(Top Banner Ad)
alpha decay
C1
noun C1 Vật lý hạt nhân

alpha decay

UK: /ˈælfə dɪˈkeɪ/ • US: /ˈælfə dɪˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

phân rã alpha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of radioactive decay in which an atomic nucleus emits an alpha particle (helium nucleus) and transforms into a nucleus with a mass number 4 less and atomic number 2 less.

Vietnamese Meaning

Một loại phân rã phóng xạ trong đó hạt nhân nguyên tử phát ra một hạt alpha (hạt nhân heli) và biến đổi thành một hạt nhân có số khối nhỏ hơn 4 và số nguyên tử nhỏ hơn 2.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alpha decay of uranium-238 results in thorium-234 and an alpha particle."

    "Sự phân rã alpha của uranium-238 tạo ra thorium-234 và một hạt alpha."

  • "Scientists study alpha decay to understand the stability of heavy nuclei."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu sự phân rã alpha để hiểu sự ổn định của các hạt nhân nặng."

  • "Alpha decay is a common process in radioactive materials like uranium and thorium."

    "Phân rã alpha là một quá trình phổ biến trong các vật liệu phóng xạ như uranium và thorium."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alpha particle hạt alpha (hạt nhân của nguyên tử helium)
Noun alpha radiation bức xạ alpha
Noun radioactive decay sự phân rã phóng xạ
Verb to decay phân rã
Adjective decaying đang phân rã

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
álpha (άλφα)
Latin
alpha
Latin
decidere ('to fall off')
Old French
decair
Middle English
decayen
Modern English
alpha decay

Chữ cái đầu tiên của Vật lý

Nhà vật lý Ernest Rutherford đã phát hiện ra ba loại bức xạ từ các nguyên tố phóng xạ. Ông đặt tên chúng theo ba chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hy Lạp: alpha (α), beta (β), và gamma (γ). 'Alpha' là loại đầu tiên được xác định, vì vậy nó mang tên chữ cái đầu tiên.

Sự 'suy tàn' của nguyên tử

Từ 'decay' trong tiếng Anh có nghĩa là 'suy tàn', 'mục nát' hoặc 'phân rã'. Trong vật lý hạt nhân, nó mô tả một cách hình ảnh quá trình một hạt nhân nguyên tử không ổn định 'tan rã' bằng cách giải phóng năng lượng và các hạt nhỏ hơn để trở nên ổn định hơn.

Usage Note

Alpha decay thường xảy ra ở các hạt nhân nặng, không ổn định. Hạt alpha mang điện tích dương (+2) và có khối lượng đáng kể. Quá trình này làm giảm cả số proton và neutron trong hạt nhân, làm cho hạt nhân con ổn định hơn. Nó khác với beta decay (phân rã beta) liên quan đến phát xạ electron hoặc positron và gamma decay (phân rã gamma) liên quan đến phát xạ photon.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng trải qua quá trình phân rã (ví dụ: alpha decay of uranium). 'in' có thể được sử dụng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà quá trình phân rã xảy ra (ví dụ: alpha decay in a nuclear reactor).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alpha decay
  • undergo alpha decay
    (trải qua quá trình phân rã alpha)
  • observe alpha decay
    (quan sát sự phân rã alpha)
  • study alpha decay
    (nghiên cứu sự phân rã alpha)
  • emit via alpha decay
    (phát ra thông qua sự phân rã alpha)
Noun + of + alpha decay
  • the process of alpha decay
    (quá trình phân rã alpha)
  • the rate of alpha decay
    (tốc độ phân rã alpha)
  • a product of alpha decay
    (một sản phẩm của sự phân rã alpha)
  • the mechanism of alpha decay
    (cơ chế của sự phân rã alpha)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alpha decay

noun
Lật mặt

Một loại phân rã phóng xạ trong đó hạt nhân nguyên tử phát ra một hạt alpha (hạt nhân heli) và biến đổi thành một hạt nhân có số khối nhỏ hơn 4 và số nguyên tử nhỏ hơn 2.

"The alpha decay of uranium-238 results in thorium-234 and an alpha particle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alpha decay releases alpha particles from the nucleus.
Phân rã alpha giải phóng các hạt alpha từ hạt nhân.
Phủ định
Alpha decay does not always result in a stable nucleus.
Phân rã alpha không phải lúc nào cũng tạo ra một hạt nhân ổn định.
Nghi vấn
Does alpha decay change the atomic number of the element?
Phân rã alpha có làm thay đổi số nguyên tử của nguyên tố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpha decay".

Người hùng thầm lặng trong nhà bạn

Nhiều máy báo khói gia đình sử dụng một lượng nhỏ Americium-241, một nguyên tố trải qua quá trình phân rã alpha. Các hạt alpha ion hóa không khí, tạo ra một dòng điện nhỏ. Khi khói đi vào, nó làm gián đoạn dòng điện này và kích hoạt báo động. Đây là một ứng dụng cứu sống của vật lý hạt nhân trong cuộc sống hàng ngày.

Liệu pháp điều trị ung thư tương lai

Các nhà khoa học đang nghiên cứu 'Liệu pháp Alpha nhắm mục tiêu' (Targeted Alpha Therapy). Ý tưởng là gắn các đồng vị phát ra tia alpha vào các phân tử có thể tìm và tiêu diệt tế bào ung thư. Vì hạt alpha có sức công phá lớn nhưng tầm hoạt động ngắn, chúng có thể tiêu diệt khối u mà ít gây hại cho các mô khỏe mạnh xung quanh.