high-stakes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving serious risks if something goes wrong.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến những rủi ro nghiêm trọng nếu có điều gì đó không ổn xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a high-stakes negotiation."
"Đây là một cuộc đàm phán đầy rủi ro."
-
"High-stakes testing is a controversial topic in education."
"Kiểm tra có độ rủi ro cao là một chủ đề gây tranh cãi trong giáo dục."
-
"The company is involved in a high-stakes legal battle."
"Công ty đang tham gia vào một trận chiến pháp lý đầy rủi ro."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stake | tiền đặt cược, sự mạo hiểm |
| Adjective | staked | có liên quan đến rủi ro |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "high-stakes" thường được sử dụng để mô tả các tình huống, quyết định hoặc hoạt động mà kết quả có thể gây ra hậu quả lớn, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện tốt và sự nghiêm trọng của việc thất bại. Khác với 'risky' (rủi ro) ở chỗ 'high-stakes' nhấn mạnh vào mức độ nghiêm trọng của hậu quả hơn là chỉ khả năng xảy ra rủi ro. Ví dụ, một trò chơi có thể 'risky' nhưng không phải lúc nào cũng 'high-stakes'.
Prepositions
"in": Thường dùng để chỉ bối cảnh, lĩnh vực mà sự việc 'high-stakes' diễn ra. Ví dụ: 'high-stakes in business' (rủi ro cao trong kinh doanh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly high-stakes (cực kỳ rủi ro)
-
extremely extremely high-stakes (vô cùng rủi ro)
-
potentially potentially high-stakes (tiềm ẩn rủi ro cao)
-
involve involve high-stakes (liên quan đến rủi ro cao)
-
create create high-stakes (tạo ra tình huống rủi ro cao)
-
understand understand the high-stakes (hiểu được mức độ rủi ro cao)
Idioms
-
High-stakes game
Một tình huống hoặc hoạt động mà kết quả có thể có những hậu quả quan trọng hoặc lợi ích lớn.
"Negotiating the deal was a high-stakes game."
(Đàm phán thỏa thuận là một trò chơi có tính chất sống còn.)
-
Raise the stakes
Tăng mức độ rủi ro hoặc phần thưởng trong một tình huống hoặc hoạt động.
"They raised the stakes by threatening legal action."
(Họ đã tăng mức độ rủi ro bằng cách đe dọa hành động pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-stakes
Tính từLiên quan đến những rủi ro nghiêm trọng nếu có điều gì đó không ổn xảy ra.
"This is a high-stakes negotiation."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must recognize that this negotiation is high-stakes, requiring careful consideration. |
Chúng ta phải nhận ra rằng cuộc đàm phán này có tính chất rủi ro cao, đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận. |
| Phủ định | You shouldn't underestimate how high-stakes this decision could be for your future. |
Bạn không nên đánh giá thấp mức độ rủi ro cao mà quyết định này có thể gây ra cho tương lai của bạn. |
| Nghi vấn | Could this situation become high-stakes if we don't act quickly? |
Liệu tình huống này có thể trở nên rủi ro cao nếu chúng ta không hành động nhanh chóng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to make a high-stakes decision about its future next week. |
Công ty sẽ đưa ra một quyết định quan trọng về tương lai của mình vào tuần tới. |
| Phủ định | We are not going to participate in any more high-stakes negotiations without legal counsel. |
Chúng tôi sẽ không tham gia bất kỳ cuộc đàm phán quan trọng nào nữa mà không có luật sư tư vấn. |
| Nghi vấn | Are they going to take part in the high-stakes game, even though they know the risks? |
Họ có tham gia vào trò chơi đầy rủi ro hay không, mặc dù họ biết những rủi ro? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-stakes".
