allotment garden
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Allotment garden'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một mảnh đất được thuê từ chính quyền địa phương hoặc chủ đất tư nhân để trồng rau, trái cây hoặc hoa.
Definition (English Meaning)
A plot of land rented from a local authority or private landlord for growing vegetables, fruit, or flowers.
Ví dụ Thực tế với 'Allotment garden'
-
"Many people find that working in their allotment garden is a relaxing way to spend the weekend."
"Nhiều người thấy rằng làm việc trong khu vườn được phân cho của họ là một cách thư giãn để trải qua cuối tuần."
-
"He spends most of his free time tending his allotment garden."
"Anh ấy dành phần lớn thời gian rảnh rỗi để chăm sóc khu vườn được phân cho của mình."
-
"Allotment gardens are becoming increasingly popular as people seek to grow their own food."
"Các khu vườn được phân cho đang ngày càng trở nên phổ biến khi mọi người tìm cách tự trồng thức ăn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Allotment garden'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: allotment garden
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Allotment garden'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Allotment gardens are typically smaller than a regular garden and are intended for personal use, often as a hobby or to supplement one's diet. The term 'allotment' refers to the allocated piece of land, and 'garden' indicates its purpose.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in' được sử dụng khi nói về việc làm việc hoặc trồng trọt *trong* khu vườn. 'on' được sử dụng khi nói về vị trí của một vật thể *trên* khu vườn hoặc khi nói chung về khu vườn đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Allotment garden'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.