tell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To communicate information to someone in spoken or written words.
Vietnamese Meaning
Nói, kể, thông báo, cho ai đó biết thông tin bằng lời nói hoặc chữ viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please tell me what happened."
"Làm ơn kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra."
-
"She told a funny joke."
"Cô ấy kể một câu chuyện cười rất hay."
-
"I can't tell you the secret."
"Tôi không thể kể cho bạn nghe bí mật này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'tell' thường được dùng để truyền đạt thông tin một cách trực tiếp. Nó khác với 'say', thường chỉ đơn giản là phát ra âm thanh; và khác với 'speak', thường liên quan đến khả năng nói hoặc ngôn ngữ cụ thể. 'Tell' thường đi kèm với người nhận thông tin (ví dụ: tell me, tell him).
Prepositions
'Tell about' được dùng để nói về chủ đề gì đó. 'Tell of' được dùng khi kể về điều gì đó đặc biệt hoặc quan trọng. 'Tell to' (mặc dù ít phổ biến hơn) đôi khi được dùng để đưa ra chỉ thị (thường thấy trong văn phong cũ). Quan trọng hơn, 'tell' thường đi kèm trực tiếp với tân ngữ chỉ người (tell someone something) mà không cần giới từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult to tell (khó để nói)
-
easy easy to tell (dễ để nói)
-
hard hard to tell (khó để nói)
-
can can tell (có thể nói, có thể nhận ra)
-
be able to be able to tell (có thể nói, có thể nhận ra)
-
want to want to tell (muốn nói)
Idioms
-
tell tales out of school
tiết lộ bí mật, mách lẻo
"He told tales out of school about his boss."
(Anh ta mách lẻo về sếp của mình.)
-
tell it like it is
nói thẳng, nói thật
"I always tell it like it is, even if it's not what people want to hear."
(Tôi luôn nói thẳng, ngay cả khi đó không phải là điều mọi người muốn nghe.)
-
to tell you the truth
thành thật mà nói
"To tell you the truth, I don't really like that movie."
(Thành thật mà nói, tôi không thực sự thích bộ phim đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tell
Động từNói, kể, thông báo, cho ai đó biết thông tin bằng lời nói hoặc chữ viết.
"Please tell me what happened."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she can tell a captivating story! |
Ồ, cô ấy có thể kể một câu chuyện hấp dẫn! |
| Phủ định | Oh, don't tell me you forgot your keys again! |
Ôi, đừng nói với tôi là bạn lại quên chìa khóa nữa nhé! |
| Nghi vấn | Hey, can you tell me the way to the nearest station? |
Này, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ga gần nhất không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be telling everyone the good news tomorrow. |
Cô ấy sẽ kể cho mọi người tin tốt vào ngày mai. |
| Phủ định | I won't be telling him about the surprise party until the last minute. |
Tôi sẽ không kể cho anh ấy về bữa tiệc bất ngờ cho đến phút cuối cùng. |
| Nghi vấn | Will you be telling the truth this time? |
Lần này bạn sẽ nói sự thật chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had told me the secret before she left. |
Cô ấy đã kể cho tôi bí mật trước khi cô ấy rời đi. |
| Phủ định | He had not told anyone about his plans. |
Anh ấy đã không kể cho ai về kế hoạch của mình. |
| Nghi vấn | Had they told you the truth? |
Họ đã kể cho bạn sự thật chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have told you the truth. |
Tôi đã nói cho bạn sự thật. |
| Phủ định | She hasn't told anyone about her secret. |
Cô ấy đã không nói cho ai về bí mật của mình. |
| Nghi vấn | Have they told you what happened? |
Họ đã kể cho bạn chuyện gì xảy ra chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tell".
