(Top Banner Ad)
at once
B1
Trạng từ B1 Chung

at once

UK: /æt wʌns/ • US: /æt wʌns/

Nghĩa tiếng Việt

ngay lập tức tức thì đồng thời cùng lúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediately; without delay.

Vietnamese Meaning

Ngay lập tức; không chậm trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He answered the phone at once."

    "Anh ấy trả lời điện thoại ngay lập tức."

  • "Come here at once!"

    "Hãy đến đây ngay lập tức!"

  • "The children all started singing at once."

    "Bọn trẻ bắt đầu hát cùng một lúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb once
Adjective one
Noun oneness

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æt ānes ('at one')
Middle English
at ones
Modern English
at once

Từ 'một lần' đến 'ngay lập tức'

Cụm từ 'at once' có một lịch sử thú vị. Ban đầu, trong tiếng Anh Trung cổ, nó có nghĩa đen là 'tại một lần' (at one time) hoặc 'trong một hành động duy nhất'. Ý tưởng về việc làm điều gì đó chỉ trong một lần đã dần phát triển để mang ý nghĩa 'ngay lập tức', không chút trì hoãn. Sau đó, nó còn có thêm một nghĩa nữa là 'cùng một lúc', khi nhiều việc xảy ra trong cùng một khoảnh khắc.

Usage Note

Diễn tả một hành động xảy ra ngay tức khắc. Thường dùng để nhấn mạnh tính cấp bách của sự việc. So với 'immediately', 'at once' có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc được sử dụng trong văn viết nhiều hơn. 'Right away' là một cụm từ đồng nghĩa khác, nhưng mang tính thân mật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at once (immediately)
  • Do it at once.
    (Làm ngay lập tức.)
  • Come here at once!
    (Đến đây ngay lập tức!)
  • You must start at once.
    (Bạn phải bắt đầu ngay.)
  • Tell me at once.
    (Nói cho tôi biết ngay đi.)
[Number] + things + at once (simultaneously)
  • Two things at once.
    (Hai việc cùng một lúc.)
  • Many things at once.
    (Nhiều việc cùng một lúc.)
  • Everything happened at once.
    (Mọi thứ xảy ra cùng một lúc.)
Adjective + and + Adjective + at once
  • Simple and complex at once.
    (Vừa đơn giản lại vừa phức tạp.)
  • Funny and sad at once.
    (Vừa hài hước lại vừa buồn bã.)
  • Exciting and terrifying at once.
    (Vừa thú vị lại vừa đáng sợ.)

Idioms

  • all at once

    Bất thình lình, đột nhiên.

    "All at once, the room went dark and silent."

    (Bất thình lình, căn phòng tối sầm và im bặt.)

  • Don't (everybody) speak at once.

    Đừng nói cùng một lúc. (Một mệnh lệnh yêu cầu mọi người nói lần lượt).

    "Quiet, class! Don't everybody speak at once. Raise your hand if you have a question."

    (Trật tự nào cả lớp! Đừng nói cùng một lúc như vậy. Em nào có câu hỏi thì giơ tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at once

Trạng từ
Lật mặt

Ngay lập tức; không chậm trễ.

"He answered the phone at once."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having received the news, she wanted to leave at once, and she packed her bags quickly.
Sau khi nhận được tin, cô ấy muốn rời đi ngay lập tức, và cô ấy nhanh chóng thu dọn hành lý.
Phủ định
He didn't want to start the project at once, but after some consideration, he changed his mind and began immediately.
Anh ấy không muốn bắt đầu dự án ngay lập tức, nhưng sau khi cân nhắc, anh ấy đã thay đổi ý định và bắt đầu ngay.
Nghi vấn
Knowing the urgency, should we begin at once, or should we wait for further instructions?
Biết sự cấp bách, chúng ta nên bắt đầu ngay lập tức hay nên đợi thêm chỉ dẫn?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Answer the phone at once!
Trả lời điện thoại ngay lập tức!
Phủ định
Don't leave at once; wait for me!
Đừng rời đi ngay lập tức; hãy đợi tôi!
Nghi vấn
Please come here at once, will you?
Làm ơn đến đây ngay lập tức, được không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's decision was to implement the new policy at once.
Quyết định của giám đốc công ty là thực hiện chính sách mới ngay lập tức.
Phủ định
Neither John's nor Mary's reaction was to start the project at once; they needed more time.
Cả phản ứng của John và Mary đều không phải là bắt đầu dự án ngay lập tức; họ cần thêm thời gian.
Nghi vấn
Was the president's order to begin the evacuation at once?
Có phải lệnh của tổng thống là bắt đầu sơ tán ngay lập tức không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to understand everything at once when she was younger.
Cô ấy từng hiểu mọi thứ ngay lập tức khi còn trẻ.
Phủ định
They didn't use to expect results at once; they were more patient.
Họ đã không quen kỳ vọng kết quả ngay lập tức; họ kiên nhẫn hơn.
Nghi vấn
Did you use to finish your homework at once after school?
Bạn có từng làm xong bài tập về nhà ngay sau giờ học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at once".

Văn Hóa 'Ngay Lập Tức' (The 'Right Now' Culture)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và dịch vụ, tốc độ được đánh giá rất cao. Yêu cầu ai đó 'do it at once' (làm ngay đi) thể hiện sự kỳ vọng về hành động nhanh chóng và hiệu quả. Điều này phản ánh xu hướng lớn hơn về 'sự hài lòng tức thì' (instant gratification), nơi mọi người mong muốn có kết quả ngay lập tức.

Nghịch Lý Của Việc Đa Nhiệm (The Multitasking Paradox)

Cụm từ 'doing many things at once' (làm nhiều việc cùng lúc) gắn liền với khái niệm 'đa nhiệm' (multitasking). Dù từng được coi là một kỹ năng đáng giá, nhiều nghiên cứu hiện đại cho thấy việc đa nhiệm thực sự có thể làm giảm hiệu suất và chất lượng công việc, vì bộ não con người thường chỉ 'chuyển đổi tác vụ' (task-switching) chứ không thực sự xử lý hai việc phức tạp cùng một thời điểm.