(Top Banner Ad)
the beginning and the end
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát/Tôn giáo/Triết học

the beginning and the end

UK: ðə bɪˈɡɪnɪŋ ænd ðə ɛnd • US: ðə bɪˈɡɪnɪŋ ænd ðə ɛnd

Nghĩa tiếng Việt

từ đầu đến cuối từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc khởi đầu và kết thúc alpha và omega
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The entirety of something, from the start to the finish; everything that exists.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ mọi thứ, từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc; tất cả mọi thứ tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Bible says that God is the beginning and the end."

    "Kinh Thánh nói rằng Thượng Đế là khởi đầu và kết thúc."

  • "He wanted to see the project through from the beginning to the end."

    "Anh ấy muốn theo dõi dự án từ đầu đến cuối."

  • "The author's goal was to capture the essence of life, from the beginning and the end."

    "Mục tiêu của tác giả là nắm bắt được bản chất của cuộc sống, từ khởi đầu đến kết thúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb begin Bắt đầu, khởi sự
Noun beginning Sự bắt đầu, khởi điểm
Noun beginner Người mới bắt đầu
Verb end Kết thúc, chấm dứt
Noun end Sự kết thúc, điểm cuối
Noun ending Kết cục, phần kết
Adjective endless Vô tận, không ngừng
Adjective unending Không kết thúc, bất tận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Tôn giáo/Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bikinnan-
Old English
beginnan
Middle English
beginnen
Modern English
begin
Proto-Germanic
*andiz
Old English
ende
Middle English
ende
Modern English
end

Nguồn gốc của khái niệm

Cụm từ 'the beginning and the end' không có một nguồn gốc từ vựng duy nhất như một từ đơn lẻ, mà nó là sự kết hợp tự nhiên của hai khái niệm đối lập cơ bản: 'khởi đầu' và 'kết thúc'. 'Beginning' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'beginnan', có nghĩa là 'bắt đầu làm gì đó'. 'End' cũng từ tiếng Anh cổ 'ende', chỉ điểm giới hạn hoặc sự kết thúc. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mạnh mẽ để diễn tả sự toàn vẹn, chu trình hoàn chỉnh hoặc quyền năng tối cao.

Ý nghĩa tâm linh và triết học

Khái niệm 'khởi đầu và kết thúc' có ý nghĩa sâu sắc trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo. Trong Kinh Thánh, đặc biệt là Sách Khải Huyền, Chúa thường được gọi là 'Alpha và Omega', nghĩa là khởi đầu và kết thúc của vạn vật. Điều này thể hiện quyền năng tối thượng, sự toàn vẹn và vĩnh cửu. Cụm từ này cũng thường được dùng để chỉ sự hoàn tất, sự trọn vẹn của một chu trình hay một câu chuyện.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự toàn diện, bao quát, hoặc vĩnh cửu. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những câu chuyện đời thường đến những vấn đề triết học và tôn giáo. Trong tôn giáo, nó thường được dùng để chỉ Thượng Đế, Đấng tạo hóa, người nắm giữ quyền năng tối cao từ khởi đầu đến tận cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the beginning and the end
  • know know the beginning and the end
    (biết rõ ngọn ngành, biết rõ đầu đuôi (của một sự việc))
  • understand understand the beginning and the end
    (hiểu rõ toàn bộ, nắm bắt được từ khởi đầu đến kết thúc)
  • represent represent the beginning and the end
    (đại diện cho sự khởi đầu và kết thúc, tượng trưng cho toàn bộ chu trình)
  • encompass encompass the beginning and the end
    (bao hàm, bao trùm cả khởi đầu và kết thúc)
Adjective + the beginning and the end
  • ultimate the ultimate beginning and the end
    (khởi đầu và kết thúc cuối cùng, bản chất cốt lõi của sự khởi đầu và kết thúc)
  • true the true beginning and the end
    (khởi đầu và kết thúc thật sự, bản chất đích thực của sự khởi đầu và kết thúc)

Idioms

  • from beginning to end

    từ đầu đến cuối, toàn bộ, trọn vẹn

    "He read the book from beginning to end in one sitting."

    (Anh ấy đọc cuốn sách từ đầu đến cuối chỉ trong một lần.)

  • be the beginning and the end of something/someone

    là tất cả, là điều quan trọng nhất, là khởi nguồn và kết thúc của ai/cái gì

    "For him, money is the beginning and the end of everything."

    (Đối với anh ta, tiền bạc là tất cả, là khởi nguồn và kết thúc của mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the beginning and the end

Cụm danh từ
Lật mặt

Toàn bộ mọi thứ, từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc; tất cả mọi thứ tồn tại.

"The Bible says that God is the beginning and the end."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a book has a compelling beginning, the end is often satisfying.
Nếu một cuốn sách có một sự khởi đầu hấp dẫn, thì kết thúc thường thỏa mãn.
Phủ định
When a story lacks a strong beginning, the end does not feel impactful.
Khi một câu chuyện thiếu một sự khởi đầu mạnh mẽ, thì kết thúc không mang lại cảm giác tác động.
Nghi vấn
If a movie has a predictable beginning, does the end surprise anyone?
Nếu một bộ phim có một sự khởi đầu dễ đoán, thì liệu cái kết có làm ai ngạc nhiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the beginning and the end".

Chúa là Alpha và Omega

Trong Kitô giáo, đặc biệt là trong Sách Khải Huyền của Kinh Thánh, Thiên Chúa thường được gọi là 'Alpha và Omega' (chữ cái đầu và cuối trong bảng chữ cái Hy Lạp), mang ý nghĩa 'khởi đầu và kết thúc'. Điều này tượng trưng cho sự vĩnh cửu, toàn năng và quyền kiểm soát tối cao của Ngài đối với vạn vật, từ khi tạo hóa cho đến ngày tận thế. Cụm từ 'the beginning and the end' thường gợi nhắc đến ý niệm này.

Chu trình cuộc sống và sự toàn vẹn

Trong nhiều triết lý và quan niệm về cuộc sống, 'khởi đầu và kết thúc' đại diện cho một chu trình hoàn chỉnh: sinh ra, tồn tại và mất đi. Việc hiểu và chấp nhận cả hai khía cạnh này là một phần quan trọng của sự trưởng thành và trí tuệ. Nó cũng được dùng để nhấn mạnh sự toàn vẹn, không có gì bị bỏ sót, hay việc nắm bắt trọn vẹn một vấn đề từ lúc nó hình thành cho đến khi nó kết thúc.