(Top Banner Ad)
kitchen garden
B1
danh từ B1 Làm vườn, Nông nghiệp

kitchen garden

UK: /ˈkɪtʃɪn ˌɡɑːdn/ • US: /ˈkɪtʃɪn ˌɡɑːrdn/

Nghĩa tiếng Việt

vườn bếp vườn rau tại nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A garden, usually near a house, in which vegetables, fruits, and herbs are grown for domestic use.

Vietnamese Meaning

Một khu vườn, thường ở gần nhà, nơi rau, trái cây và thảo mộc được trồng để sử dụng trong gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grows tomatoes and lettuce in her kitchen garden."

    "Cô ấy trồng cà chua và rau diếp trong vườn bếp của mình."

  • "Having a kitchen garden allows us to eat fresh, organic produce every day."

    "Có một vườn bếp cho phép chúng ta ăn rau quả tươi ngon, hữu cơ mỗi ngày."

  • "The kitchen garden was full of herbs like basil, mint, and rosemary."

    "Vườn bếp đầy những loại thảo mộc như húng quế, bạc hà và hương thảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garden vườn
Noun kitchen nhà bếp
Adjective gardening làm vườn

Synonyms

Antonyms

ornamental garden (vườn trang trí)

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
kitchen garden

Nguồn gốc của 'kitchen garden'

Thuật ngữ 'kitchen garden' xuất hiện đơn giản để chỉ một khu vườn gần nhà bếp, nơi trồng rau, trái cây và thảo mộc dùng để nấu ăn hàng ngày. Những khu vườn này rất phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, nơi người dân tự cung cấp thực phẩm cho gia đình.

Usage Note

Thuật ngữ 'kitchen garden' nhấn mạnh tính chất thực tế và mục đích sử dụng hàng ngày của khu vườn, thường là để cung cấp thực phẩm tươi sống cho gia đình. Nó khác với 'ornamental garden' (vườn trang trí) vốn tập trung vào vẻ đẹp thẩm mỹ. 'Vegetable garden' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các khu vườn lớn hơn hoặc các trang trại thương mại trồng rau, trong khi 'kitchen garden' thường nhỏ hơn và gần gũi hơn với nhà ở.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường chỉ vị trí địa lý, ví dụ: 'There are many vegetables in the kitchen garden'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kitchen garden
  • small kitchen garden
    (vườn bếp nhỏ)
  • large kitchen garden
    (vườn bếp lớn)
  • productive kitchen garden
    (vườn bếp năng suất)
Verb + kitchen garden
  • plant a kitchen garden
    (trồng một vườn bếp)
  • tend a kitchen garden
    (chăm sóc một vườn bếp)
  • harvest from a kitchen garden
    (thu hoạch từ một vườn bếp)

Idioms

  • grow your own (vegetables)

    tự trồng rau (thay vì mua)

    "More and more people are growing their own vegetables in a kitchen garden."

    (Ngày càng có nhiều người tự trồng rau trong vườn bếp của họ.)

  • close to home

    gần gũi, quen thuộc (ví von như vườn gần nhà bếp)

    "Gardening is close to home for many people in rural areas."

    (Làm vườn là một việc gần gũi với nhiều người ở vùng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kitchen garden

danh từ
Lật mặt

Một khu vườn, thường ở gần nhà, nơi rau, trái cây và thảo mộc được trồng để sử dụng trong gia đình.

"She grows tomatoes and lettuce in her kitchen garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kitchen garden".

Tầm quan trọng của vườn bếp

Vườn bếp không chỉ là nơi cung cấp thực phẩm mà còn là biểu tượng của sự tự cung tự cấp và kết nối với thiên nhiên. Nó phản ánh truyền thống lâu đời của việc trồng trọt và chế biến thực phẩm tại nhà, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các vấn đề về an toàn thực phẩm và môi trường ngày càng được quan tâm.

Vườn bếp trong văn hóa phương Tây

Ở phương Tây, vườn bếp thường gắn liền với hình ảnh gia đình hạnh phúc và cuộc sống giản dị. Nó cũng thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe và lối sống bền vững, với việc sử dụng các phương pháp canh tác hữu cơ và bảo vệ môi trường.