(Top Banner Ad)
aloof from
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

aloof from

UK: /əˈluːf/ • US: /əˈluːf/

Nghĩa tiếng Việt

xa cách với lạnh lùng với giữ khoảng cách với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not friendly or forthcoming; cool and distant.

Vietnamese Meaning

Xa cách, lạnh lùng, không thân thiện, giữ khoảng cách với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She remained aloof from her classmates."

    "Cô ấy giữ khoảng cách với các bạn cùng lớp."

  • "He always stood aloof from the rest of the team."

    "Anh ấy luôn giữ khoảng cách với những người còn lại trong đội."

  • "The celebrity maintained an aloof demeanor, rarely interacting with fans."

    "Người nổi tiếng giữ một thái độ xa cách, hiếm khi tương tác với người hâm mộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aloof hững hờ, tách biệt, không thân thiện
Adverb aloof một cách tách biệt, ở xa
Noun aloofness sự hờ hững, sự tách biệt, vẻ xa cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Dutch
loef
Middle English
a loof
Modern English
aloof

Nguồn gốc từ hàng hải

Từ 'aloof' ban đầu là một thuật ngữ hàng hải. Nó kết hợp từ 'a-' (về hướng) và 'loof' (phía đón gió của con tàu). Khi thủy thủ điều khiển tàu 'aloof', họ đang hướng tàu về phía đón gió để tránh xa bờ biển hoặc các con tàu khác nhằm tránh va chạm. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển từ việc giữ khoảng cách vật lý sang giữ khoảng cách về mặt xã hội hoặc tinh thần.

Usage Note

Tính từ 'aloof' thường mô tả một người có vẻ thờ ơ, không quan tâm hoặc không muốn tham gia vào các hoạt động xã hội. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu thân thiện hoặc sự kiêu ngạo. So với 'reserved' (kín đáo, dè dặt), 'aloof' mạnh hơn, thể hiện sự chủ động giữ khoảng cách thay vì chỉ đơn thuần là sự rụt rè. 'Distant' (xa cách) gần nghĩa nhưng có thể chỉ đơn giản là về mặt thể chất, trong khi 'aloof' nhấn mạnh sự xa cách về mặt cảm xúc và xã hội.

Prepositions

from

'from' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà người đó đang giữ khoảng cách. Nó xác định rõ ràng nguồn gốc của sự xa cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aloof from
  • keep keep aloof from the crowd
    (giữ khoảng cách, không hòa nhập với đám đông)
  • stand stand aloof from the controversy
    (đứng ngoài cuộc tranh luận, không can dự vào)
  • remain remain aloof from political affairs
    (vẫn giữ thái độ trung lập, không can thiệp vào các vấn đề chính trị)
Adverb + aloof from
  • coolly coolly aloof from the chaos
    (lạnh lùng tách biệt khỏi sự hỗn loạn)
  • studiously studiously aloof from peers
    (cố tình giữ khoảng cách với bạn bè đồng trang lứa)

Idioms

  • hold oneself aloof from

    tự tách mình ra khỏi, không tham gia vào

    "He tended to hold himself aloof from the other students."

    (Anh ấy có xu hướng tự tách mình ra khỏi các sinh viên khác.)

  • keep an aloof distance

    giữ một khoảng cách xa cách, thiếu thân thiện

    "She preferred to keep an aloof distance during the party."

    (Cô ấy thích giữ một khoảng cách xa cách trong suốt bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aloof from

Tính từ
Lật mặt

Xa cách, lạnh lùng, không thân thiện, giữ khoảng cách với người khác.

"She remained aloof from her classmates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new students arrive, she will have been acting aloof, making it difficult for them to approach her.
Vào thời điểm những sinh viên mới đến, cô ấy sẽ đã cư xử lạnh lùng, khiến họ khó tiếp cận cô ấy.
Phủ định
He won't have been remaining aloof from the project's challenges; in fact, he will have been actively involved in solving them.
Anh ấy sẽ không còn giữ thái độ xa cách với những thách thức của dự án; trên thực tế, anh ấy sẽ tích cực tham gia giải quyết chúng.
Nghi vấn
Will they have been remaining aloof from the ongoing drama, or will they have gotten involved somehow?
Liệu họ sẽ giữ thái độ xa cách với những diễn biến kịch tính đang diễn ra, hay họ sẽ bằng cách nào đó dính líu vào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aloof from".

Sự xa cách trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'aloof' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một người thiếu sự đồng cảm hoặc kiêu kỳ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên nghiệp, việc 'staying aloof from' (giữ khoảng cách) đối với các xung đột nội bộ được coi là một chiến lược khôn ngoan để duy trì sự khách quan.

Tính cách Anh (British Reserve)

Người Anh đôi khi bị coi là 'aloof' bởi người nước ngoài do tính cách kín đáo (stiff upper lip). Thực tế, đây thường không phải sự kiêu ngạo mà là sự tôn trọng quyền riêng tư của người khác.