(Top Banner Ad)
burn plant
B1
noun B1 Botany, Medicine, Industrial Safety

burn plant

Nghĩa tiếng Việt

cây trị bỏng nhà máy đốt rác nhà máy đốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant used in the treatment of burns, often containing soothing or healing properties. Also, can refer to a type of industrial facility.

Vietnamese Meaning

Một loại cây được sử dụng trong điều trị bỏng, thường chứa các đặc tính làm dịu hoặc chữa lành. Ngoài ra, cũng có thể dùng để chỉ một loại cơ sở công nghiệp (nhà máy đốt rác, nhà máy năng lượng đốt than).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aloe vera is a well-known burn plant due to its soothing gel."

    "Lô hội là một loại cây trị bỏng nổi tiếng nhờ có gel làm dịu da."

  • "She applied the gel from the burn plant to soothe her sunburn."

    "Cô ấy thoa gel từ cây trị bỏng để làm dịu vết cháy nắng."

  • "The burn plant processes thousands of tons of waste each year."

    "Nhà máy đốt rác xử lý hàng ngàn tấn rác thải mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burn Vết bỏng; sự cháy
Verb burn Đốt cháy; bị bỏng
Noun plant Thực vật; cây trồng
Noun (Alternative Name) aloe vera Cây nha đam (tên gọi khoa học phổ biến cho 'burn plant')
Adjective (Related) unburnt Không bị cháy, không bị bỏng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Botany, Medicine, Industrial Safety

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bærnan
Latin
planta
Modern English Compound
burn plant

Nguồn gốc tên gọi mô tả chức năng

Cụm từ 'burn plant' (cây chữa bỏng) là một tên gọi dân gian, mô tả chức đích sử dụng phổ biến nhất của loài cây này (thường là Nha Đam - Aloe vera). Tên gọi này xuất hiện bởi vì gel trong lá cây có đặc tính làm mát, giúp làm dịu và chữa lành các vết bỏng nhẹ, đặc biệt là bỏng nắng, một cách hiệu quả.

Kết hợp từ đơn giản

Đây là một từ ghép hiện đại, kết hợp từ 'burn' (bỏng/đốt cháy) và 'plant' (thực vật). Nó không có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ cổ mà là một tên gọi miêu tả trực tiếp công dụng chính của cây trong môi trường y học dân gian và gia đình.

Usage Note

The term 'burn plant' can refer to different things depending on the context. In botany/medicine, it indicates a plant with healing properties useful for treating burns. In an industrial context, it refers to a facility that burns waste or other materials to generate energy or dispose of them. Understanding the context is crucial for accurate interpretation.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + burn plant
  • cut cut a burn plant leaf
    (cắt một lá nha đam)
  • apply apply burn plant gel
    (bôi gel từ cây nha đam)
  • grow grow a burn plant indoors
    (trồng cây nha đam trong nhà)
Adjective + burn plant
  • healthy a healthy burn plant
    (một cây nha đam khỏe mạnh)
  • medicinal medicinal burn plant properties
    (các đặc tính dược liệu của nha đam)
Noun + burn plant (Parts/Uses)
  • leaf burn plant leaf
    (lá nha đam)
  • gel burn plant gel
    (gel/nhựa nha đam)
  • sunburn a sunburn burn plant remedy
    (biện pháp chữa cháy nắng bằng nha đam)

Idioms

  • The burn plant approach

    Cách tiếp cận bằng thuốc dân gian hoặc chữa trị tự nhiên (ám chỉ việc dùng nha đam thay vì thuốc tây)

    "When I got stung by a wasp, I tried the burn plant approach first."

    (Khi tôi bị ong đốt, tôi đã thử cách chữa trị bằng nha đam trước.)

  • To have a burn plant on hand

    Luôn có sẵn nha đam (hoặc biện pháp sơ cứu tự nhiên) trong nhà

    "It’s wise for parents to have a burn plant on hand for kitchen accidents."

    (Các bậc cha mẹ nên có sẵn nha đam trong nhà để phòng các tai nạn bếp núc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burn plant

noun
Lật mặt

Một loại cây được sử dụng trong điều trị bỏng, thường chứa các đặc tính làm dịu hoặc chữa lành. Ngoài ra, cũng có thể dùng để chỉ một loại cơ sở công nghiệp (nhà máy đốt rác, nhà máy năng lượng đốt than).

"Aloe vera is a well-known burn plant due to its soothing gel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burn plant".

“Thuốc tiên bất tử” của Ai Cập cổ đại

Cây nha đam (burn plant) có lịch sử sử dụng lâu đời, đặc biệt nổi tiếng từ thời Ai Cập cổ đại. Người Ai Cập gọi nó là 'cây bất tử' (plant of immortality) và sử dụng nó trong các nghi lễ mai táng và chăm sóc da cho hoàng gia, bao gồm cả Nữ hoàng Cleopatra.

Biểu tượng của sự may mắn và kiên cường

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á và châu Mỹ Latinh, cây nha đam được trồng trước nhà không chỉ vì lợi ích y học mà còn được coi là biểu tượng mang lại may mắn và bảo vệ khỏi những điều xui xẻo. Nó cũng đại diện cho sự kiên cường vì khả năng sinh trưởng mạnh mẽ trong điều kiện khô hạn.