(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ slowly
A2

slowly

Adverb

Nghĩa tiếng Việt

chậm chạp một cách chậm rãi từ từ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Slowly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách chậm chạp; không nhanh chóng.

Definition (English Meaning)

At a slow speed; not quickly.

Ví dụ Thực tế với 'Slowly'

  • "The turtle moved slowly across the road."

    "Con rùa di chuyển chậm chạp trên đường."

  • "He spoke slowly and deliberately."

    "Anh ấy nói chậm rãi và thận trọng."

  • "The economy is recovering slowly."

    "Nền kinh tế đang phục hồi chậm chạp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Slowly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: slowly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General Vocabulary

Ghi chú Cách dùng 'Slowly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'slowly' thường được dùng để mô tả tốc độ của hành động, quá trình hoặc sự thay đổi. Nó nhấn mạnh sự thiếu tốc độ hoặc sự diễn ra từ tốn. So với 'gradually', 'slowly' tập trung vào tốc độ, trong khi 'gradually' tập trung vào sự thay đổi diễn ra từng bước. 'Leisurely' có nghĩa là một cách thư thái, thoải mái, không vội vã, mang tính chất tận hưởng hơn là chỉ đơn thuần chậm chạp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Slowly'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The turtle walked slowly.
Con rùa đi chậm chạp.
Phủ định
He didn't eat his dinner slowly.
Anh ấy đã không ăn tối một cách chậm rãi.
Nghi vấn
Did she speak slowly?
Cô ấy đã nói chậm phải không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the race finishes, he will have been running slowly for over three hours.
Vào thời điểm cuộc đua kết thúc, anh ấy sẽ đã chạy chậm trong hơn ba tiếng.
Phủ định
By next month, she won't have been learning the language slowly enough to fail the test.
Đến tháng sau, cô ấy sẽ không học ngôn ngữ đủ chậm để trượt bài kiểm tra.
Nghi vấn
Will the company have been expanding slowly into new markets for the past five years by the time we acquire them?
Liệu công ty có đã mở rộng chậm rãi sang các thị trường mới trong suốt năm năm qua vào thời điểm chúng ta mua lại họ không?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been walking slowly through the park before it started raining.
Cô ấy đã đi bộ chậm rãi trong công viên trước khi trời bắt đầu mưa.
Phủ định
They hadn't been driving slowly enough, which resulted in the accident.
Họ đã không lái xe đủ chậm, điều đó dẫn đến tai nạn.
Nghi vấn
Had he been speaking slowly and clearly so that everyone could understand?
Có phải anh ấy đã nói chậm rãi và rõ ràng để mọi người có thể hiểu không?

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snail moved as slowly as a turtle.
Con ốc sên di chuyển chậm như một con rùa.
Phủ định
The old car didn't move more slowly than a bicycle.
Chiếc xe hơi cũ không di chuyển chậm hơn một chiếc xe đạp.
Nghi vấn
Does he drive the least slowly of all the drivers?
Anh ấy lái xe chậm nhất trong số tất cả các tài xế phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)