alkanols
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A class of organic compounds, synonymous with alcohols, containing only carbon, hydrogen, and oxygen atoms, with the oxygen atom connected to a carbon atom in an alkyl group and a hydrogen atom, represented by the general formula CnH2n+1OH.
Vietnamese Meaning
Một lớp các hợp chất hữu cơ, đồng nghĩa với alcohol, chỉ chứa các nguyên tử cacbon, hydro và oxy, với nguyên tử oxy được kết nối với một nguyên tử cacbon trong một nhóm alkyl và một nguyên tử hydro, được biểu diễn bằng công thức chung CnH2n+1OH.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Methanol, an alkanol, is a common solvent in chemistry."
"Methanol, một alkanol, là một dung môi phổ biến trong hóa học."
-
"Ethanol is an important alkanol used in beverages and disinfectants."
"Ethanol là một alkanol quan trọng được sử dụng trong đồ uống và chất khử trùng."
-
"The properties of alkanols depend on the size and structure of the alkyl group."
"Các tính chất của alkanol phụ thuộc vào kích thước và cấu trúc của nhóm alkyl."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'alkanols' và 'alcohols' thường được sử dụng thay thế cho nhau trong hóa học hữu cơ. 'Alkanol' nhấn mạnh cấu trúc hydrocarbon no (alkan-) của phân tử. Việc sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn cảnh, nhưng cả hai đều chỉ các hợp chất có nhóm chức hydroxyl (-OH).
Prepositions
'- in': Chỉ sự hiện diện hoặc vai trò của alkanol trong một phản ứng hoặc hỗn hợp. Ví dụ: 'Alkanols are used in many industrial processes.'
- 'as': Chỉ vai trò của alkanol. Ví dụ: 'Ethanol is used as a solvent'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary alkanols (các alkanol bậc một)
-
secondary alkanols (các alkanol bậc hai)
-
lower alkanols (các alkanol bậc thấp (phân tử khối nhỏ))
-
higher alkanols (các alkanol bậc cao (phân tử khối lớn))
-
synthesize alkanols (tổng hợp alkanol)
-
produce alkanols (sản xuất/tạo ra alkanol)
-
oxidize alkanols (oxy hóa alkanol)
-
dehydrate alkanols (khử nước/tách nước từ alkanol)
-
synthesis of alkanols (sự tổng hợp alkanol)
-
reaction of alkanols (phản ứng của alkanol)
-
properties of alkanols (các tính chất của alkanol)
Idioms
-
Dutch courage
Sự can đảm có được nhờ men rượu. (Lưu ý: thành ngữ này dùng khái niệm 'alcohol' nói chung, mà alkanol là một loại trong đó).
"He needed a bit of Dutch courage before asking his boss for a raise."
(Anh ấy cần một chút 'can đảm' nhờ men rượu trước khi hỏi sếp tăng lương.)
-
On the wagon
Kiêng rượu, không uống rượu nữa. (Lưu ý: thành ngữ này dùng khái niệm 'alcohol' nói chung, mà alkanol là một loại trong đó).
"My doctor told me to get on the wagon for a few months to improve my health."
(Bác sĩ bảo tôi phải kiêng rượu trong vài tháng để cải thiện sức khỏe.)
-
In vino veritas
Trong rượu có sự thật (tửu nhập ngôn xuất). Câu nói tiếng Latin này ngụ ý rằng người ta có xu hướng nói thật lòng khi say.
"She revealed all her secrets at the party last night. In vino veritas."
(Cô ấy đã tiết lộ hết bí mật trong bữa tiệc tối qua. Đúng là tửu nhập ngôn xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alkanols
danh từMột lớp các hợp chất hữu cơ, đồng nghĩa với alcohol, chỉ chứa các nguyên tử cacbon, hydro và oxy, với nguyên tử oxy được kết nối với một nguyên tử cacbon trong một nhóm alkyl và một nguyên tử hydro, được biểu diễn bằng công thức chung CnH2n+1OH.
"Methanol, an alkanol, is a common solvent in chemistry."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alkanols are organic compounds containing hydroxyl groups. |
Alkanol là các hợp chất hữu cơ chứa nhóm hydroxyl. |
| Phủ định | Alkanols are not always safe for consumption. |
Alkanol không phải lúc nào cũng an toàn cho việc tiêu thụ. |
| Nghi vấn | What are alkanols commonly used for in the industry? |
Alkanol thường được sử dụng để làm gì trong công nghiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alkanols".
