either-or
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Presenting a choice between two mutually exclusive possibilities.
Vietnamese Meaning
Trình bày một sự lựa chọn giữa hai khả năng loại trừ lẫn nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's an either-or situation; you can either stay or leave."
"Đây là một tình huống hoặc là thế này hoặc là thế kia; bạn có thể ở lại hoặc rời đi."
-
"The test is either pass or fail; there is no in-between."
"Bài kiểm tra là hoặc đậu hoặc trượt; không có kết quả lưng chừng."
-
"The company faces an either-or decision: invest in new technology or risk falling behind."
"Công ty đối mặt với một quyết định hoặc là thế này hoặc là thế kia: đầu tư vào công nghệ mới hoặc chấp nhận nguy cơ tụt hậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'either-or' thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà chỉ một trong hai lựa chọn có thể đúng hoặc xảy ra. Nó nhấn mạnh sự loại trừ lẫn nhau giữa các lựa chọn. Khác với 'and', mà cả hai lựa chọn có thể cùng tồn tại. Thường được dùng trong các mệnh đề điều kiện hoặc diễn đạt sự lựa chọn bắt buộc.
Khi được sử dụng như một trạng từ, nó thường đi kèm với cấu trúc câu mang tính lựa chọn, thể hiện một tình huống mà chỉ một trong hai khả năng có thể xảy ra. Nó nhấn mạnh sự độc lập và loại trừ lẫn nhau của các lựa chọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
false a false either-or choice (một sự lựa chọn sai lầm kiểu hoặc là...hoặc là (khi thực ra có nhiều lựa chọn khác))
-
simple a simple either-or decision (một quyết định đơn giản theo kiểu hoặc là...hoặc là)
-
stark a stark either-or situation (một tình huống hoặc là...hoặc là rõ ràng/khắc nghiệt)
-
either-or an either-or situation (một tình huống hoặc là...hoặc là)
-
either-or an either-or choice (một sự lựa chọn hoặc là...hoặc là)
-
either-or either-or thinking (tư duy nhị nguyên (chỉ thấy hai mặt đối lập))
-
present to present an either-or (đưa ra một lựa chọn hoặc là...hoặc là)
-
face to face an either-or (đối mặt với một tình huống hoặc là...hoặc là)
Idioms
-
an either-or choice/situation
Một tình huống hoặc sự lựa chọn trong đó chỉ có hai phương án có thể xảy ra, thường là loại trừ lẫn nhau và không có khả năng thứ ba.
"We're facing an either-or choice: either we invest heavily now, or we risk losing our market share."
(Chúng ta đang đối mặt với một lựa chọn hoặc là...hoặc là: hoặc là chúng ta đầu tư mạnh bây giờ, hoặc là chúng ta có nguy cơ mất thị phần.)
-
an either-or fallacy/proposition
Một ngụy biện hoặc lập luận chỉ đưa ra hai lựa chọn như thể chúng là những khả năng duy nhất, mặc dù có thể có các lựa chọn khác.
"His argument about economic policy presented an either-or fallacy, ignoring several middle-ground solutions."
(Lập luận của anh ấy về chính sách kinh tế đã trình bày một ngụy biện hoặc là...hoặc là, bỏ qua nhiều giải pháp dung hòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
either-or
AdjectiveTrình bày một sự lựa chọn giữa hai khả năng loại trừ lẫn nhau.
"It's an either-or situation; you can either stay or leave."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "either-or".
