slowly
AdverbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Slowly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách chậm chạp; không nhanh chóng.
Ví dụ Thực tế với 'Slowly'
-
"The turtle moved slowly across the road."
"Con rùa di chuyển chậm chạp trên đường."
-
"He spoke slowly and deliberately."
"Anh ấy nói chậm rãi và thận trọng."
-
"The economy is recovering slowly."
"Nền kinh tế đang phục hồi chậm chạp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Slowly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: slowly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Slowly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'slowly' thường được dùng để mô tả tốc độ của hành động, quá trình hoặc sự thay đổi. Nó nhấn mạnh sự thiếu tốc độ hoặc sự diễn ra từ tốn. So với 'gradually', 'slowly' tập trung vào tốc độ, trong khi 'gradually' tập trung vào sự thay đổi diễn ra từng bước. 'Leisurely' có nghĩa là một cách thư thái, thoải mái, không vội vã, mang tính chất tận hưởng hơn là chỉ đơn thuần chậm chạp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Slowly'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The turtle walked slowly.
|
Con rùa đi chậm chạp. |
| Phủ định |
He didn't eat his dinner slowly.
|
Anh ấy đã không ăn tối một cách chậm rãi. |
| Nghi vấn |
Did she speak slowly?
|
Cô ấy đã nói chậm phải không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the race finishes, he will have been running slowly for over three hours.
|
Vào thời điểm cuộc đua kết thúc, anh ấy sẽ đã chạy chậm trong hơn ba tiếng. |
| Phủ định |
By next month, she won't have been learning the language slowly enough to fail the test.
|
Đến tháng sau, cô ấy sẽ không học ngôn ngữ đủ chậm để trượt bài kiểm tra. |
| Nghi vấn |
Will the company have been expanding slowly into new markets for the past five years by the time we acquire them?
|
Liệu công ty có đã mở rộng chậm rãi sang các thị trường mới trong suốt năm năm qua vào thời điểm chúng ta mua lại họ không? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had been walking slowly through the park before it started raining.
|
Cô ấy đã đi bộ chậm rãi trong công viên trước khi trời bắt đầu mưa. |
| Phủ định |
They hadn't been driving slowly enough, which resulted in the accident.
|
Họ đã không lái xe đủ chậm, điều đó dẫn đến tai nạn. |
| Nghi vấn |
Had he been speaking slowly and clearly so that everyone could understand?
|
Có phải anh ấy đã nói chậm rãi và rõ ràng để mọi người có thể hiểu không? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The snail moved as slowly as a turtle.
|
Con ốc sên di chuyển chậm như một con rùa. |
| Phủ định |
The old car didn't move more slowly than a bicycle.
|
Chiếc xe hơi cũ không di chuyển chậm hơn một chiếc xe đạp. |
| Nghi vấn |
Does he drive the least slowly of all the drivers?
|
Anh ấy lái xe chậm nhất trong số tất cả các tài xế phải không? |