(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cashew butter
A2

cashew butter

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bơ hạt điều
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cashew butter'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại thực phẩm phết được làm từ hạt điều xay nhuyễn.

Definition (English Meaning)

A spreadable food made from ground cashews.

Ví dụ Thực tế với 'Cashew butter'

  • "She spread cashew butter on her toast for breakfast."

    "Cô ấy phết bơ hạt điều lên bánh mì nướng ăn sáng."

  • "Cashew butter is a good source of protein and healthy fats."

    "Bơ hạt điều là một nguồn cung cấp protein và chất béo lành mạnh tốt."

  • "You can use cashew butter to make vegan cookies."

    "Bạn có thể dùng bơ hạt điều để làm bánh quy thuần chay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cashew butter'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cashew butter
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Cashew butter'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cashew butter là một loại bơ hạt (nut butter) tương tự như peanut butter (bơ đậu phộng) hay almond butter (bơ hạnh nhân). Nó có vị ngọt nhẹ và thường được dùng để phết lên bánh mì, bánh quy, hoặc làm nguyên liệu trong các món tráng miệng và sinh tố. So với peanut butter, cashew butter thường có giá thành cao hơn và vị béo ngậy hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

"with" được sử dụng để chỉ nguyên liệu đi kèm (ví dụ: "Cashew butter with honey"). "on" được sử dụng để chỉ bề mặt được phết (ví dụ: "Cashew butter on toast").

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cashew butter'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)