teller
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người làm việc tại ngân hàng để nhận và trả tiền cho khách hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teller counted the money carefully."
"Nhân viên giao dịch đếm tiền cẩn thận."
-
"The bank teller was very helpful."
"Nhân viên giao dịch ngân hàng rất nhiệt tình."
-
"He is a wonderful teller of anecdotes."
"Anh ấy là một người kể chuyện giai thoại tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'teller' thường được dùng để chỉ nhân viên giao dịch tại ngân hàng, người trực tiếp xử lý các giao dịch tiền mặt. Nó khác với 'banker', một thuật ngữ chung hơn chỉ người làm trong ngành ngân hàng, và 'cashier', có thể dùng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực khác như cửa hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bank bank teller (giao dịch viên ngân hàng)
-
casino casino teller (người đổi tiền ở sòng bạc)
-
friendly friendly teller (giao dịch viên thân thiện)
-
helpful helpful teller (giao dịch viên nhiệt tình)
-
ask ask the teller (hỏi giao dịch viên)
-
see see a teller (gặp giao dịch viên)
Idioms
-
A little bird told me
Ai đó đã mách bảo tôi
"A little bird told me it's your birthday next week!"
(Ai đó đã mách bảo tôi là tuần tới sinh nhật bạn đấy!)
-
Tell it like it is
Nói thẳng sự thật
"He always tells it like it is, even if it's not what people want to hear."
(Anh ấy luôn nói thẳng sự thật, ngay cả khi đó không phải là điều mọi người muốn nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teller
Danh từNgười làm việc tại ngân hàng để nhận và trả tiền cho khách hàng.
"The teller counted the money carefully."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teller".
