(Top Banner Ad)
significance level
C1
noun C1 Thống kê học

significance level

UK: /sɪɡˈnɪfɪkəns ˈlevəl/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkəns ˈlevəl/

Nghĩa tiếng Việt

mức ý nghĩa mức độ ý nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The probability of rejecting the null hypothesis when it is true. A significance level of 0.05 indicates a 5% risk of concluding that a difference exists when there is no actual difference.

Vietnamese Meaning

Mức ý nghĩa (hay mức độ ý nghĩa) là xác suất bác bỏ giả thuyết không (null hypothesis) khi nó thực sự đúng. Mức ý nghĩa 0.05 chỉ ra rằng có 5% rủi ro kết luận rằng có sự khác biệt trong khi thực tế không có sự khác biệt nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We set the significance level at 0.05 for this experiment."

    "Chúng tôi đặt mức ý nghĩa ở 0.05 cho thí nghiệm này."

  • "The study failed to find a statistically significant result at the 5% significance level."

    "Nghiên cứu đã không tìm thấy kết quả có ý nghĩa thống kê ở mức ý nghĩa 5%."

  • "A lower significance level reduces the risk of a false positive."

    "Mức ý nghĩa thấp hơn làm giảm nguy cơ dương tính giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance sự quan trọng, ý nghĩa
Adjective significant có ý nghĩa, quan trọng
Adverb significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa
Noun level mức độ, cấp độ, tầng
Verb level làm cho bằng phẳng, san bằng
Adjective level bằng phẳng, ngang bằng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare
Old French
signifiance
English
significance
Latin
libella
Old French
livel
Middle English
level

Nguồn gốc thuật ngữ

Cụm từ 'significance level' là một thuật ngữ hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong thống kê. 'Significance' có nghĩa là tầm quan trọng hoặc ý nghĩa, bắt nguồn từ tiếng Latin 'significare' (chỉ ra, biểu thị). 'Level' có nghĩa là mức độ, ngưỡng, bắt nguồn từ tiếng Latin 'libella' (cân bằng nhỏ). Khi kết hợp lại, nó tạo thành một khái niệm quan trọng trong kiểm định giả thuyết, chỉ ra ngưỡng mà tại đó kết quả được coi là có ý nghĩa thống kê, thường xuất hiện cùng với công trình của nhà thống kê Ronald Fisher vào đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Mức ý nghĩa thường được ký hiệu là α (alpha). Giá trị phổ biến thường là 0.05, 0.01, hoặc 0.10. Mức ý nghĩa thấp hơn (ví dụ: 0.01) đòi hỏi bằng chứng mạnh mẽ hơn để bác bỏ giả thuyết không. Nó thể hiện ngưỡng chấp nhận rủi ro để đưa ra một kết luận sai (sai lầm loại I). Mức ý nghĩa không phải là xác suất giả thuyết không là đúng.

Prepositions

at of

‘at a significance level of’: chỉ ra mức ý nghĩa cụ thể được sử dụng. ‘a significance level of’: mô tả mức ý nghĩa được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + significance level
  • high high significance level
    (mức ý nghĩa cao)
  • low low significance level
    (mức ý nghĩa thấp)
  • conventional conventional significance level
    (mức ý nghĩa thông thường (vd: 0.05))
  • predetermined predetermined significance level
    (mức ý nghĩa được xác định trước)
Verb + significance level
  • set set a significance level
    (thiết lập một mức ý nghĩa)
  • determine determine the significance level
    (xác định mức ý nghĩa)
  • choose choose a significance level
    (chọn một mức ý nghĩa)
  • achieve achieve a significance level
    (đạt được mức ý nghĩa)
Prepositional phrase + significance level
  • at the at the 0.05 significance level
    (ở mức ý nghĩa 0.05)
  • below the below the significance level
    ((giá trị p) thấp hơn mức ý nghĩa)

Idioms

  • at the 0.05 significance level

    ở mức ý nghĩa 0.05 (ngưỡng 5%)

    "The study found a significant difference in outcomes at the 0.05 significance level."

    (Nghiên cứu đã tìm thấy sự khác biệt đáng kể về kết quả ở mức ý nghĩa 0.05.)

  • reject the null hypothesis at a given significance level

    bác bỏ giả thuyết vô hiệu ở một mức ý nghĩa nhất định

    "Researchers rejected the null hypothesis at the 0.01 significance level, indicating a strong effect."

    (Các nhà nghiên cứu đã bác bỏ giả thuyết vô hiệu ở mức ý nghĩa 0.01, cho thấy một tác động mạnh mẽ.)

  • the p-value is below the significance level

    giá trị p (p-value) thấp hơn mức ý nghĩa

    "If the p-value is below the significance level, we conclude that the result is statistically significant."

    (Nếu giá trị p thấp hơn mức ý nghĩa, chúng ta kết luận rằng kết quả có ý nghĩa thống kê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significance level

noun
Lật mặt

Mức ý nghĩa (hay mức độ ý nghĩa) là xác suất bác bỏ giả thuyết không (null hypothesis) khi nó thực sự đúng. Mức ý nghĩa 0.05 chỉ ra rằng có 5% rủi ro kết luận rằng có sự khác biệt trong khi thực tế không có sự khác biệt nào.

"We set the significance level at 0.05 for this experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ignore the significance level is to risk drawing inaccurate conclusions from the data.
Bỏ qua mức ý nghĩa là mạo hiểm đưa ra những kết luận không chính xác từ dữ liệu.
Phủ định
It is crucial not to underestimate the significance level when interpreting statistical results.
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp mức ý nghĩa khi diễn giải kết quả thống kê.
Nghi vấn
Is it really necessary to adjust the significance level for multiple comparisons?
Có thực sự cần thiết phải điều chỉnh mức ý nghĩa cho nhiều so sánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significance level".

Con số 'phép thuật' 0.05

Trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là y học và khoa học xã hội, mức ý nghĩa 0.05 (hay 5%) là một quy ước phổ biến và được coi là 'tiêu chuẩn vàng' để xác định xem một kết quả có 'đáng kể về mặt thống kê' hay không. Điều này có nghĩa là có dưới 5% khả năng kết quả quan sát được chỉ là ngẫu nhiên. Việc đạt được mức 0.05 này thường là một yếu tố quan trọng để các nghiên cứu được công bố và được cộng đồng khoa học chấp nhận, mặc dù nó vẫn là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận về tính phù hợp và hạn chế của nó.