vegetable patch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu vực nhỏ trên mặt đất nơi trồng rau, thường là trong vườn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She grows her own tomatoes in a small vegetable patch behind her house."
"Cô ấy tự trồng cà chua trong một khu vườn rau nhỏ phía sau nhà."
-
"The children helped their grandfather in his vegetable patch."
"Những đứa trẻ giúp ông nội của chúng trong vườn rau của ông."
-
"Weeding the vegetable patch is a good way to get some exercise."
"Nhổ cỏ vườn rau là một cách tốt để tập thể dục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'vegetable patch' thường được dùng để chỉ một khu vực trồng rau nhỏ, mang tính chất gia đình hoặc cá nhân. Nó khác với 'vegetable garden' ở chỗ 'vegetable garden' có thể lớn hơn. 'Patch' nhấn mạnh tính chất nhỏ, riêng biệt của khu vực này.
Prepositions
'In the vegetable patch': Rau được trồng bên trong khu vực trồng rau. 'Near the vegetable patch': Gần khu vực trồng rau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small vegetable patch (vườn rau nhỏ)
-
large vegetable patch (vườn rau lớn)
-
productive vegetable patch (vườn rau năng suất)
-
tend a vegetable patch (chăm sóc một vườn rau)
-
cultivate a vegetable patch (canh tác một vườn rau)
-
plant in a vegetable patch (trồng cây trong một vườn rau)
Idioms
-
From humble beginnings (often referring metaphorically to a 'vegetable patch')
Từ những khởi đầu khiêm tốn
"The company started from humble beginnings in a small garage, much like a vegetable patch."
(Công ty bắt đầu từ những khởi đầu khiêm tốn trong một nhà để xe nhỏ, giống như một vườn rau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vegetable patch
nounMột khu vực nhỏ trên mặt đất nơi trồng rau, thường là trong vườn.
"She grows her own tomatoes in a small vegetable patch behind her house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetable patch".
