các chất độc hại cụ thể.

Prepositions

due to from

"Alimentary toxicosis due to bacterial contamination" (ngộ độc tiêu hóa do ô nhiễm vi khuẩn) chỉ nguyên nhân gây ra ngộ độc. "Alimentary toxicosis from spoiled food" (ngộ độc tiêu hóa từ thực phẩm hư hỏng) cũng chỉ nguyên nhân, nhưng nhấn mạnh nguồn gốc của chất độc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alimentary toxicosis
  • diagnose alimentary toxicosis
    (chẩn đoán ngộ độc đường tiêu hóa)
  • treat alimentary toxicosis
    (điều trị ngộ độc đường tiêu hóa)
  • cause alimentary toxicosis
    (gây ra ngộ độc đường tiêu hóa)
  • prevent alimentary toxicosis
    (phòng ngừa ngộ độc đường tiêu hóa)
Adjective + alimentary toxicosis
  • acute alimentary toxicosis
    (ngộ độc đường tiêu hóa cấp tính)
  • chronic alimentary toxicosis
    (ngộ độc đường tiêu hóa mãn tính)
  • severe alimentary toxicosis
    (ngộ độc đường tiêu hóa nghiêm trọng)
Noun + alimentary toxicosis
  • symptoms of alimentary toxicosis
    (các triệu chứng của ngộ độc đường tiêu hóa)
  • cases of alimentary toxicosis
    (các ca/trường hợp ngộ độc đường tiêu hóa)
  • an outbreak of alimentary toxicosis
    (một đợt bùng phát ngộ độc đường tiêu hóa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alimentary toxicosis

noun
Lật mặt

Một bệnh gây ra do ăn phải các chất độc có trong thức ăn.

"The veterinarian suspected alimentary toxicosis after the cow exhibited signs of severe abdominal pain and diarrhea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That alimentary toxicosis can cause severe liver damage is a serious concern for livestock farmers.
Việc ngộ độc thức ăn có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng là một mối lo ngại lớn đối với người chăn nuôi gia súc.
Phủ định
Whether the symptoms indicate alimentary toxicosis is not always obvious, requiring thorough testing.
Việc các triệu chứng có chỉ ra ngộ độc thức ăn hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng, đòi hỏi phải kiểm tra kỹ lưỡng.
Nghi vấn
How alimentary toxicosis spreads through the food chain is still being investigated by scientists.
Cách thức ngộ độc thức ăn lây lan qua chuỗi thức ăn vẫn đang được các nhà khoa học điều tra.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alimentary toxicosis is believed to be caused by contaminated feed in that region.
Ngộ độc đường tiêu hóa được cho là do thức ăn bị ô nhiễm ở khu vực đó gây ra.
Phủ định
Alimentary toxicosis was not considered to be a primary cause of death in the study.
Ngộ độc đường tiêu hóa không được coi là nguyên nhân chính gây tử vong trong nghiên cứu.
Nghi vấn
Can alimentary toxicosis be prevented by better hygiene practices?
Liệu ngộ độc đường tiêu hóa có thể được ngăn ngừa bằng các biện pháp vệ sinh tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alimentary toxicosis".

HACCP: Từ Không Gian đến Bàn Ăn

Lo ngại về 'alimentary toxicosis' đã thúc đẩy sự ra đời của các hệ thống an toàn thực phẩm. Một trong những hệ thống nổi tiếng nhất là HACCP (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn), được phát triển vào những năm 1960 cho các phi hành gia NASA. Mục tiêu là đảm bảo 100% thực phẩm an toàn trong không gian. Ngày nay, HACCP đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho ngành công nghiệp thực phẩm toàn cầu.

'Lửa Thánh Anthony': Một Dạng Ngộ Độc Lịch Sử

Vào thời Trung Cổ ở châu Âu, một căn bệnh bí ẩn được gọi là 'Lửa Thánh Anthony' đã gây ra những trận dịch kinh hoàng. Bệnh nhân cảm thấy nóng rát dữ dội ở các chi và bị ảo giác. Mãi sau này người ta mới phát hiện ra đây là một dạng 'alimentary toxicosis' gọi là bệnh ergotism, gây ra bởi việc ăn lúa mạch đen bị nhiễm một loại nấm độc.