almost reaching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gần như đạt được hoặc chạm tới điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The runner was almost reaching the finish line when he tripped."
"Người chạy gần như đã chạm đến đích khi anh ta vấp ngã."
-
"The company is almost reaching its sales target for the year."
"Công ty gần như đạt được mục tiêu doanh số cho năm nay."
-
"The water level was almost reaching the top of the dam."
"Mực nước gần như đã chạm tới đỉnh đập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reach | vươn tới, đạt tới, liên lạc với |
| Noun | reach | tầm với, phạm vi |
| Adjective | reachable | có thể với tới, có thể đạt được |
| Adjective | unreachable | không thể với tới, ngoài tầm với |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một trạng thái mà một hành động hoặc mục tiêu suýt soát được hoàn thành hoặc đạt tới. Nó hàm ý rằng sự thành công hoặc đạt được là rất gần, nhưng chưa thực sự xảy ra. So với 'reaching', 'almost reaching' nhấn mạnh sự thiếu sót nhỏ, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc mong chờ.
Prepositions
'almost reaching for': diễn tả việc gần như cố gắng để đạt được cái gì đó. 'almost reaching to': diễn tả việc gần như chạm tới một đối tượng vật lý hoặc một con số cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The water level was almost reaching the top of the dam. (Mực nước đã gần chạm đến đỉnh đập.)
-
The temperature is almost reaching 40 degrees Celsius. (Nhiệt độ gần đạt tới 40 độ C.)
-
The number of users is almost reaching one million. (Số lượng người dùng gần đạt đến một triệu.)
-
He was almost reaching the finish line when he fell. (Anh ấy đã gần về đến đích thì bị ngã.)
-
She is almost reaching her savings goal for the year. (Cô ấy sắp đạt được mục tiêu tiết kiệm của mình trong năm.)
-
They were almost reaching a consensus on the issue. (Họ đã gần đạt được sự đồng thuận về vấn đề này.)
Idioms
-
almost reaching the breaking point
Gần đến giới hạn chịu đựng, sắp bùng nổ.
"After weeks of intense pressure at work, she was almost reaching the breaking point."
(Sau nhiều tuần chịu áp lực căng thẳng trong công việc, cô ấy đã gần đến giới hạn chịu đựng.)
-
almost reaching a fever pitch
Gần đạt đến đỉnh điểm của sự phấn khích, giận dữ hoặc hoạt động.
"As the final minutes of the match ticked away, the excitement in the stadium was almost reaching a fever pitch."
(Khi những phút cuối của trận đấu trôi qua, sự phấn khích trên sân vận động đã gần đạt đến đỉnh điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
almost reaching
Cụm động từGần như đạt được hoặc chạm tới điều gì đó.
"The runner was almost reaching the finish line when he tripped."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "almost reaching".
