aloe vera
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A succulent plant species of the genus Aloe. It is widely used in cosmetics and alternative medicine.
Vietnamese Meaning
Một loài cây mọng nước thuộc chi Aloe. Nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và y học thay thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied aloe vera to her sunburned skin."
"Cô ấy thoa lô hội lên vùng da bị cháy nắng."
-
"Aloe vera gel can help heal minor cuts and burns."
"Gel lô hội có thể giúp chữa lành các vết cắt và vết bỏng nhỏ."
-
"Many people grow aloe vera plants in their homes."
"Nhiều người trồng cây lô hội trong nhà của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aloe | Cây lô hội (nói chung) |
| Adjective | aloetic | Có tính chất lô hội hoặc có tác dụng nhuận tràng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aloe vera được biết đến với đặc tính làm dịu và chữa lành da. Nó thường được sử dụng để điều trị bỏng nhẹ, vết cắt và các kích ứng da khác. Khác với các loại thuốc bôi ngoài da khác, aloe vera có nguồn gốc tự nhiên và được nhiều người ưa chuộng vì tính an toàn.
Prepositions
in (sử dụng trong): Aloe vera is often used in skincare products. (Aloe vera thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.)
for (sử dụng cho): Aloe vera is good for soothing sunburns. (Aloe vera rất tốt để làm dịu cháy nắng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Pure pure aloe vera (nha đam nguyên chất)
-
Organic organic aloe vera (nha đam hữu cơ)
-
Soothing soothing aloe vera (nha đam làm dịu da)
-
Gel aloe vera gel (gel nha đam)
-
Extract aloe vera extract (chiết xuất nha đam)
-
Plant aloe vera plant (cây nha đam)
-
Apply apply aloe vera (thoa nha đam)
-
Contains contains aloe vera (có chứa thành phần nha đam)
Idioms
-
Nature's burn plant
Cây trị bỏng của tự nhiên
"Many people keep an aloe vera in the kitchen as it's known as nature's burn plant."
(Nhiều người trồng một cây nha đam trong bếp vì nó được mệnh danh là cây trị bỏng của tự nhiên.)
-
The plant of immortality
Cây bất tử
"In ancient Egypt, aloe vera was revered as the plant of immortality."
(Ở Ai Cập cổ đại, nha đam được tôn sùng là loài cây bất tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aloe vera
nounMột loài cây mọng nước thuộc chi Aloe. Nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và y học thay thế.
"She applied aloe vera to her sunburned skin."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Using aloe vera is beneficial for soothing sunburns. |
Sử dụng lô hội rất có lợi để làm dịu vết cháy nắng. |
| Phủ định | I don't recommend applying aloe vera on open wounds. |
Tôi không khuyến khích bôi lô hội lên vết thương hở. |
| Nghi vấn | Is applying aloe vera effective for treating minor skin irritations? |
Bôi lô hội có hiệu quả trong việc điều trị các kích ứng da nhỏ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have a sunburn, aloe vera will soothe your skin. |
Nếu bạn bị cháy nắng, lô hội sẽ làm dịu làn da của bạn. |
| Phủ định | If you don't apply aloe vera quickly, the sunburn will feel worse. |
Nếu bạn không bôi lô hội nhanh chóng, vết cháy nắng sẽ cảm thấy tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Will your skin feel better if you apply aloe vera? |
Làn da của bạn sẽ cảm thấy tốt hơn nếu bạn bôi lô hội chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aloe vera".
