(Top Banner Ad)
alpha level
C1
Danh từ C1 Thống kê, Nghiên cứu khoa học

alpha level

UK: /ˈælfə ˈlɛvəl/ • US: /ˈælfə ˈlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

mức alpha mức ý nghĩa ngưỡng ý nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The probability of rejecting the null hypothesis when it is true. It is often denoted as α.

Vietnamese Meaning

Xác suất bác bỏ giả thuyết vô hiệu khi nó đúng. Nó thường được ký hiệu là α.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We set the alpha level at 0.05, meaning there's a 5% chance of a Type I error."

    "Chúng tôi đặt mức alpha là 0.05, nghĩa là có 5% khả năng xảy ra lỗi Loại I."

  • "A lower alpha level reduces the chance of a false positive."

    "Mức alpha thấp hơn làm giảm khả năng dương tính giả."

  • "Researchers must carefully consider the alpha level before conducting their experiments."

    "Các nhà nghiên cứu phải xem xét cẩn thận mức alpha trước khi tiến hành các thí nghiệm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Synonym) significance level Mức ý nghĩa (từ đồng nghĩa phổ biến nhất)
Noun p-value Giá trị p (kết quả tính toán được so sánh với mức alpha)
Noun Type I error Sai lầm loại I (rủi ro mà mức alpha kiểm soát)
Noun Type II error Sai lầm loại II (ký hiệu là beta)
Adjective statistically significant Có ý nghĩa thống kê (khi p-value nhỏ hơn alpha level)
Verb hypothesize Đặt giả thuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Phoenician
ʾālep (ox)
Greek
álpha (α)
Latin
libella (small balance, level)
Old French
livel
Middle English
level
Modern Scientific English
alpha level

Alpha: Sự khởi đầu

Từ 'alpha' bắt nguồn từ 'álpha' (α), chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp. Vì là chữ cái số một, nó thường mang ý nghĩa là 'sự khởi đầu', 'quan trọng nhất' hoặc 'tiêu chuẩn'. Trong thống kê, ký hiệu α được chọn để đại diện cho một ngưỡng xác suất cơ bản và quan trọng nhất khi kiểm định giả thuyết.

Level: Từ cái cân đến tiêu chuẩn

Từ 'level' có nguồn gốc từ 'libella' trong tiếng Latin, có nghĩa là một cái cân nhỏ. Ý tưởng về sự cân bằng và đo lường đã phát triển thành nghĩa hiện đại của 'level' là một tiêu chuẩn, một mức hoặc một ngưỡng. Kết hợp lại, 'alpha level' có nghĩa là 'mức alpha' hay 'ngưỡng alpha'.

Usage Note

Alpha level, còn được gọi là mức ý nghĩa (significance level), là ngưỡng được chọn trước khi thực hiện kiểm định giả thuyết. Nó thể hiện mức rủi ro mà nhà nghiên cứu sẵn sàng chấp nhận khi kết luận có một hiệu ứng là có thật, trong khi thực tế hiệu ứng đó chỉ là do may mắn. Các giá trị phổ biến là 0.05 (5%), 0.01 (1%), và 0.1 (10%). Mức alpha càng thấp, bằng chứng cần thiết để bác bỏ giả thuyết vô hiệu càng mạnh.

Prepositions

at of

Khi sử dụng 'at', nó thường diễn tả một giá trị cụ thể. Ví dụ: 'The alpha level was set at 0.05.' Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với sự mô tả chung. Ví dụ: 'The importance of the alpha level in hypothesis testing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alpha level
  • set the alpha level
    (thiết lập/đặt ra mức alpha)
  • choose an alpha level
    (chọn một mức alpha)
  • use an alpha level of 0.05
    (sử dụng mức alpha là 0.05)
  • adjust the alpha level
    (điều chỉnh mức alpha)
Adjective + alpha level
  • conventional alpha level
    (mức alpha theo quy ước (thường là 0.05))
  • predetermined alpha level
    (mức alpha được định trước)
  • stringent / strict alpha level
    (mức alpha nghiêm ngặt (ví dụ: 0.01))
  • nominal alpha level
    (mức alpha danh nghĩa)
Preposition + alpha level
  • at an alpha level of...
    (ở mức alpha là...)
  • with an alpha level set to 0.01
    (với mức alpha được đặt là 0.01)

Idioms

  • reject the null hypothesis (at the alpha level)

    Bác bỏ giả thuyết không (dựa trên mức alpha). Đây là cụm từ cốt lõi trong kiểm định giả thuyết, có nghĩa là đã tìm thấy bằng chứng thống kê đủ mạnh để chống lại giả thuyết ban đầu.

    "Since our p-value was 0.03, we reject the null hypothesis at the 0.05 alpha level."

    (Vì giá trị p của chúng tôi là 0.03, chúng tôi bác bỏ giả thuyết không ở mức alpha 0.05.)

  • fail to reject the null hypothesis

    Không thể bác bỏ giả thuyết không. Cụm từ này được dùng khi không có đủ bằng chứng thống kê để loại bỏ giả thuyết ban đầu. Nó không có nghĩa là giả thuyết đó đúng, chỉ là không đủ bằng chứng để nói nó sai.

    "The analysis showed a p-value of 0.1, so we fail to reject the null hypothesis."

    (Phân tích cho thấy giá trị p là 0.1, vì vậy chúng tôi không thể bác bỏ giả thuyết không.)

  • set the bar (for significance)

    Đặt ra tiêu chuẩn (cho sự có ý nghĩa). Mặc dù không chứa từ 'alpha level', cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành động chọn một mức alpha. Chọn một mức alpha nghiêm ngặt hơn (ví dụ: 0.01) cũng giống như 'setting the bar higher'.

    "By choosing an alpha level of 0.01, we are setting the bar higher for statistical significance."

    (Bằng cách chọn mức alpha 0.01, chúng tôi đang đặt ra tiêu chuẩn cao hơn cho ý nghĩa thống kê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alpha level

Danh từ
Lật mặt

Xác suất bác bỏ giả thuyết vô hiệu khi nó đúng. Nó thường được ký hiệu là α.

"We set the alpha level at 0.05, meaning there's a 5% chance of a Type I error."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpha level".

Quy ước 0.05: 'Con số vàng' trong Khoa học

Trong nhiều lĩnh vực khoa học như tâm lý học, y học và kinh tế, mức alpha 0.05 (hay 5%) được coi là tiêu chuẩn vàng. Quy ước này được phổ biến bởi nhà thống kê học vĩ đại Ronald Fisher vào những năm 1920. Ông cho rằng sai số 1/20 là một ngưỡng thuận tiện để phân biệt giữa kết quả thực và sự ngẫu nhiên. Mặc dù ông chưa bao giờ nói nó là quy tắc tuyệt đối, con số này đã trở thành một 'luật bất thành văn' trong cộng đồng nghiên cứu suốt gần một thế kỷ.

Cuộc khủng hoảng 'Tái lặp' và Tranh cãi về Mức Alpha

Trong những năm gần đây, cộng đồng khoa học đang đối mặt với một 'cuộc khủng hoảng tái lặp', nơi nhiều kết quả nghiên cứu trước đây không thể được tái tạo lại. Một phần nguyên nhân được cho là do sự phụ thuộc quá nhiều vào ngưỡng alpha 0.05. Nhiều nhà khoa học hàng đầu hiện đang kêu gọi sử dụng các ngưỡng alpha nghiêm ngặt hơn (ví dụ: 0.005) hoặc bổ sung các phương pháp thống kê khác để đảm bảo tính tin cậy của các phát hiện khoa học.