slowly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách chậm chạp; không nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The turtle moved slowly across the road."
"Con rùa di chuyển chậm chạp trên đường."
-
"He spoke slowly and deliberately."
"Anh ấy nói chậm rãi và thận trọng."
-
"The economy is recovering slowly."
"Nền kinh tế đang phục hồi chậm chạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slowly' thường được dùng để mô tả tốc độ của hành động, quá trình hoặc sự thay đổi. Nó nhấn mạnh sự thiếu tốc độ hoặc sự diễn ra từ tốn. So với 'gradually', 'slowly' tập trung vào tốc độ, trong khi 'gradually' tập trung vào sự thay đổi diễn ra từng bước. 'Leisurely' có nghĩa là một cách thư thái, thoải mái, không vội vã, mang tính chất tận hưởng hơn là chỉ đơn thuần chậm chạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
walk walk slowly (đi bộ chậm rãi)
-
speak speak slowly (nói chuyện từ tốn)
-
move move slowly (di chuyển chậm chạp)
-
grow grow slowly (phát triển chậm)
-
learn learn slowly (học từ từ/chậm)
-
read read slowly (đọc chậm)
-
very very slowly (rất chậm, cực kỳ chậm)
-
quite quite slowly (khá chậm)
-
agonizingly agonizingly slowly (chậm một cách đau đớn/rất chậm)
-
painfully painfully slowly (chậm một cách khó khăn/đau khổ)
Idioms
-
slowly but surely
chậm mà chắc
"The team is progressing slowly but surely towards their goal."
(Đội đang tiến bộ chậm mà chắc về phía mục tiêu của họ.)
-
take it slowly
từ từ thôi, đừng vội vã
"After the injury, he was advised to take it slowly with his exercise."
(Sau chấn thương, anh ấy được khuyên nên tập thể dục từ từ thôi.)
-
go slowly
đi chậm lại; tiến triển chậm
"The project is going slowly due to lack of resources."
(Dự án đang tiến triển chậm do thiếu tài nguyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slowly
AdverbMột cách chậm chạp; không nhanh chóng.
"The turtle moved slowly across the road."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The turtle walked slowly. |
Con rùa đi chậm chạp. |
| Phủ định | He didn't eat his dinner slowly. |
Anh ấy đã không ăn tối một cách chậm rãi. |
| Nghi vấn | Did she speak slowly? |
Cô ấy đã nói chậm phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the race finishes, he will have been running slowly for over three hours. |
Vào thời điểm cuộc đua kết thúc, anh ấy sẽ đã chạy chậm trong hơn ba tiếng. |
| Phủ định | By next month, she won't have been learning the language slowly enough to fail the test. |
Đến tháng sau, cô ấy sẽ không học ngôn ngữ đủ chậm để trượt bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Will the company have been expanding slowly into new markets for the past five years by the time we acquire them? |
Liệu công ty có đã mở rộng chậm rãi sang các thị trường mới trong suốt năm năm qua vào thời điểm chúng ta mua lại họ không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been walking slowly through the park before it started raining. |
Cô ấy đã đi bộ chậm rãi trong công viên trước khi trời bắt đầu mưa. |
| Phủ định | They hadn't been driving slowly enough, which resulted in the accident. |
Họ đã không lái xe đủ chậm, điều đó dẫn đến tai nạn. |
| Nghi vấn | Had he been speaking slowly and clearly so that everyone could understand? |
Có phải anh ấy đã nói chậm rãi và rõ ràng để mọi người có thể hiểu không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snail moved as slowly as a turtle. |
Con ốc sên di chuyển chậm như một con rùa. |
| Phủ định | The old car didn't move more slowly than a bicycle. |
Chiếc xe hơi cũ không di chuyển chậm hơn một chiếc xe đạp. |
| Nghi vấn | Does he drive the least slowly of all the drivers? |
Anh ấy lái xe chậm nhất trong số tất cả các tài xế phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slowly".
