(Top Banner Ad)
allotment garden
B2
noun B2 Gardening and Urban Farming

allotment garden

UK: /əˈlɒtmənt ˈɡɑːdn/ • US: /əˈlɑːtmənt ˈɡɑːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

vườn chia lô vườn cho thuê mảnh vườn được cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plot of land rented from a local authority or private landlord for growing vegetables, fruit, or flowers.

Vietnamese Meaning

Một mảnh đất được thuê từ chính quyền địa phương hoặc chủ đất tư nhân để trồng rau, trái cây hoặc hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people find that working in their allotment garden is a relaxing way to spend the weekend."

    "Nhiều người thấy rằng làm việc trong khu vườn được phân cho của họ là một cách thư giãn để trải qua cuối tuần."

  • "He spends most of his free time tending his allotment garden."

    "Anh ấy dành phần lớn thời gian rảnh rỗi để chăm sóc khu vườn được phân cho của mình."

  • "Allotment gardens are becoming increasingly popular as people seek to grow their own food."

    "Các khu vườn được phân cho đang ngày càng trở nên phổ biến khi mọi người tìm cách tự trồng thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allot phân bổ, phân phát, cấp cho
Noun allotment sự phân bổ, phần đất được cấp
Adjective allotted được phân bổ, được chỉ định

Synonyms

Related Words

vegetable patch (luống rau)greenhouse (nhà kính)compost heap (đống phân trộn)

Subject Area

Gardening and Urban Farming

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlutą (lot, share) + *gardaz (enclosure)
Old French
aloter (to divide by lot)
Old North French
gardin (garden)
Middle English
allotten + gardin
Modern English
allotment garden

Từ đất cho người nghèo đến không gian xanh cộng đồng

Vào thế kỷ 19 ở Anh, các 'allotment garden' được tạo ra để cấp đất cho người lao động nghèo, giúp họ trồng thêm lương thực cho gia đình. Ban đầu, nó là một giải pháp cho nạn đói và khó khăn. Ngày nay, chúng đã trở thành những không gian cộng đồng quý giá, nơi mọi người kết nối với thiên nhiên và hàng xóm.

'Allot' - Chia phần theo 'vận may'

Từ 'allot' có gốc từ 'lot', nghĩa là 'lá thăm' hoặc 'phần được chia'. Hãy tưởng tượng việc chia đất giống như bốc thăm vậy – mỗi người nhận được 'phần' (lot) của mình. Vì vậy, 'allotment' có nghĩa đen là 'phần đất được phân chia'.

Usage Note

Allotment gardens are typically smaller than a regular garden and are intended for personal use, often as a hobby or to supplement one's diet. The term 'allotment' refers to the allocated piece of land, and 'garden' indicates its purpose.

Prepositions

in on

'in' được sử dụng khi nói về việc làm việc hoặc trồng trọt *trong* khu vườn. 'on' được sử dụng khi nói về vị trí của một vật thể *trên* khu vườn hoặc khi nói chung về khu vườn đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + allotment garden
  • have an allotment garden
    (có một mảnh vườn được cấp)
  • rent an allotment garden
    (thuê một mảnh vườn được cấp)
  • cultivate an allotment garden
    (canh tác một mảnh vườn được cấp)
  • tend an allotment garden
    (chăm sóc một mảnh vườn được cấp)
Adjective + allotment garden
  • community allotment garden
    (khu vườn cộng đồng (được cấp))
  • local allotment garden
    (khu vườn được cấp ở địa phương)
  • thriving allotment garden
    (mảnh vườn được cấp xanh tốt, phát triển mạnh)
Noun + allotment garden
  • allotment garden holder
    (người thuê/sở hữu vườn được cấp)
  • allotment garden waiting list
    (danh sách chờ thuê vườn)
  • allotment garden shed
    (nhà kho/lán trong vườn)

Idioms

  • to have green fingers / a green thumb

    Mát tay làm vườn, có khiếu trồng cây.

    "Look at her thriving allotment garden; she must have green fingers."

    (Hãy nhìn mảnh vườn xanh tốt của cô ấy kìa; chắc hẳn cô ấy rất mát tay làm vườn.)

  • to reap what you sow

    Gieo nhân nào gặt quả nấy (áp dụng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).

    "After months of hard work on his allotment garden, he is enjoying fresh vegetables daily. You truly reap what you sow."

    (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ trên mảnh vườn của mình, anh ấy đang tận hưởng rau củ tươi mỗi ngày. Đúng là gieo nhân nào gặt quả nấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allotment garden

noun
Lật mặt

Một mảnh đất được thuê từ chính quyền địa phương hoặc chủ đất tư nhân để trồng rau, trái cây hoặc hoa.

"Many people find that working in their allotment garden is a relaxing way to spend the weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allotment garden".

Hơn cả một mảnh vườn

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh, 'allotment garden' không chỉ là nơi trồng trọt. Chúng là trung tâm xã hội thu nhỏ, nơi những người làm vườn ('allotment holders') chia sẻ kinh nghiệm, dụng cụ, và cả sản phẩm thu hoạch được. Đây là một cách tuyệt vời để xây dựng tình làng nghĩa xóm.

Di sản 'Dig for Victory'

Trong Thế chiến thứ hai, chính phủ Anh đã phát động chiến dịch 'Dig for Victory' (Đào đất vì Chiến thắng), khuyến khích người dân biến mọi mảnh đất trống thành vườn rau để tự cung tự cấp. Các 'allotment garden' đã đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong nỗ lực này và trở thành một biểu tượng của sự tự cường quốc gia.