(Top Banner Ad)
sunflower seed butter
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Nông nghiệp

sunflower seed butter

UK: /ˈsʌnˌflaʊə siːd ˈbʌtə/ • US: /ˈsʌnˌflaʊər siːd ˈbʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

bơ hạt hướng dương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spread made from ground sunflower seeds, often used as an alternative to nut butters.

Vietnamese Meaning

Một loại bơ phết được làm từ hạt hướng dương xay nhuyễn, thường được sử dụng như một sự thay thế cho các loại bơ hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I spread sunflower seed butter on my toast this morning."

    "Sáng nay tôi đã phết bơ hạt hướng dương lên bánh mì nướng."

  • "Sunflower seed butter is a great source of protein."

    "Bơ hạt hướng dương là một nguồn protein tuyệt vời."

  • "Many people with nut allergies prefer sunflower seed butter."

    "Nhiều người bị dị ứng các loại hạt thích bơ hạt hướng dương hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sunflower seeds hạt hướng dương
Noun sunflower oil dầu hướng dương
Noun peanut butter bơ đậu phộng
Noun almond butter bơ hạnh nhân
Noun nut butter bơ hạt (loại bơ làm từ các loại hạt nói chung)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sunne
Old English
flōr
Proto-Germanic
*sēdiz
Latin
būtyrum
Old English
butere
Modern English Compound
sunflower + seed + butter

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'sunflower seed butter' là một tên gọi mô tả trực tiếp, được hình thành từ ba từ tiếng Anh riêng lẻ. 'Sunflower' (hoa hướng dương) có nguồn gốc từ 'sun' (mặt trời) và 'flower' (hoa) do đặc tính của cây hướng về mặt trời. 'Seed' (hạt) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, chỉ vật liệu dùng để gieo trồng. Còn 'butter' (bơ) xuất phát từ tiếng Latin 'būtyrum', qua tiếng Anh cổ. Tên gọi này mô tả một sản phẩm tương đối hiện đại, là bơ được làm từ hạt của cây hoa hướng dương.

Usage Note

Sunflower seed butter là một lựa chọn phổ biến cho những người bị dị ứng các loại hạt. Nó có hương vị hơi đắng và có thể được sử dụng tương tự như bơ đậu phộng. Không nên nhầm lẫn với dầu hướng dương (sunflower oil), là một chất lỏng được chiết xuất từ hạt hướng dương.

Prepositions

with in

'with' dùng để chỉ những thứ ăn kèm hoặc thành phần, ví dụ 'sunflower seed butter with jelly'. 'in' dùng để chỉ thành phần trong một công thức hoặc món ăn, ví dụ 'sunflower seed butter in sandwiches'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunflower seed butter
  • creamy creamy sunflower seed butter
    (bơ hạt hướng dương béo ngậy/mịn màng)
  • smooth smooth sunflower seed butter
    (bơ hạt hướng dương mịn)
  • organic organic sunflower seed butter
    (bơ hạt hướng dương hữu cơ)
  • nutritious nutritious sunflower seed butter
    (bơ hạt hướng dương bổ dưỡng)
Verb + sunflower seed butter
  • spread spread sunflower seed butter
    (phết bơ hạt hướng dương)
  • eat eat sunflower seed butter
    (ăn bơ hạt hướng dương)
  • enjoy enjoy sunflower seed butter
    (thưởng thức bơ hạt hướng dương)
  • make make sunflower seed butter
    (làm bơ hạt hướng dương)
sunflower seed butter + Noun
  • sandwich sunflower seed butter sandwich
    (bánh mì kẹp bơ hạt hướng dương)
  • toast sunflower seed butter toast
    (bánh mì nướng phết bơ hạt hướng dương)
  • cookies sunflower seed butter cookies
    (bánh quy bơ hạt hướng dương)
  • jar jar of sunflower seed butter
    (một hũ bơ hạt hướng dương)

Idioms

  • a jar of sunflower seed butter

    một hũ bơ hạt hướng dương

    "I need to buy a jar of sunflower seed butter from the grocery store."

    (Tôi cần mua một hũ bơ hạt hướng dương ở cửa hàng tạp hóa.)

  • sunflower seed butter and jelly sandwich

    bánh mì kẹp bơ hạt hướng dương và mứt

    "My daughter loves a sunflower seed butter and jelly sandwich for lunch."

    (Con gái tôi rất thích ăn bánh mì kẹp bơ hạt hướng dương và mứt cho bữa trưa.)

  • spread sunflower seed butter on toast

    phết bơ hạt hướng dương lên bánh mì nướng

    "She likes to spread sunflower seed butter on her toast every morning."

    (Cô ấy thích phết bơ hạt hướng dương lên bánh mì nướng mỗi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunflower seed butter

Danh từ
Lật mặt

Một loại bơ phết được làm từ hạt hướng dương xay nhuyễn, thường được sử dụng như một sự thay thế cho các loại bơ hạt.

"I spread sunflower seed butter on my toast this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunflower seed butter".

Lựa chọn thay thế cho người dị ứng

Bơ hạt hướng dương là một lựa chọn thực phẩm an toàn và phổ biến cho những người bị dị ứng với các loại hạt cây (như đậu phộng, hạnh nhân). Trong nhiều trường học và môi trường công cộng ở phương Tây, bơ đậu phộng bị cấm để bảo vệ trẻ em có nguy cơ dị ứng nghiêm trọng, và bơ hạt hướng dương thường được dùng làm món thay thế tuyệt vời.

Thực phẩm bổ dưỡng và thân thiện với người ăn chay

Bơ hạt hướng dương được ưa chuộng rộng rãi trong cộng đồng người ăn chay (vegan), những người ăn kiêng hoặc những ai có ý thức về sức khỏe. Nó cung cấp một nguồn protein, chất xơ, vitamin E và magiê dồi dào, là một phần quan trọng trong chế độ ăn uống cân bằng, giúp cung cấp năng lượng và dưỡng chất thiết yếu.