(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sunflower seed butter
B1

sunflower seed butter

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bơ hạt hướng dương
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sunflower seed butter'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại bơ phết được làm từ hạt hướng dương xay nhuyễn, thường được sử dụng như một sự thay thế cho các loại bơ hạt.

Definition (English Meaning)

A spread made from ground sunflower seeds, often used as an alternative to nut butters.

Ví dụ Thực tế với 'Sunflower seed butter'

  • "I spread sunflower seed butter on my toast this morning."

    "Sáng nay tôi đã phết bơ hạt hướng dương lên bánh mì nướng."

  • "Sunflower seed butter is a great source of protein."

    "Bơ hạt hướng dương là một nguồn protein tuyệt vời."

  • "Many people with nut allergies prefer sunflower seed butter."

    "Nhiều người bị dị ứng các loại hạt thích bơ hạt hướng dương hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sunflower seed butter'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sunflower seed butter
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sunflower seeds(hạt hướng dương)
nut butter(bơ hạt)
seed butter(bơ hạt (nói chung))

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Sunflower seed butter'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sunflower seed butter là một lựa chọn phổ biến cho những người bị dị ứng các loại hạt. Nó có hương vị hơi đắng và có thể được sử dụng tương tự như bơ đậu phộng. Không nên nhầm lẫn với dầu hướng dương (sunflower oil), là một chất lỏng được chiết xuất từ hạt hướng dương.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

'with' dùng để chỉ những thứ ăn kèm hoặc thành phần, ví dụ 'sunflower seed butter with jelly'. 'in' dùng để chỉ thành phần trong một công thức hoặc món ăn, ví dụ 'sunflower seed butter in sandwiches'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sunflower seed butter'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)