(Top Banner Ad)
community garden
B1
Danh từ B1 Môi trường, Xã hội

community garden

UK: /kəˈmjuːnəti ˈɡɑːdn/ • US: /kəˈmjuːnəti ˈɡɑːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

vườn cộng đồng vườn tập thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of land gardened collectively by a group of people.

Vietnamese Meaning

Một mảnh đất được canh tác chung bởi một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our local community garden provides fresh vegetables for the food bank."

    "Vườn cộng đồng địa phương của chúng tôi cung cấp rau tươi cho ngân hàng thực phẩm."

  • "She volunteers at the community garden every Saturday morning."

    "Cô ấy tình nguyện làm việc tại vườn cộng đồng vào mỗi sáng thứ Bảy."

  • "The community garden is a great place to meet new people and learn about gardening."

    "Vườn cộng đồng là một nơi tuyệt vời để gặp gỡ những người mới và học hỏi về làm vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gardener Người làm vườn
Noun gardening Việc làm vườn, nghề trồng trọt
Noun community Cộng đồng, khu dân cư
Adjective communal Mang tính cộng đồng, chung
Verb garden Trồng trọt, làm vườn

Synonyms

Antonyms

private garden (vườn riêng)

Related Words

Subject Area

Môi trường, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communitās (root of 'community')
Proto-Germanic
*gardô (root of 'garden')
Middle English
communitie + gardin
Modern English (Early 20th C)
community garden

Nguồn Gốc Hiện Đại

Cụm từ 'community garden' (vườn cộng đồng) trở nên phổ biến ở Mỹ và Anh trong các cuộc chiến tranh thế giới (WWI và WWII). Khi đó, chúng được gọi là 'Victory Gardens' (Vườn Chiến Thắng). Chính phủ khuyến khích người dân trồng rau quả trên các khu đất trống để bổ sung thực phẩm và giảm áp lực lên nguồn cung cấp lương thực quốc gia.

Ý Nghĩa Gắn Kết

Về mặt từ nguyên, 'community' (cộng đồng) xuất phát từ tiếng Latinh 'communitas', nghĩa là sự chia sẻ và gắn kết. 'Garden' (vườn) chỉ đơn giản là khu đất trồng trọt. Do đó, 'vườn cộng đồng' luôn mang ý nghĩa về sự hợp tác, chia sẻ đất đai và sản phẩm lao động.

Usage Note

Cụm từ 'community garden' mang ý nghĩa về sự hợp tác, chia sẻ và xây dựng cộng đồng thông qua việc trồng trọt. Nó khác với 'private garden' (vườn riêng) ở chỗ không thuộc sở hữu cá nhân và được quản lý bởi một nhóm người. Nó cũng khác với 'allotment garden', vốn thường được chia thành các lô nhỏ cho các cá nhân thuê.

Prepositions

in at

'- in a community garden': chỉ vị trí bên trong khu vườn cộng đồng.
- at a community garden': chỉ vị trí tại khu vườn cộng đồng (có thể ở gần, bên cạnh, v.v.).

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community garden

Danh từ
Lật mặt

Một mảnh đất được canh tác chung bởi một nhóm người.

"Our local community garden provides fresh vegetables for the food bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community garden".