at once
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Immediately; without delay.
Vietnamese Meaning
Ngay lập tức; không chậm trễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He answered the phone at once."
"Anh ấy trả lời điện thoại ngay lập tức."
-
"Come here at once!"
"Hãy đến đây ngay lập tức!"
-
"The children all started singing at once."
"Bọn trẻ bắt đầu hát cùng một lúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một hành động xảy ra ngay tức khắc. Thường dùng để nhấn mạnh tính cấp bách của sự việc. So với 'immediately', 'at once' có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc được sử dụng trong văn viết nhiều hơn. 'Right away' là một cụm từ đồng nghĩa khác, nhưng mang tính thân mật hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Do it at once. (Làm ngay lập tức.)
-
Come here at once! (Đến đây ngay lập tức!)
-
You must start at once. (Bạn phải bắt đầu ngay.)
-
Tell me at once. (Nói cho tôi biết ngay đi.)
-
Two things at once. (Hai việc cùng một lúc.)
-
Many things at once. (Nhiều việc cùng một lúc.)
-
Everything happened at once. (Mọi thứ xảy ra cùng một lúc.)
-
Simple and complex at once. (Vừa đơn giản lại vừa phức tạp.)
-
Funny and sad at once. (Vừa hài hước lại vừa buồn bã.)
-
Exciting and terrifying at once. (Vừa thú vị lại vừa đáng sợ.)
Idioms
-
all at once
Bất thình lình, đột nhiên.
"All at once, the room went dark and silent."
(Bất thình lình, căn phòng tối sầm và im bặt.)
-
Don't (everybody) speak at once.
Đừng nói cùng một lúc. (Một mệnh lệnh yêu cầu mọi người nói lần lượt).
"Quiet, class! Don't everybody speak at once. Raise your hand if you have a question."
(Trật tự nào cả lớp! Đừng nói cùng một lúc như vậy. Em nào có câu hỏi thì giơ tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at once
Trạng từNgay lập tức; không chậm trễ.
"He answered the phone at once."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having received the news, she wanted to leave at once, and she packed her bags quickly. |
Sau khi nhận được tin, cô ấy muốn rời đi ngay lập tức, và cô ấy nhanh chóng thu dọn hành lý. |
| Phủ định | He didn't want to start the project at once, but after some consideration, he changed his mind and began immediately. |
Anh ấy không muốn bắt đầu dự án ngay lập tức, nhưng sau khi cân nhắc, anh ấy đã thay đổi ý định và bắt đầu ngay. |
| Nghi vấn | Knowing the urgency, should we begin at once, or should we wait for further instructions? |
Biết sự cấp bách, chúng ta nên bắt đầu ngay lập tức hay nên đợi thêm chỉ dẫn? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Answer the phone at once! |
Trả lời điện thoại ngay lập tức! |
| Phủ định | Don't leave at once; wait for me! |
Đừng rời đi ngay lập tức; hãy đợi tôi! |
| Nghi vấn | Please come here at once, will you? |
Làm ơn đến đây ngay lập tức, được không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company director's decision was to implement the new policy at once. |
Quyết định của giám đốc công ty là thực hiện chính sách mới ngay lập tức. |
| Phủ định | Neither John's nor Mary's reaction was to start the project at once; they needed more time. |
Cả phản ứng của John và Mary đều không phải là bắt đầu dự án ngay lập tức; họ cần thêm thời gian. |
| Nghi vấn | Was the president's order to begin the evacuation at once? |
Có phải lệnh của tổng thống là bắt đầu sơ tán ngay lập tức không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to understand everything at once when she was younger. |
Cô ấy từng hiểu mọi thứ ngay lập tức khi còn trẻ. |
| Phủ định | They didn't use to expect results at once; they were more patient. |
Họ đã không quen kỳ vọng kết quả ngay lập tức; họ kiên nhẫn hơn. |
| Nghi vấn | Did you use to finish your homework at once after school? |
Bạn có từng làm xong bài tập về nhà ngay sau giờ học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at once".
