(Top Banner Ad)
alpha and omega
C1
Danh từ (thành ngữ) C1 Tôn giáo, Triết học, Văn học

alpha and omega

Nghĩa tiếng Việt

điều cốt yếu điều quan trọng nhất khởi đầu và kết thúc căn nguyên và cứu cánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The beginning and the end; the first and last. Often used to refer to God or Christ in Christian theology.

Vietnamese Meaning

Khởi đầu và kết thúc; đầu tiên và cuối cùng. Thường được dùng để chỉ Thượng Đế hoặc Chúa Kitô trong thần học Cơ đốc giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In Christian theology, God is often referred to as the alpha and omega."

    "Trong thần học Cơ đốc giáo, Thượng Đế thường được gọi là alpha và omega."

  • "For believers, God is the alpha and omega of existence."

    "Đối với những người tin, Thượng Đế là alpha và omega của sự tồn tại."

  • "In any project, planning is the alpha and omega."

    "Trong bất kỳ dự án nào, lập kế hoạch là điều quan trọng nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Alpha Sự bắt đầu; người/vật đứng đầu một nhóm.
Noun Omega Sự kết thúc; phần cuối cùng.
Adjective Alphabetical Theo thứ tự bảng chữ cái.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλφα (alpha) & ὦ μέγα (omega)
Latin
Alpha et Omega
English
Alpha and Omega

Nguồn gốc từ Kinh Thánh

Cụm từ này xuất hiện lần đầu trong Sách Khải Huyền của Kinh Thánh. Alpha (A) là chữ cái đầu tiên và Omega (Ω) là chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp. Khi Chúa nói 'Ta là Alpha và Omega', Ngài khẳng định mình là sự bắt đầu và kết thúc của mọi sự, biểu thị sự toàn năng và vĩnh cửu.

Sự phát triển ý nghĩa

Từ một biểu tượng thuần túy tôn giáo, đến thế kỷ 14, cụm từ này bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ 'tất cả mọi thứ' hoặc 'phần thiết yếu nhất' của một vấn đề nào đó.

Usage Note

Cụm từ này bắt nguồn từ Kinh Thánh, cụ thể là Khải Huyền, nơi Chúa tự xưng là 'Alpha và Omega, là khởi đầu và là cuối cùng'. Nó biểu thị sự toàn năng, toàn diện và vĩnh cửu. Không chỉ mang ý nghĩa đơn thuần là 'bắt đầu và kết thúc' mà còn bao hàm quyền lực tuyệt đối, sự bao trùm tất cả và sự tồn tại vĩnh cửu. Sự khác biệt lớn nhất so với các cụm từ đồng nghĩa như 'the beginning and the end' là sắc thái tôn giáo và triết học sâu sắc mà nó mang lại. Nó không đơn thuần chỉ sự khởi đầu và kết thúc về mặt thời gian, mà còn ám chỉ đến một thực thể tối cao và quyền năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alpha and omega
  • be be the alpha and omega of something
    (là khởi nguồn và là mục đích cuối cùng (phần quan trọng nhất) của một điều gì đó)
  • consider consider someone the alpha and omega
    (coi ai đó là tất cả lẽ sống/nguồn sống)
Noun + of + alpha and omega
  • principles the alpha and omega of his principles
    (những nguyên tắc cốt lõi nhất của anh ấy)
  • strategy the alpha and omega of the company's strategy
    (toàn bộ yếu tố sống còn trong chiến lược của công ty)

Idioms

  • The alpha and omega

    Cốt lõi, phần quan trọng nhất, hoặc toàn bộ bản chất của một sự việc.

    "Professionalism is the alpha and omega of our business."

    (Sự chuyên nghiệp là yếu tố then chốt và quan trọng nhất trong công việc kinh doanh của chúng tôi.)

  • From alpha to omega

    Từ đầu đến cuối; từ A đến Z; một cách toàn diện.

    "He explained the whole project, from alpha to omega."

    (Anh ấy giải thích toàn bộ dự án, từ đầu đến cuối không sót chi tiết nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alpha and omega

Danh từ (thành ngữ)
Lật mặt

Khởi đầu và kết thúc; đầu tiên và cuối cùng. Thường được dùng để chỉ Thượng Đế hoặc Chúa Kitô trong thần học Cơ đốc giáo.

"In Christian theology, God is often referred to as the alpha and omega."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpha and omega".

Biểu tượng trong Kitô giáo

Trong các nhà thờ và nghệ thuật phương Tây, ký tự Α và Ω thường được khắc trên nến Phục sinh, bàn thờ hoặc áo lễ để nhắc nhở tín đồ về sự hiện diện bao trùm của Thiên Chúa trong dòng lịch sử.

Sử dụng trong tư duy Logic

Trong văn hóa hiện đại, cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thấu đáo hoặc một hệ thống kiến thức đầy đủ, nơi một người đã nắm vững từ những điều cơ bản nhất đến những điều phức tạp nhất.