(Top Banner Ad)
almost reaching
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

almost reaching

UK: /ˈɔːlməʊst ˈriːtʃɪŋ/ • US: /ˈɔlmoʊst ˈriːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gần như đạt tới sắp chạm tới suýt đạt được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nearly attaining or achieving something.

Vietnamese Meaning

Gần như đạt được hoặc chạm tới điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The runner was almost reaching the finish line when he tripped."

    "Người chạy gần như đã chạm đến đích khi anh ta vấp ngã."

  • "The company is almost reaching its sales target for the year."

    "Công ty gần như đạt được mục tiêu doanh số cho năm nay."

  • "The water level was almost reaching the top of the dam."

    "Mực nước gần như đã chạm tới đỉnh đập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reach vươn tới, đạt tới, liên lạc với
Noun reach tầm với, phạm vi
Adjective reachable có thể với tới, có thể đạt được
Adjective unreachable không thể với tới, ngoài tầm với

Synonyms

nearly achieving (gần như đạt được)approaching (tiếp cận)nearing (đến gần)

Antonyms

far from reaching (còn xa mới đạt được)

Related Words

close to succeeding (gần thành công)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂el- (all) + *meǵh₂- (great)
Proto-Germanic
*allaz (all) + *maistaz (most)
Old English
eallmæst (all most, almost) + rǣċan (to stretch out)
Middle English
almost + rechen
Modern English
almost + reaching

Nguồn Gốc Của 'Almost'

Từ 'almost' có nguồn gốc rất thú vị. Trong tiếng Anh cổ, người ta không nói 'almost' mà nói 'eallmæst', có nghĩa đen là 'all most' (hầu hết tất cả). Theo thời gian, hai từ này kết hợp lại thành 'almost' như chúng ta biết ngày nay, mang ý nghĩa 'gần như, suýt nữa'.

Ý Nghĩa Của 'Reach'

Từ 'reach' (vươn tới, đạt tới) xuất phát từ một từ gốc Ấn-Âu cổ có nghĩa là 'di chuyển theo đường thẳng' hoặc 'chỉ đạo'. Trong tiếng Anh cổ, nó có nghĩa là 'ræcan' - hành động vươn hoặc duỗi tay ra. Vì vậy, 'reaching' mang hình ảnh của việc nỗ lực vươn tay ra để nắm lấy một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một trạng thái mà một hành động hoặc mục tiêu suýt soát được hoàn thành hoặc đạt tới. Nó hàm ý rằng sự thành công hoặc đạt được là rất gần, nhưng chưa thực sự xảy ra. So với 'reaching', 'almost reaching' nhấn mạnh sự thiếu sót nhỏ, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc mong chờ.

Prepositions

for to

'almost reaching for': diễn tả việc gần như cố gắng để đạt được cái gì đó. 'almost reaching to': diễn tả việc gần như chạm tới một đối tượng vật lý hoặc một con số cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + is/was almost reaching
  • The water level was almost reaching the top of the dam.
    (Mực nước đã gần chạm đến đỉnh đập.)
  • The temperature is almost reaching 40 degrees Celsius.
    (Nhiệt độ gần đạt tới 40 độ C.)
  • The number of users is almost reaching one million.
    (Số lượng người dùng gần đạt đến một triệu.)
Pronoun + is/was almost reaching
  • He was almost reaching the finish line when he fell.
    (Anh ấy đã gần về đến đích thì bị ngã.)
  • She is almost reaching her savings goal for the year.
    (Cô ấy sắp đạt được mục tiêu tiết kiệm của mình trong năm.)
  • They were almost reaching a consensus on the issue.
    (Họ đã gần đạt được sự đồng thuận về vấn đề này.)

Idioms

  • almost reaching the breaking point

    Gần đến giới hạn chịu đựng, sắp bùng nổ.

    "After weeks of intense pressure at work, she was almost reaching the breaking point."

    (Sau nhiều tuần chịu áp lực căng thẳng trong công việc, cô ấy đã gần đến giới hạn chịu đựng.)

  • almost reaching a fever pitch

    Gần đạt đến đỉnh điểm của sự phấn khích, giận dữ hoặc hoạt động.

    "As the final minutes of the match ticked away, the excitement in the stadium was almost reaching a fever pitch."

    (Khi những phút cuối của trận đấu trôi qua, sự phấn khích trên sân vận động đã gần đạt đến đỉnh điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

almost reaching

Cụm động từ
Lật mặt

Gần như đạt được hoặc chạm tới điều gì đó.

"The runner was almost reaching the finish line when he tripped."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "almost reaching".

Hiệu ứng 'Suýt nữa thì...' (The 'Almost' Effect)

Trong văn hóa phương Tây, các nhà tâm lý học thường nghiên cứu về 'hiệu ứng suýt nữa'. Đây là cảm giác vừa tiếc nuối vừa được khích lệ khi bạn suýt đạt được một mục tiêu, ví dụ như suýt trúng xổ số hoặc suýt thắng một trò chơi. Cảm giác 'gần đạt được' này có thể mạnh mẽ hơn cả việc thua xa, và nó thường thúc đẩy mọi người cố gắng nhiều hơn trong lần tiếp theo.

Rào cản vô hình (The Glass Ceiling)

Đây là một khái niệm xã hội quan trọng, đặc biệt trong môi trường công sở ở các nước phương Tây. 'The glass ceiling' là một rào cản vô hình ngăn cản phụ nữ hoặc các nhóm thiểu số thăng tiến lên các vị trí lãnh đạo cao nhất. Họ có thể nhìn thấy mục tiêu ở trên, và dường như đang 'almost reaching' nó, nhưng lại bị một rào cản không rõ ràng chặn lại.