(Top Banner Ad)
alkanols
C1
danh từ C1 Hóa học hữu cơ

alkanols

UK: /ˈælkənɒlz/ • US: /ˈælkənɔlz/

Nghĩa tiếng Việt

ancol rượu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of organic compounds, synonymous with alcohols, containing only carbon, hydrogen, and oxygen atoms, with the oxygen atom connected to a carbon atom in an alkyl group and a hydrogen atom, represented by the general formula CnH2n+1OH.

Vietnamese Meaning

Một lớp các hợp chất hữu cơ, đồng nghĩa với alcohol, chỉ chứa các nguyên tử cacbon, hydro và oxy, với nguyên tử oxy được kết nối với một nguyên tử cacbon trong một nhóm alkyl và một nguyên tử hydro, được biểu diễn bằng công thức chung CnH2n+1OH.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Methanol, an alkanol, is a common solvent in chemistry."

    "Methanol, một alkanol, là một dung môi phổ biến trong hóa học."

  • "Ethanol is an important alkanol used in beverages and disinfectants."

    "Ethanol là một alkanol quan trọng được sử dụng trong đồ uống và chất khử trùng."

  • "The properties of alkanols depend on the size and structure of the alkyl group."

    "Các tính chất của alkanol phụ thuộc vào kích thước và cấu trúc của nhóm alkyl."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alcohol Cồn, rượu; một nhóm hợp chất hữu cơ có nhóm -OH.
Noun alkane Ankan; một loại hydrocarbon no mạch hở.
Noun ethanol Etanol; loại cồn có trong đồ uống có cồn, còn được gọi là rượu etylic.
Noun methanol Metanol; loại cồn độc, thường dùng trong công nghiệp.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học hữu cơ

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-kuḥl (الْكُحْل)
Medieval Latin
alcohol
English
alkane + -ol

Từ Bột Kẻ Mắt Đến Hóa Học

Từ 'alkanol' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ả Rập 'al-kuhl', ban đầu dùng để chỉ một loại bột mịn (bột antimon) dùng để kẻ mắt. Qua quá trình chưng cất, ý nghĩa của nó được các nhà giả kim thuật châu Âu mở rộng để chỉ các chất tinh khiết được tạo ra, và cuối cùng dùng để chỉ 'cồn'. Ngày nay, trong hóa học, hậu tố '-ol' được dùng để đặt tên cho các hợp chất thuộc nhóm alcohol, và 'alkanol' là tên gọi chung cho các alcohol no, mạch hở.

Sự Kết Hợp Logic

Tên gọi 'alkanol' là một ví dụ điển hình về cách đặt tên trong hóa học. Nó là sự kết hợp của hai phần: 'alkane' (ankan), là tên của một nhóm hydrocarbon no, và hậu tố '-ol', chỉ sự hiện diện của nhóm chức alcohol (-OH). Vì vậy, 'alkanol' có nghĩa là một 'alkane' đã được gắn thêm một nhóm '-OH'.

Usage Note

Thuật ngữ 'alkanols' và 'alcohols' thường được sử dụng thay thế cho nhau trong hóa học hữu cơ. 'Alkanol' nhấn mạnh cấu trúc hydrocarbon no (alkan-) của phân tử. Việc sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn cảnh, nhưng cả hai đều chỉ các hợp chất có nhóm chức hydroxyl (-OH).

Prepositions

in as

'- in': Chỉ sự hiện diện hoặc vai trò của alkanol trong một phản ứng hoặc hỗn hợp. Ví dụ: 'Alkanols are used in many industrial processes.'
- 'as': Chỉ vai trò của alkanol. Ví dụ: 'Ethanol is used as a solvent'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alkanols
  • primary alkanols
    (các alkanol bậc một)
  • secondary alkanols
    (các alkanol bậc hai)
  • lower alkanols
    (các alkanol bậc thấp (phân tử khối nhỏ))
  • higher alkanols
    (các alkanol bậc cao (phân tử khối lớn))
Verb + alkanols
  • synthesize alkanols
    (tổng hợp alkanol)
  • produce alkanols
    (sản xuất/tạo ra alkanol)
  • oxidize alkanols
    (oxy hóa alkanol)
  • dehydrate alkanols
    (khử nước/tách nước từ alkanol)
Noun + of alkanols
  • synthesis of alkanols
    (sự tổng hợp alkanol)
  • reaction of alkanols
    (phản ứng của alkanol)
  • properties of alkanols
    (các tính chất của alkanol)

Idioms

  • Dutch courage

    Sự can đảm có được nhờ men rượu. (Lưu ý: thành ngữ này dùng khái niệm 'alcohol' nói chung, mà alkanol là một loại trong đó).

    "He needed a bit of Dutch courage before asking his boss for a raise."

    (Anh ấy cần một chút 'can đảm' nhờ men rượu trước khi hỏi sếp tăng lương.)

  • On the wagon

    Kiêng rượu, không uống rượu nữa. (Lưu ý: thành ngữ này dùng khái niệm 'alcohol' nói chung, mà alkanol là một loại trong đó).

    "My doctor told me to get on the wagon for a few months to improve my health."

    (Bác sĩ bảo tôi phải kiêng rượu trong vài tháng để cải thiện sức khỏe.)

  • In vino veritas

    Trong rượu có sự thật (tửu nhập ngôn xuất). Câu nói tiếng Latin này ngụ ý rằng người ta có xu hướng nói thật lòng khi say.

    "She revealed all her secrets at the party last night. In vino veritas."

    (Cô ấy đã tiết lộ hết bí mật trong bữa tiệc tối qua. Đúng là tửu nhập ngôn xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alkanols

danh từ
Lật mặt

Một lớp các hợp chất hữu cơ, đồng nghĩa với alcohol, chỉ chứa các nguyên tử cacbon, hydro và oxy, với nguyên tử oxy được kết nối với một nguyên tử cacbon trong một nhóm alkyl và một nguyên tử hydro, được biểu diễn bằng công thức chung CnH2n+1OH.

"Methanol, an alkanol, is a common solvent in chemistry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alkanols are organic compounds containing hydroxyl groups.
Alkanol là các hợp chất hữu cơ chứa nhóm hydroxyl.
Phủ định
Alkanols are not always safe for consumption.
Alkanol không phải lúc nào cũng an toàn cho việc tiêu thụ.
Nghi vấn
What are alkanols commonly used for in the industry?
Alkanol thường được sử dụng để làm gì trong công nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alkanols".

Nhiên Liệu Sinh Học: Tương Lai Xanh?

Etanol, một trong những alkanol quan trọng nhất, đang ngày càng được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu sinh học. Nó thường được pha trộn với xăng (như xăng E5, E10 ở Việt Nam) để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và giảm lượng khí thải độc hại, dấy lên các cuộc thảo luận văn hóa và kinh tế về năng lượng bền vững.

Chất Khử Trùng Phổ Biến

Các alkanol bậc thấp như etanol và isopropanol là thành phần chính trong nhiều sản phẩm vệ sinh và y tế, chẳng hạn như nước rửa tay khô và cồn sát khuẩn. Vai trò của chúng trong việc tiêu diệt vi khuẩn và virus đã trở nên đặc biệt quan trọng và được công nhận rộng rãi trên toàn cầu, nhất là trong các đợt dịch bệnh.