all at once
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suddenly; simultaneously; at the same time.
Vietnamese Meaning
Đột ngột; đồng thời; cùng một lúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lights went out all at once."
"Đèn vụt tắt cùng một lúc."
-
"The children started shouting all at once."
"Bọn trẻ bắt đầu la hét cùng một lúc."
-
"All at once, it began to rain."
"Đột nhiên, trời bắt đầu mưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb Phrase | at once | ngay lập tức; cùng một lúc |
| Adverb Phrase | all of a sudden | đột nhiên, bất thình lình (đồng nghĩa với all at once) |
| Adverb | suddenly | đột ngột, đột nhiên |
| Adverb | simultaneously | đồng thời, cùng một lúc (mang tính trang trọng hơn) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra bất ngờ hoặc nhiều hành động diễn ra đồng thời. Nó thường nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc đồng thời của sự việc. So với 'suddenly', 'all at once' có thể nhấn mạnh hơn vào việc nhiều thứ xảy ra cùng lúc, tạo ra cảm giác hỗn loạn hoặc ngạc nhiên. 'Simultaneously' trang trọng hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happen all at once (Mọi chuyện dường như xảy đến cùng một lúc.)
-
come back to me all at once (Ký ức ùa về trong tôi cùng một lúc.)
-
start talking all at once (Mọi người bắt đầu nói cùng một lúc.)
-
realize all at once what... (Đột nhiên nhận ra điều gì đó.)
-
seemed to change all at once (Dường như thay đổi đột ngột.)
-
felt happy and sad all at once (Cảm thấy vừa vui vừa buồn cùng một lúc.)
-
hit me all at once (Khiến tôi nhận ra/cảm thấy một cách đột ngột.)
-
All at once, the lights went out. (Bất thình lình, đèn tắt ngóm.)
-
All at once, she burst into tears. (Đột nhiên, cô ấy bật khóc.)
Idioms
-
Don't try to do everything all at once.
Lời khuyên đừng cố làm mọi việc cùng một lúc mà hãy làm tuần tự, tập trung vào từng việc một.
"You'll get overwhelmed. Don't try to do everything all at once; focus on one task at a time."
(Bạn sẽ bị quá tải đó. Đừng cố làm mọi việc cùng một lúc; hãy tập trung vào từng việc một.)
-
To be (or feel like) everything all at once.
Cảm giác phải đảm nhiệm nhiều vai trò hoặc đối mặt với nhiều cảm xúc (thường là trái ngược nhau) cùng một lúc.
"As a new manager, he felt like he had to be a boss, a friend, and a mentor all at once."
(Với tư cách là một quản lý mới, anh ấy cảm thấy mình phải vừa là sếp, vừa là bạn, vừa là người cố vấn, tất cả cùng một lúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all at once
Trạng ngữ (Adverbial phrase)Đột ngột; đồng thời; cùng một lúc.
"The lights went out all at once."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all at once".
