(Top Banner Ad)
slowly
A2
Adverb A2 General Vocabulary

slowly

UK: /ˈsləʊ.li/ • US: /ˈsloʊ.li/

Nghĩa tiếng Việt

chậm chạp một cách chậm rãi từ từ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At a slow speed; not quickly.

Vietnamese Meaning

Một cách chậm chạp; không nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The turtle moved slowly across the road."

    "Con rùa di chuyển chậm chạp trên đường."

  • "He spoke slowly and deliberately."

    "Anh ấy nói chậm rãi và thận trọng."

  • "The economy is recovering slowly."

    "Nền kinh tế đang phục hồi chậm chạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow chậm, chậm chạp
Verb slow làm chậm lại, chậm lại
Noun slowness sự chậm chạp
Adverb slowly một cách chậm rãi, từ từ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slæwaz
Old English
slāw
Middle English
slow
Modern English
slowly

Nguồn gốc của 'slowly'

Từ 'slowly' có gốc từ tính từ 'slow' trong tiếng Anh hiện đại. 'Slow' bắt nguồn từ 'slāw' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chậm chạp, lười biếng, không nhanh nhẹn'. Từ này lại có liên hệ với tiền thân của các ngôn ngữ German khác như tiếng Đức cổ ('slēo' - đần độn, cùn) và tiếng Hà Lan Trung cổ ('slau' - yếu ớt, mờ nhạt). Ban đầu, 'slāw' thường được dùng để chỉ sự trì trệ của con người hoặc sự thiếu nhanh nhẹn. Đến khoảng thế kỷ 13, hậu tố '-ly' được thêm vào để biến tính từ 'slow' thành trạng từ 'slowly', mang ý nghĩa 'một cách chậm rãi, từ từ'.

Usage Note

Từ 'slowly' thường được dùng để mô tả tốc độ của hành động, quá trình hoặc sự thay đổi. Nó nhấn mạnh sự thiếu tốc độ hoặc sự diễn ra từ tốn. So với 'gradually', 'slowly' tập trung vào tốc độ, trong khi 'gradually' tập trung vào sự thay đổi diễn ra từng bước. 'Leisurely' có nghĩa là một cách thư thái, thoải mái, không vội vã, mang tính chất tận hưởng hơn là chỉ đơn thuần chậm chạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slowly
  • walk walk slowly
    (đi bộ chậm rãi)
  • speak speak slowly
    (nói chuyện từ tốn)
  • move move slowly
    (di chuyển chậm chạp)
  • grow grow slowly
    (phát triển chậm)
  • learn learn slowly
    (học từ từ/chậm)
  • read read slowly
    (đọc chậm)
Adverb + slowly
  • very very slowly
    (rất chậm, cực kỳ chậm)
  • quite quite slowly
    (khá chậm)
  • agonizingly agonizingly slowly
    (chậm một cách đau đớn/rất chậm)
  • painfully painfully slowly
    (chậm một cách khó khăn/đau khổ)

Idioms

  • slowly but surely

    chậm mà chắc

    "The team is progressing slowly but surely towards their goal."

    (Đội đang tiến bộ chậm mà chắc về phía mục tiêu của họ.)

  • take it slowly

    từ từ thôi, đừng vội vã

    "After the injury, he was advised to take it slowly with his exercise."

    (Sau chấn thương, anh ấy được khuyên nên tập thể dục từ từ thôi.)

  • go slowly

    đi chậm lại; tiến triển chậm

    "The project is going slowly due to lack of resources."

    (Dự án đang tiến triển chậm do thiếu tài nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slowly

Adverb
Lật mặt

Một cách chậm chạp; không nhanh chóng.

"The turtle moved slowly across the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The turtle walked slowly.
Con rùa đi chậm chạp.
Phủ định
He didn't eat his dinner slowly.
Anh ấy đã không ăn tối một cách chậm rãi.
Nghi vấn
Did she speak slowly?
Cô ấy đã nói chậm phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the race finishes, he will have been running slowly for over three hours.
Vào thời điểm cuộc đua kết thúc, anh ấy sẽ đã chạy chậm trong hơn ba tiếng.
Phủ định
By next month, she won't have been learning the language slowly enough to fail the test.
Đến tháng sau, cô ấy sẽ không học ngôn ngữ đủ chậm để trượt bài kiểm tra.
Nghi vấn
Will the company have been expanding slowly into new markets for the past five years by the time we acquire them?
Liệu công ty có đã mở rộng chậm rãi sang các thị trường mới trong suốt năm năm qua vào thời điểm chúng ta mua lại họ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been walking slowly through the park before it started raining.
Cô ấy đã đi bộ chậm rãi trong công viên trước khi trời bắt đầu mưa.
Phủ định
They hadn't been driving slowly enough, which resulted in the accident.
Họ đã không lái xe đủ chậm, điều đó dẫn đến tai nạn.
Nghi vấn
Had he been speaking slowly and clearly so that everyone could understand?
Có phải anh ấy đã nói chậm rãi và rõ ràng để mọi người có thể hiểu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snail moved as slowly as a turtle.
Con ốc sên di chuyển chậm như một con rùa.
Phủ định
The old car didn't move more slowly than a bicycle.
Chiếc xe hơi cũ không di chuyển chậm hơn một chiếc xe đạp.
Nghi vấn
Does he drive the least slowly of all the drivers?
Anh ấy lái xe chậm nhất trong số tất cả các tài xế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slowly".

Phong trào Sống Chậm (Slow Living)

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, khái niệm 'Sống Chậm' (Slow Living) đã trở thành một phong trào. Nó khuyến khích con người giảm tốc độ cuộc sống, tận hưởng từng khoảnh khắc, từ việc ăn uống (Slow Food), du lịch (Slow Travel) đến công việc (Slow Work) và giáo dục. Trái ngược với nhịp sống hối hả hiện đại, Sống Chậm đề cao chất lượng, sự kết nối và sự bền vững.

Tôn vinh sự kiên nhẫn và bền bỉ

Mặc dù xã hội hiện đại thường đề cao tốc độ và hiệu quả, nhiều câu ngạn ngữ và câu chuyện trong văn hóa phương Tây vẫn nhấn mạnh giá trị của sự kiên nhẫn và làm việc 'một cách chậm rãi'. Châm ngôn 'Slow and steady wins the race' (Chậm mà chắc sẽ thắng cuộc đua), lấy từ câu chuyện ngụ ngôn về Thỏ và Rùa, là một ví dụ điển hình. Nó dạy rằng sự bền bỉ và tiến bộ đều đặn, dù chậm, cuối cùng sẽ dẫn đến thành công.