(Top Banner Ad)
teller
B1
Danh từ B1 Tài chính, Đời sống hàng ngày

teller

UK: /ˈtelə(r)/ • US: /ˈtelər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên giao dịch ngân hàng người kể chuyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed in a bank to receive and pay out money.

Vietnamese Meaning

Người làm việc tại ngân hàng để nhận và trả tiền cho khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teller counted the money carefully."

    "Nhân viên giao dịch đếm tiền cẩn thận."

  • "The bank teller was very helpful."

    "Nhân viên giao dịch ngân hàng rất nhiệt tình."

  • "He is a wonderful teller of anecdotes."

    "Anh ấy là một người kể chuyện giai thoại tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tell kể, nói
Noun tale câu chuyện
Adjective telling có sức thuyết phục, tiết lộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taljan
Old English
tellan
English
tell
English
teller

Nguồn gốc của 'teller'

Từ 'teller' bắt nguồn từ động từ 'tell' trong tiếng Anh cổ 'tellan', có nghĩa là 'kể, thuật lại'. Ban đầu, nó chỉ người kể chuyện. Sau đó, nó được dùng để chỉ người đếm hoặc kiểm kê tiền, và cuối cùng là người giao dịch trực tiếp với khách hàng tại ngân hàng. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Từ 'teller' thường được dùng để chỉ nhân viên giao dịch tại ngân hàng, người trực tiếp xử lý các giao dịch tiền mặt. Nó khác với 'banker', một thuật ngữ chung hơn chỉ người làm trong ngành ngân hàng, và 'cashier', có thể dùng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực khác như cửa hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + teller
  • bank bank teller
    (giao dịch viên ngân hàng)
  • casino casino teller
    (người đổi tiền ở sòng bạc)
Adjective + teller
  • friendly friendly teller
    (giao dịch viên thân thiện)
  • helpful helpful teller
    (giao dịch viên nhiệt tình)
Verb + teller
  • ask ask the teller
    (hỏi giao dịch viên)
  • see see a teller
    (gặp giao dịch viên)

Idioms

  • A little bird told me

    Ai đó đã mách bảo tôi

    "A little bird told me it's your birthday next week!"

    (Ai đó đã mách bảo tôi là tuần tới sinh nhật bạn đấy!)

  • Tell it like it is

    Nói thẳng sự thật

    "He always tells it like it is, even if it's not what people want to hear."

    (Anh ấy luôn nói thẳng sự thật, ngay cả khi đó không phải là điều mọi người muốn nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teller

Danh từ
Lật mặt

Người làm việc tại ngân hàng để nhận và trả tiền cho khách hàng.

"The teller counted the money carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teller".

Vai trò của giao dịch viên ngân hàng

Ở các nước phương Tây, giao dịch viên ngân hàng không chỉ đơn thuần là người thực hiện các giao dịch tài chính. Họ còn là bộ mặt của ngân hàng, người đại diện cho sự chuyên nghiệp và tin cậy. Thái độ phục vụ của họ có thể ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm của khách hàng.