the beginning and the end
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The entirety of something, from the start to the finish; everything that exists.
Vietnamese Meaning
Toàn bộ mọi thứ, từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc; tất cả mọi thứ tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Bible says that God is the beginning and the end."
"Kinh Thánh nói rằng Thượng Đế là khởi đầu và kết thúc."
-
"He wanted to see the project through from the beginning to the end."
"Anh ấy muốn theo dõi dự án từ đầu đến cuối."
-
"The author's goal was to capture the essence of life, from the beginning and the end."
"Mục tiêu của tác giả là nắm bắt được bản chất của cuộc sống, từ khởi đầu đến kết thúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự toàn diện, bao quát, hoặc vĩnh cửu. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những câu chuyện đời thường đến những vấn đề triết học và tôn giáo. Trong tôn giáo, nó thường được dùng để chỉ Thượng Đế, Đấng tạo hóa, người nắm giữ quyền năng tối cao từ khởi đầu đến tận cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
know know the beginning and the end (biết rõ ngọn ngành, biết rõ đầu đuôi (của một sự việc))
-
understand understand the beginning and the end (hiểu rõ toàn bộ, nắm bắt được từ khởi đầu đến kết thúc)
-
represent represent the beginning and the end (đại diện cho sự khởi đầu và kết thúc, tượng trưng cho toàn bộ chu trình)
-
encompass encompass the beginning and the end (bao hàm, bao trùm cả khởi đầu và kết thúc)
-
ultimate the ultimate beginning and the end (khởi đầu và kết thúc cuối cùng, bản chất cốt lõi của sự khởi đầu và kết thúc)
-
true the true beginning and the end (khởi đầu và kết thúc thật sự, bản chất đích thực của sự khởi đầu và kết thúc)
Idioms
-
from beginning to end
từ đầu đến cuối, toàn bộ, trọn vẹn
"He read the book from beginning to end in one sitting."
(Anh ấy đọc cuốn sách từ đầu đến cuối chỉ trong một lần.)
-
be the beginning and the end of something/someone
là tất cả, là điều quan trọng nhất, là khởi nguồn và kết thúc của ai/cái gì
"For him, money is the beginning and the end of everything."
(Đối với anh ta, tiền bạc là tất cả, là khởi nguồn và kết thúc của mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the beginning and the end
Cụm danh từToàn bộ mọi thứ, từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc; tất cả mọi thứ tồn tại.
"The Bible says that God is the beginning and the end."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a book has a compelling beginning, the end is often satisfying. |
Nếu một cuốn sách có một sự khởi đầu hấp dẫn, thì kết thúc thường thỏa mãn. |
| Phủ định | When a story lacks a strong beginning, the end does not feel impactful. |
Khi một câu chuyện thiếu một sự khởi đầu mạnh mẽ, thì kết thúc không mang lại cảm giác tác động. |
| Nghi vấn | If a movie has a predictable beginning, does the end surprise anyone? |
Nếu một bộ phim có một sự khởi đầu dễ đoán, thì liệu cái kết có làm ai ngạc nhiên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the beginning and the end".
