(Top Banner Ad)
patchy hair loss
B2
danh từ B2 Y học

patchy hair loss

UK: /ˈpætʃi heə lɒs/ • US: /ˈpætʃi her lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

rụng tóc từng mảng rụng tóc thành đám rụng tóc loang lổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hair loss that occurs in irregular or uneven areas, resulting in noticeable bald spots interspersed with areas of normal hair growth.

Vietnamese Meaning

Rụng tóc xảy ra không đều, tạo thành các mảng hói xen kẽ với các vùng tóc mọc bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed him with alopecia areata, explaining his patchy hair loss."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng rụng tóc từng vùng, giải thích tình trạng rụng tóc mảng của anh ấy."

  • "She noticed patchy hair loss after starting the new medication."

    "Cô ấy nhận thấy rụng tóc mảng sau khi bắt đầu dùng loại thuốc mới."

  • "Patchy hair loss can be a sign of an underlying health condition."

    "Rụng tóc mảng có thể là dấu hiệu của một tình trạng sức khỏe tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patch miếng vá, mảng (đất, màu); khu vực
Verb patch vá, chắp vá; khắc phục
Adjective hairy có lông, nhiều lông
Verb lose mất, đánh mất; thua
Noun loss sự mất mát, tổn thất; sự thua cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pacche
English
patch (a piece of material, a small area)
English
patchy (uneven, marked by patches)

Nguồn gốc cụm từ "patchy hair loss"

Cụm từ "patchy hair loss" là một cụm từ mô tả, được ghép từ ba từ: "patchy" (lốm đốm, không đều), "hair" (tóc) và "loss" (sự rụng, sự mất đi). "Patchy" có nguồn gốc từ từ "patch" trong tiếng Anh Trung cổ ("pacche"), nghĩa là một miếng vá hoặc một mảnh nhỏ. Khi thêm hậu tố "-y", nó tạo thành tính từ mô tả sự không đồng đều, có những vùng bị ảnh hưởng rõ rệt. "Hair" bắt nguồn từ "hær" trong tiếng Anh cổ, và "loss" từ "los" cũng trong tiếng Anh cổ. Cả cụm từ này dùng để chỉ tình trạng rụng tóc không đồng đều, tạo ra những mảng hói trên da đầu, thường liên quan đến một tình trạng y tế như rụng tóc từng mảng (alopecia areata).

Usage Note

Cụm từ này mô tả tình trạng rụng tóc không đồng đều, khác với rụng tóc toàn bộ (total hair loss) hoặc rụng tóc lan tỏa (diffuse hair loss). 'Patchy' nhấn mạnh sự xuất hiện của các mảng hói riêng biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patchy hair loss
  • severe severe patchy hair loss
    (rụng tóc từng mảng nghiêm trọng)
  • mild mild patchy hair loss
    (rụng tóc từng mảng nhẹ)
  • noticeable noticeable patchy hair loss
    (rụng tóc từng mảng dễ nhận thấy)
  • sudden sudden patchy hair loss
    (rụng tóc từng mảng đột ngột)
Verb + patchy hair loss
  • experience experience patchy hair loss
    (trải qua tình trạng rụng tóc từng mảng)
  • suffer from suffer from patchy hair loss
    (bị rụng tóc từng mảng)
  • treat treat patchy hair loss
    (điều trị rụng tóc từng mảng)
  • diagnose diagnose patchy hair loss
    (chẩn đoán rụng tóc từng mảng)

Idioms

  • suffer from patchy hair loss

    bị rụng tóc từng mảng

    "Many individuals, both men and women, suffer from patchy hair loss at some point in their lives."

    (Nhiều người, cả nam và nữ, đều bị rụng tóc từng mảng vào một thời điểm nào đó trong đời.)

  • diagnose patchy hair loss

    chẩn đoán rụng tóc từng mảng

    "A dermatologist can diagnose patchy hair loss after a thorough examination of the scalp."

    (Một bác sĩ da liễu có thể chẩn đoán rụng tóc từng mảng sau khi kiểm tra kỹ lưỡng da đầu.)

  • manage patchy hair loss

    kiểm soát/quản lý tình trạng rụng tóc từng mảng

    "There are various strategies and treatments available to help manage patchy hair loss."

    (Có nhiều chiến lược và phương pháp điều trị khác nhau để giúp kiểm soát tình trạng rụng tóc từng mảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patchy hair loss

danh từ
Lật mặt

Rụng tóc xảy ra không đều, tạo thành các mảng hói xen kẽ với các vùng tóc mọc bình thường.

"The doctor diagnosed him with alopecia areata, explaining his patchy hair loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is experiencing patchy hair loss is a cause for concern.
Việc anh ấy đang bị rụng tóc từng mảng là một điều đáng lo ngại.
Phủ định
Whether she admits she has patchy hair loss is not relevant to her talent.
Việc cô ấy có thừa nhận bị rụng tóc từng mảng hay không không liên quan đến tài năng của cô ấy.
Nghi vấn
Why the patchy hair loss is happening remains a mystery to doctors.
Tại sao rụng tóc từng mảng lại xảy ra vẫn là một bí ẩn đối với các bác sĩ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patchy hair loss".

Nhận thức xã hội và tâm lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mái tóc đầy đặn thường được liên hệ với tuổi trẻ, sức khỏe và sự hấp dẫn. Do đó, tình trạng rụng tóc từng mảng có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến lòng tự trọng và hình ảnh bản thân của một người, đặc biệt là phụ nữ và những người trẻ tuổi. Nó có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu và thậm chí là trầm cảm. Tuy nhiên, nhận thức về tình trạng rụng tóc đang dần thay đổi, với sự phát triển của các phương pháp điều trị và sự chấp nhận rộng rãi hơn trong xã hội.

Các giải pháp và sự chấp nhận

Để đối phó với rụng tóc từng mảng, nhiều người tìm đến các giải pháp y tế như thuốc uống, thuốc bôi, hoặc các thủ thuật cấy tóc. Bên cạnh đó, các sản phẩm như tóc giả, tóc nối cũng được sử dụng rộng rãi để che đi các mảng hói. Ngày nay, xã hội cũng có xu hướng chấp nhận hơn những người bị rụng tóc, khuyến khích sự tự tin và giảm bớt kỳ thị. Nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức về các tình trạng như alopecia areata (rụng tóc từng mảng) đã giúp cộng đồng hiểu rõ hơn về vấn đề này.