(Top Banner Ad)
vegetable patch
A2
noun A2 Làm vườn, Nông nghiệp

vegetable patch

UK: /ˈvedʒɪtəbəl pætʃ/ • US: /ˈvɛdʒtəbəl pætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

luống rau vườn rau nhỏ khu trồng rau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small area of ground where vegetables are grown, typically in a garden.

Vietnamese Meaning

Một khu vực nhỏ trên mặt đất nơi trồng rau, thường là trong vườn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grows her own tomatoes in a small vegetable patch behind her house."

    "Cô ấy tự trồng cà chua trong một khu vườn rau nhỏ phía sau nhà."

  • "The children helped their grandfather in his vegetable patch."

    "Những đứa trẻ giúp ông nội của chúng trong vườn rau của ông."

  • "Weeding the vegetable patch is a good way to get some exercise."

    "Nhổ cỏ vườn rau là một cách tốt để tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegetable rau củ
Adjective vegetable thuộc về rau củ
Noun patch mảnh đất nhỏ

Synonyms

Related Words

compost heap (đống phân trộn)seedling (cây con)fertilizer (phân bón)

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Nguồn gốc 'vegetable patch'

Cụm từ 'vegetable patch' khá đơn giản. 'Vegetable' xuất phát từ tiếng Latinh 'vegetabilis', có nghĩa là 'liên quan đến thực vật'. 'Patch' đơn giản là một khu vực nhỏ của đất. Vì vậy, 'vegetable patch' chỉ đơn giản là một khu vực nhỏ nơi trồng rau.

Usage Note

Cụm từ 'vegetable patch' thường được dùng để chỉ một khu vực trồng rau nhỏ, mang tính chất gia đình hoặc cá nhân. Nó khác với 'vegetable garden' ở chỗ 'vegetable garden' có thể lớn hơn. 'Patch' nhấn mạnh tính chất nhỏ, riêng biệt của khu vực này.

Prepositions

in near

'In the vegetable patch': Rau được trồng bên trong khu vực trồng rau. 'Near the vegetable patch': Gần khu vực trồng rau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetable patch
  • small vegetable patch
    (vườn rau nhỏ)
  • large vegetable patch
    (vườn rau lớn)
  • productive vegetable patch
    (vườn rau năng suất)
Verb + vegetable patch
  • tend a vegetable patch
    (chăm sóc một vườn rau)
  • cultivate a vegetable patch
    (canh tác một vườn rau)
  • plant in a vegetable patch
    (trồng cây trong một vườn rau)

Idioms

  • From humble beginnings (often referring metaphorically to a 'vegetable patch')

    Từ những khởi đầu khiêm tốn

    "The company started from humble beginnings in a small garage, much like a vegetable patch."

    (Công ty bắt đầu từ những khởi đầu khiêm tốn trong một nhà để xe nhỏ, giống như một vườn rau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetable patch

noun
Lật mặt

Một khu vực nhỏ trên mặt đất nơi trồng rau, thường là trong vườn.

"She grows her own tomatoes in a small vegetable patch behind her house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetable patch".

Tự cung tự cấp

Ở phương Tây, việc có một 'vegetable patch' thường liên quan đến ý tưởng tự cung tự cấp và lối sống bền vững. Việc tự trồng rau giúp giảm sự phụ thuộc vào các nguồn cung cấp thực phẩm bên ngoài và khuyến khích việc tiêu thụ thực phẩm tươi sống, lành mạnh.