(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ community garden
B1

community garden

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vườn cộng đồng vườn tập thể
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Community garden'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một mảnh đất được canh tác chung bởi một nhóm người.

Definition (English Meaning)

A piece of land gardened collectively by a group of people.

Ví dụ Thực tế với 'Community garden'

  • "Our local community garden provides fresh vegetables for the food bank."

    "Vườn cộng đồng địa phương của chúng tôi cung cấp rau tươi cho ngân hàng thực phẩm."

  • "She volunteers at the community garden every Saturday morning."

    "Cô ấy tình nguyện làm việc tại vườn cộng đồng vào mỗi sáng thứ Bảy."

  • "The community garden is a great place to meet new people and learn about gardening."

    "Vườn cộng đồng là một nơi tuyệt vời để gặp gỡ những người mới và học hỏi về làm vườn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Community garden'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: community garden (luôn là danh từ)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

private garden(vườn riêng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Môi trường Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Community garden'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'community garden' mang ý nghĩa về sự hợp tác, chia sẻ và xây dựng cộng đồng thông qua việc trồng trọt. Nó khác với 'private garden' (vườn riêng) ở chỗ không thuộc sở hữu cá nhân và được quản lý bởi một nhóm người. Nó cũng khác với 'allotment garden', vốn thường được chia thành các lô nhỏ cho các cá nhân thuê.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

'- in a community garden': chỉ vị trí bên trong khu vườn cộng đồng.
- at a community garden': chỉ vị trí tại khu vườn cộng đồng (có thể ở gần, bên cạnh, v.v.).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Community garden'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)