(Top Banner Ad)
all at once
B1
Trạng ngữ (Adverbial phrase) B1 Tổng quát

all at once

UK: /ˌɔːl ət ˈwʌns/ • US: /ˌɔl ət ˈwʌns/

Nghĩa tiếng Việt

bỗng chốc cùng một lúc đột ngột thình lình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suddenly; simultaneously; at the same time.

Vietnamese Meaning

Đột ngột; đồng thời; cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lights went out all at once."

    "Đèn vụt tắt cùng một lúc."

  • "The children started shouting all at once."

    "Bọn trẻ bắt đầu la hét cùng một lúc."

  • "All at once, it began to rain."

    "Đột nhiên, trời bắt đầu mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb Phrase at once ngay lập tức; cùng một lúc
Adverb Phrase all of a sudden đột nhiên, bất thình lình (đồng nghĩa với all at once)
Adverb suddenly đột ngột, đột nhiên
Adverb simultaneously đồng thời, cùng một lúc (mang tính trang trọng hơn)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eall (all) + ǣnes (once, from 'of one')
Middle English
all at ones
Modern English
all at once

Từ 'Một' đến 'Cùng Một Lúc'

Cụm từ 'all at once' là sự kết hợp thú vị của hai từ cổ. 'All' (tất cả) đến từ từ 'eall' trong tiếng Anh cổ. Phần thú vị hơn là 'at once', bắt nguồn từ 'at ones' (phiên bản sở hữu của 'one' - một), nghĩa đen là 'tại một khoảnh khắc duy nhất'. Khi kết hợp 'all' với 'at ones', nó nhấn mạnh ý tưởng rằng MỌI THỨ xảy ra chỉ trong MỘT khoảnh khắc đó, tạo ra nghĩa 'bất thình lình' và 'đồng thời' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra bất ngờ hoặc nhiều hành động diễn ra đồng thời. Nó thường nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc đồng thời của sự việc. So với 'suddenly', 'all at once' có thể nhấn mạnh hơn vào việc nhiều thứ xảy ra cùng lúc, tạo ra cảm giác hỗn loạn hoặc ngạc nhiên. 'Simultaneously' trang trọng hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + all at once
  • happen all at once
    (Mọi chuyện dường như xảy đến cùng một lúc.)
  • come back to me all at once
    (Ký ức ùa về trong tôi cùng một lúc.)
  • start talking all at once
    (Mọi người bắt đầu nói cùng một lúc.)
  • realize all at once what...
    (Đột nhiên nhận ra điều gì đó.)
Describing Feelings/Perceptions
  • seemed to change all at once
    (Dường như thay đổi đột ngột.)
  • felt happy and sad all at once
    (Cảm thấy vừa vui vừa buồn cùng một lúc.)
  • hit me all at once
    (Khiến tôi nhận ra/cảm thấy một cách đột ngột.)
At the beginning of a sentence
  • All at once, the lights went out.
    (Bất thình lình, đèn tắt ngóm.)
  • All at once, she burst into tears.
    (Đột nhiên, cô ấy bật khóc.)

Idioms

  • Don't try to do everything all at once.

    Lời khuyên đừng cố làm mọi việc cùng một lúc mà hãy làm tuần tự, tập trung vào từng việc một.

    "You'll get overwhelmed. Don't try to do everything all at once; focus on one task at a time."

    (Bạn sẽ bị quá tải đó. Đừng cố làm mọi việc cùng một lúc; hãy tập trung vào từng việc một.)

  • To be (or feel like) everything all at once.

    Cảm giác phải đảm nhiệm nhiều vai trò hoặc đối mặt với nhiều cảm xúc (thường là trái ngược nhau) cùng một lúc.

    "As a new manager, he felt like he had to be a boss, a friend, and a mentor all at once."

    (Với tư cách là một quản lý mới, anh ấy cảm thấy mình phải vừa là sếp, vừa là bạn, vừa là người cố vấn, tất cả cùng một lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all at once

Trạng ngữ (Adverbial phrase)
Lật mặt

Đột ngột; đồng thời; cùng một lúc.

"The lights went out all at once."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all at once".

Khoảnh khắc "Eureka!" trong sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây, có một khái niệm gọi là khoảnh khắc "Eureka!", chỉ một sự thấu suốt, một phát kiến bất ngờ lóe lên trong đầu. Đây là một ví dụ điển hình cho việc ý tưởng hay sự hiểu biết đến "all at once", thay đổi hoàn toàn góc nhìn của một người chỉ trong chớp mắt. Nó tôn vinh những đột phá bất ngờ thay vì chỉ là sự tiến bộ từ từ.

Văn hóa Đa nhiệm (Multitasking)

Trong văn hóa công sở hiện đại ở phương Tây, có một áp lực về việc "đa nhiệm" (multitasking) - tức là cố gắng làm nhiều việc "all at once". Mặc dù có lời khuyên "đừng cố làm mọi việc cùng lúc", thực tế là nhiều người vẫn được kỳ vọng phải xử lý đồng thời nhiều nhiệm vụ để thể hiện năng suất và hiệu quả.