(Top Banner Ad)
cashew butter
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

cashew butter

UK: /ˈkæʃuː ˈbʌtər/ • US: /ˈkæʃuː ˈbʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

bơ hạt điều
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spreadable food made from ground cashews.

Vietnamese Meaning

Một loại thực phẩm phết được làm từ hạt điều xay nhuyễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spread cashew butter on her toast for breakfast."

    "Cô ấy phết bơ hạt điều lên bánh mì nướng ăn sáng."

  • "Cashew butter is a good source of protein and healthy fats."

    "Bơ hạt điều là một nguồn cung cấp protein và chất béo lành mạnh tốt."

  • "You can use cashew butter to make vegan cookies."

    "Bạn có thể dùng bơ hạt điều để làm bánh quy thuần chay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cashew Hạt điều
Noun Butter
Adjective Buttery Có vị bơ, mịn như bơ
Verb Butter Phết bơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Tupi
acajú
Portuguese
caju
Greek
boutyron
Latin
butyrum
English
cashew butter

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'cashew' bắt nguồn từ 'acajú' của người Tupi ở Brazil, có nghĩa là 'hạt tự sản sinh'. Khi kết hợp với 'butter' (có gốc từ Hy Lạp có nghĩa là 'váng sữa bò'), cụm từ này mô tả một loại thực phẩm dạng phết mịn có kết cấu giống bơ động vật nhưng được làm hoàn toàn từ hạt điều.

Sự phát triển của các loại bơ hạt

Bơ hạt điều trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 như một giải pháp thay thế cho bơ đậu phộng, phục vụ cho những người có chế độ ăn kiêng lành mạnh hoặc bị dị ứng đậu phộng tại các quốc gia phương Tây.

Usage Note

Cashew butter là một loại bơ hạt (nut butter) tương tự như peanut butter (bơ đậu phộng) hay almond butter (bơ hạnh nhân). Nó có vị ngọt nhẹ và thường được dùng để phết lên bánh mì, bánh quy, hoặc làm nguyên liệu trong các món tráng miệng và sinh tố. So với peanut butter, cashew butter thường có giá thành cao hơn và vị béo ngậy hơn.

Prepositions

with on

"with" được sử dụng để chỉ nguyên liệu đi kèm (ví dụ: "Cashew butter with honey"). "on" được sử dụng để chỉ bề mặt được phết (ví dụ: "Cashew butter on toast").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cashew butter
  • Creamy creamy cashew butter
    (bơ điều mịn)
  • Crunchy crunchy cashew butter
    (bơ điều có hạt vụn)
  • Organic organic cashew butter
    (bơ điều hữu cơ)
Verb + cashew butter
  • Spread spread cashew butter on toast
    (phết bơ điều lên bánh mì nướng)
  • Stir stir the cashew butter
    (khuấy bơ điều (thường để trộn lớp dầu))

Idioms

  • Smooth as cashew butter

    Mượt mà như bơ điều (thường dùng để tả kết cấu hoặc giọng nói)

    "Her singing voice is as smooth as cashew butter."

    (Giọng hát của cô ấy mượt mà như bơ điều vậy.)

  • To butter up

    Nịnh bợ (thành ngữ chung cho bơ)

    "I'm trying to butter him up with some homemade cashew butter."

    (Tôi đang cố gắng lấy lòng anh ấy bằng một ít bơ điều tự làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cashew butter

Danh từ
Lật mặt

Một loại thực phẩm phết được làm từ hạt điều xay nhuyễn.

"She spread cashew butter on her toast for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cashew butter".

Lựa chọn thay thế cho người ăn chay

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây hiện đại, bơ hạt điều được coi là một nguyên liệu 'vàng' trong giới ăn chay (vegan) vì nó có khả năng tạo độ béo ngậy cho các món sốt và bánh mà không cần dùng đến sữa động vật.

Xu hướng thực phẩm sạch

Bơ hạt điều thường xuất hiện trong các cửa hàng thực phẩm cao cấp (health food stores) tại Mỹ và Châu Âu, được ưa chuộng vì chứa nhiều chất béo không bão hòa đơn có lợi cho tim mạch hơn so với bơ thực vật thông thường.