(Top Banner Ad)
either-or
B2
Adjective B2 Logic, General Usage

either-or

UK: /ˈaɪðər ɔːr/ • US: /ˈiːðər ɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

hoặc là...hoặc là... một trong hai chọn một trong hai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Presenting a choice between two mutually exclusive possibilities.

Vietnamese Meaning

Trình bày một sự lựa chọn giữa hai khả năng loại trừ lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's an either-or situation; you can either stay or leave."

    "Đây là một tình huống hoặc là thế này hoặc là thế kia; bạn có thể ở lại hoặc rời đi."

  • "The test is either pass or fail; there is no in-between."

    "Bài kiểm tra là hoặc đậu hoặc trượt; không có kết quả lưng chừng."

  • "The company faces an either-or decision: invest in new technology or risk falling behind."

    "Công ty đối mặt với một quyết định hoặc là thế này hoặc là thế kia: đầu tư vào công nghệ mới hoặc chấp nhận nguy cơ tụt hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner, Pronoun, Conjunction, Adverb either một trong hai; hoặc...hoặc; cũng (không)
Conjunction or hoặc; hay
Determiner, Pronoun, Conjunction neither cả hai đều không; cũng không

Synonyms

alternative (lựa chọn khác)mutually exclusive (loại trừ lẫn nhau)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣg-hwæþer
Middle English
ayther
Modern English
either
Old English
oþþe
Middle English
or
Modern English
or

Nguồn gốc của 'either-or'

Cụm từ 'either-or' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'either' và 'or'. 'Either' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ǣg-hwæþer', có nghĩa là 'một trong hai'. 'Or' cũng đến từ tiếng Anh cổ 'oþþe', có nghĩa là 'hoặc'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm về sự lựa chọn hoặc sự thay thế giữa hai khả năng, thường là loại trừ lẫn nhau. 'Either-or' như một tính từ hoặc danh từ (ví dụ: 'an either-or choice') mô tả một tình huống chỉ có hai lựa chọn.

Usage Note

Cụm từ 'either-or' thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà chỉ một trong hai lựa chọn có thể đúng hoặc xảy ra. Nó nhấn mạnh sự loại trừ lẫn nhau giữa các lựa chọn. Khác với 'and', mà cả hai lựa chọn có thể cùng tồn tại. Thường được dùng trong các mệnh đề điều kiện hoặc diễn đạt sự lựa chọn bắt buộc.
Khi được sử dụng như một trạng từ, nó thường đi kèm với cấu trúc câu mang tính lựa chọn, thể hiện một tình huống mà chỉ một trong hai khả năng có thể xảy ra. Nó nhấn mạnh sự độc lập và loại trừ lẫn nhau của các lựa chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + either-or
  • false a false either-or choice
    (một sự lựa chọn sai lầm kiểu hoặc là...hoặc là (khi thực ra có nhiều lựa chọn khác))
  • simple a simple either-or decision
    (một quyết định đơn giản theo kiểu hoặc là...hoặc là)
  • stark a stark either-or situation
    (một tình huống hoặc là...hoặc là rõ ràng/khắc nghiệt)
Noun + either-or
  • either-or an either-or situation
    (một tình huống hoặc là...hoặc là)
  • either-or an either-or choice
    (một sự lựa chọn hoặc là...hoặc là)
  • either-or either-or thinking
    (tư duy nhị nguyên (chỉ thấy hai mặt đối lập))
Verb + either-or
  • present to present an either-or
    (đưa ra một lựa chọn hoặc là...hoặc là)
  • face to face an either-or
    (đối mặt với một tình huống hoặc là...hoặc là)

Idioms

  • an either-or choice/situation

    Một tình huống hoặc sự lựa chọn trong đó chỉ có hai phương án có thể xảy ra, thường là loại trừ lẫn nhau và không có khả năng thứ ba.

    "We're facing an either-or choice: either we invest heavily now, or we risk losing our market share."

    (Chúng ta đang đối mặt với một lựa chọn hoặc là...hoặc là: hoặc là chúng ta đầu tư mạnh bây giờ, hoặc là chúng ta có nguy cơ mất thị phần.)

  • an either-or fallacy/proposition

    Một ngụy biện hoặc lập luận chỉ đưa ra hai lựa chọn như thể chúng là những khả năng duy nhất, mặc dù có thể có các lựa chọn khác.

    "His argument about economic policy presented an either-or fallacy, ignoring several middle-ground solutions."

    (Lập luận của anh ấy về chính sách kinh tế đã trình bày một ngụy biện hoặc là...hoặc là, bỏ qua nhiều giải pháp dung hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

either-or

Adjective
Lật mặt

Trình bày một sự lựa chọn giữa hai khả năng loại trừ lẫn nhau.

"It's an either-or situation; you can either stay or leave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "either-or".

Ngụy biện Lưỡng nan Sai lầm (False Dilemma)

Khái niệm 'either-or' thường liên quan đến một ngụy biện logic phổ biến gọi là 'ngụy biện lưỡng nan sai lầm' (false dilemma hoặc false dichotomy). Đây là lỗi lập luận khi một người trình bày một tình huống chỉ có hai lựa chọn như thể đó là tất cả các khả năng có thể, trong khi thực tế có nhiều lựa chọn khác tồn tại. Ví dụ, 'Hoặc bạn đứng về phía chúng tôi, hoặc bạn là kẻ thù của chúng tôi' là một ngụy biện lưỡng nan sai lầm vì có thể có các vị trí trung lập hoặc khác.

Tư duy nhị nguyên (Binary Thinking)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'either-or' phản ánh một kiểu 'tư duy nhị nguyên' – xu hướng đơn giản hóa các vấn đề phức tạp thành hai mặt đối lập hoặc hai lựa chọn rõ ràng (ví dụ: đúng/sai, tốt/xấu, đen/trắng). Mặc dù cách tư duy này có thể giúp đưa ra quyết định nhanh chóng, nhưng đôi khi nó bỏ qua các sắc thái, sự phức tạp hoặc các giải pháp sáng tạo nằm ngoài hai cực đó.