(Top Banner Ad)
type i error
C1
danh từ C1 Thống kê

type i error

UK: /taɪp wʌn ˈerər/ • US: /taɪp wʌn ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi loại một lỗi loại I sai lầm loại I
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In statistical hypothesis testing, a type I error is the incorrect rejection of a true null hypothesis. Also known as a "false positive".

Vietnamese Meaning

Trong kiểm định giả thuyết thống kê, lỗi loại I là việc bác bỏ sai một giả thuyết không đúng. Còn được gọi là "dương tính giả".

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A type I error might lead to implementing a new policy that is actually ineffective."

    "Một lỗi loại I có thể dẫn đến việc thực hiện một chính sách mới mà thực tế không hiệu quả."

  • "Researchers must consider the risk of a type I error when designing a study."

    "Các nhà nghiên cứu phải xem xét rủi ro mắc lỗi loại I khi thiết kế một nghiên cứu."

  • "Increasing the sample size can reduce the probability of committing a type II error, but it does not directly impact the likelihood of a type I error."

    "Tăng kích thước mẫu có thể làm giảm xác suất mắc lỗi loại II, nhưng nó không ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mắc lỗi loại I."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type ii error Lỗi loại II (sai lầm khi không bác bỏ một giả thuyết không sai)
Noun null hypothesis Giả thuyết không (giả thuyết ban đầu, thường là không có hiệu ứng hoặc khác biệt)
Noun alternative hypothesis Giả thuyết đối (giả thuyết ngược lại với giả thuyết không, thường là có hiệu ứng hoặc khác biệt)
Noun hypothesis testing Kiểm định giả thuyết (quy trình thống kê để đưa ra quyết định về giả thuyết)
Noun significance level Mức ý nghĩa (ngưỡng xác suất cho phép mắc lỗi loại I, thường ký hiệu là alpha)

Synonyms

false positive (dương tính giả)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
typos
Latin
typus
Old French
type
English
type
Latin
error
Old French
erreur
English
error

Nguồn gốc khái niệm Lỗi loại I

Khái niệm 'Lỗi loại I' được giới thiệu lần đầu vào những năm 1930 bởi các nhà thống kê Jerzy Neyman và Egon Pearson. Họ đã phát triển lý thuyết kiểm định giả thuyết thống kê, định nghĩa Lỗi loại I là sai lầm khi bác bỏ một giả thuyết không (null hypothesis) đúng. Đây là một nền tảng quan trọng trong nghiên cứu khoa học, giúp đánh giá rủi ro khi đưa ra kết luận sai lệch.

Usage Note

Lỗi loại I xảy ra khi chúng ta kết luận có một hiệu ứng khi thực tế không có. Mức ý nghĩa (alpha, α) của một kiểm định là xác suất tối đa mà chúng ta sẵn sàng chấp nhận mắc phải lỗi loại I. Ví dụ, nếu α = 0.05, chúng ta chấp nhận 5% cơ hội bác bỏ một giả thuyết không đúng.

Prepositions

of in

of: 'Type I error of a hypothesis test' - lỗi loại I của một kiểm định giả thuyết. in: 'Error in rejecting the null hypothesis' - lỗi trong việc bác bỏ giả thuyết không.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + type i error
  • commit commit a Type I error
    (mắc lỗi loại I)
  • make make a Type I error
    (gây ra lỗi loại I)
  • avoid avoid a Type I error
    (tránh lỗi loại I)
  • minimize minimize Type I error
    (giảm thiểu lỗi loại I)
  • control control the Type I error rate
    (kiểm soát tỷ lệ lỗi loại I)
Adjective + type i error
  • high a high risk of Type I error
    (nguy cơ mắc lỗi loại I cao)
  • acceptable an acceptable Type I error rate
    (tỷ lệ lỗi loại I chấp nhận được)
  • potential potential Type I error
    (lỗi loại I tiềm ẩn)
Noun + of + type i error
  • probability the probability of a Type I error
    (xác suất mắc lỗi loại I)
  • rate the Type I error rate
    (tỷ lệ lỗi loại I)
  • risk the risk of a Type I error
    (rủi ro lỗi loại I)

Idioms

  • to commit a Type I error

    mắc lỗi loại I (sai lầm khi bác bỏ giả thuyết không đúng)

    "Researchers try to avoid committing a Type I error by setting a strict significance level."

    (Các nhà nghiên cứu cố gắng tránh mắc lỗi loại I bằng cách đặt mức ý nghĩa chặt chẽ.)

  • the probability of a Type I error

    xác suất mắc lỗi loại I (khả năng bác bỏ giả thuyết không đúng)

    "The significance level (alpha) represents the maximum acceptable probability of a Type I error."

    (Mức ý nghĩa (alpha) thể hiện xác suất mắc lỗi loại I tối đa có thể chấp nhận được.)

  • to control the Type I error rate

    kiểm soát tỷ lệ lỗi loại I (điều chỉnh xác suất mắc lỗi loại I)

    "Advanced statistical methods help scientists to control the Type I error rate in multiple comparisons."

    (Các phương pháp thống kê tiên tiến giúp các nhà khoa học kiểm soát tỷ lệ lỗi loại I trong các phép so sánh đa bội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

type i error

danh từ
Lật mặt

Trong kiểm định giả thuyết thống kê, lỗi loại I là việc bác bỏ sai một giả thuyết không đúng. Còn được gọi là "dương tính giả".

"A type I error might lead to implementing a new policy that is actually ineffective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researcher will commit a type I error if they reject the null hypothesis.
Nhà nghiên cứu sẽ mắc lỗi loại I nếu họ bác bỏ giả thuyết không.
Phủ định
She is not going to make a type I error because she will use a very strict alpha level.
Cô ấy sẽ không mắc lỗi loại I vì cô ấy sẽ sử dụng mức alpha rất nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Will the new testing method significantly reduce the chance of a type I error?
Liệu phương pháp kiểm tra mới có giảm đáng kể khả năng mắc lỗi loại I không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "type i error".

Tầm quan trọng trong nghiên cứu khoa học

Trong nghiên cứu khoa học, lỗi loại I còn được gọi là 'false positive' (dương tính giả). Nó xảy ra khi một nhà nghiên cứu kết luận rằng có một hiệu ứng hoặc mối quan hệ (ví dụ: một loại thuốc mới hiệu quả) trong khi thực tế không có. Việc tránh lỗi này là cực kỳ quan trọng để ngăn chặn sự lan truyền của những phát hiện sai lệch và đảm bảo tính đáng tin cậy của kiến thức khoa học.

Hậu quả trong các lĩnh vực thực tế

Hậu quả của lỗi loại I có thể nghiêm trọng trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, trong y học, chẩn đoán dương tính giả về một bệnh nguy hiểm (khi người đó thực sự khỏe mạnh) có thể dẫn đến lo lắng không cần thiết, xét nghiệm thêm xâm lấn hoặc điều trị sai. Trong pháp luật, kết án oan một người vô tội cũng có thể được xem là một dạng lỗi loại I, với hậu quả nặng nề.