(Top Banner Ad)
aloe vera
B1
noun B1 Thực vật học, Mỹ phẩm, Y học

aloe vera

UK: /ˌæləʊ ˈvɪərə/ • US: /ˌæloʊ ˈvɪərə/

Nghĩa tiếng Việt

cây lô hội nha đam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A succulent plant species of the genus Aloe. It is widely used in cosmetics and alternative medicine.

Vietnamese Meaning

Một loài cây mọng nước thuộc chi Aloe. Nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và y học thay thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied aloe vera to her sunburned skin."

    "Cô ấy thoa lô hội lên vùng da bị cháy nắng."

  • "Aloe vera gel can help heal minor cuts and burns."

    "Gel lô hội có thể giúp chữa lành các vết cắt và vết bỏng nhỏ."

  • "Many people grow aloe vera plants in their homes."

    "Nhiều người trồng cây lô hội trong nhà của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aloe Cây lô hội (nói chung)
Adjective aloetic Có tính chất lô hội hoặc có tác dụng nhuận tràng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Mỹ phẩm, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
aloē
Latin
aloe
Latin
vera
Modern English
aloe vera

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'aloe' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'aloē', có khả năng vay mượn từ các ngôn ngữ Semit (như 'allat' trong tiếng Ả Rập có nghĩa là chất đắng). Từ 'vera' trong tiếng Latinh có nghĩa là 'thật' hoặc 'chính thống', được thêm vào để phân biệt loài cây có đặc tính chữa bệnh mạnh mẽ nhất này với các loài lô hội khác.

Usage Note

Aloe vera được biết đến với đặc tính làm dịu và chữa lành da. Nó thường được sử dụng để điều trị bỏng nhẹ, vết cắt và các kích ứng da khác. Khác với các loại thuốc bôi ngoài da khác, aloe vera có nguồn gốc tự nhiên và được nhiều người ưa chuộng vì tính an toàn.

Prepositions

in for

in (sử dụng trong): Aloe vera is often used in skincare products. (Aloe vera thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.)
for (sử dụng cho): Aloe vera is good for soothing sunburns. (Aloe vera rất tốt để làm dịu cháy nắng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aloe vera
  • Pure pure aloe vera
    (nha đam nguyên chất)
  • Organic organic aloe vera
    (nha đam hữu cơ)
  • Soothing soothing aloe vera
    (nha đam làm dịu da)
Noun + aloe vera
  • Gel aloe vera gel
    (gel nha đam)
  • Extract aloe vera extract
    (chiết xuất nha đam)
  • Plant aloe vera plant
    (cây nha đam)
Verb + aloe vera
  • Apply apply aloe vera
    (thoa nha đam)
  • Contains contains aloe vera
    (có chứa thành phần nha đam)

Idioms

  • Nature's burn plant

    Cây trị bỏng của tự nhiên

    "Many people keep an aloe vera in the kitchen as it's known as nature's burn plant."

    (Nhiều người trồng một cây nha đam trong bếp vì nó được mệnh danh là cây trị bỏng của tự nhiên.)

  • The plant of immortality

    Cây bất tử

    "In ancient Egypt, aloe vera was revered as the plant of immortality."

    (Ở Ai Cập cổ đại, nha đam được tôn sùng là loài cây bất tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aloe vera

noun
Lật mặt

Một loài cây mọng nước thuộc chi Aloe. Nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và y học thay thế.

"She applied aloe vera to her sunburned skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using aloe vera is beneficial for soothing sunburns.
Sử dụng lô hội rất có lợi để làm dịu vết cháy nắng.
Phủ định
I don't recommend applying aloe vera on open wounds.
Tôi không khuyến khích bôi lô hội lên vết thương hở.
Nghi vấn
Is applying aloe vera effective for treating minor skin irritations?
Bôi lô hội có hiệu quả trong việc điều trị các kích ứng da nhỏ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a sunburn, aloe vera will soothe your skin.
Nếu bạn bị cháy nắng, lô hội sẽ làm dịu làn da của bạn.
Phủ định
If you don't apply aloe vera quickly, the sunburn will feel worse.
Nếu bạn không bôi lô hội nhanh chóng, vết cháy nắng sẽ cảm thấy tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Will your skin feel better if you apply aloe vera?
Làn da của bạn sẽ cảm thấy tốt hơn nếu bạn bôi lô hội chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aloe vera".

Biểu tượng của vẻ đẹp và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây và Ai Cập cổ đại, nha đam gắn liền với các liệu pháp làm đẹp. Tương truyền, Nữ hoàng Cleopatra đã sử dụng gel nha đam như một phần trong chu trình chăm sóc da hàng ngày để giữ diện mạo trẻ trung.

Thảo dược gia đình phổ biến

Ở nhiều quốc gia, việc trồng một chậu nha đam nhỏ trong nhà được coi là một hình thức 'sơ cứu xanh'. Nó không chỉ dùng để trang trí mà còn là giải pháp tức thời cho các vết cháy nắng hoặc vết cắt nhỏ.