(Top Banner Ad)
nuclear decay
C1
noun C1 Vật lý hạt nhân

nuclear decay

UK: /ˈnjuːkliə dɪˈkeɪ/ • US: /ˈnuːkliər dɪˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

phân rã hạt nhân phân rã phóng xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which an unstable atomic nucleus loses energy by emitting radiation in the form of particles or electromagnetic waves.

Vietnamese Meaning

Quá trình một hạt nhân nguyên tử không ổn định mất năng lượng bằng cách phát ra bức xạ dưới dạng các hạt hoặc sóng điện từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nuclear decay of uranium-238 is a slow process with a half-life of billions of years."

    "Sự phân rã hạt nhân của uranium-238 là một quá trình chậm với chu kỳ bán rã hàng tỷ năm."

  • "Scientists study the nuclear decay of various elements to understand their properties."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu sự phân rã hạt nhân của các nguyên tố khác nhau để hiểu các thuộc tính của chúng."

  • "Nuclear decay is used in carbon dating to determine the age of ancient artifacts."

    "Sự phân rã hạt nhân được sử dụng trong phương pháp xác định niên đại bằng carbon để xác định tuổi của các cổ vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus Hạt nhân (nguyên tử); nhân (tế bào)
Adjective thermonuclear Liên quan đến phản ứng nhiệt hạch
Verb nucleate Tạo hạt nhân, tạo mầm
Noun nucleation Sự hình thành hạt nhân, sự tạo mầm
Verb decay Phân rã, mục nát, suy tàn
Adjective decaying Đang phân rã, đang mục nát
Noun decay Sự phân rã, sự mục nát, sự suy tàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nucleus
English
nucleus
English
nuclear
Latin
decadere
Old French
decaïr
English
decay

Nguồn gốc của 'Nuclear'

Từ 'nuclear' xuất phát từ 'nucleus', có nghĩa là 'hạt nhân' hoặc 'cái lõi'. Từ này ban đầu được dùng để chỉ trung tâm của một cái gì đó, như hạt trong quả. Về sau, nó được dùng trong vật lý để chỉ hạt nhân nguyên tử, phần trung tâm nặng nhất của nguyên tử.

Nguồn gốc của 'Decay'

Từ 'decay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'decadere', mang nghĩa 'rơi xuống, sụp đổ'. Qua tiếng Pháp cổ 'decaïr', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa 'mục nát, suy tàn, phân hủy'. Khi kết hợp với 'nuclear', nó mô tả quá trình hạt nhân nguyên tử tự biến đổi hoặc phân rã thành các hạt khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'nuclear decay' thường được sử dụng trong bối cảnh vật lý hạt nhân và hóa học hạt nhân. Nó mô tả sự biến đổi tự phát của một hạt nhân nguyên tử thành một hạt nhân khác, thường đi kèm với việc phát ra các hạt alpha, beta, gamma hoặc các hạt khác. Nó còn được gọi là 'radioactive decay'.

Prepositions

of in

‘Decay of’ dùng để chỉ sự phân rã của chất gì. Ví dụ: 'the decay of uranium'. ‘Decay in’ được sử dụng ít phổ biến hơn nhưng có thể ám chỉ sự phân rã xảy ra trong môi trường hoặc vật liệu cụ thể nào đó. Ví dụ: 'the decay in a nuclear reactor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuclear decay
  • radioactive radioactive nuclear decay
    (sự phân rã hạt nhân phóng xạ)
  • spontaneous spontaneous nuclear decay
    (sự phân rã hạt nhân tự phát)
  • natural natural nuclear decay
    (sự phân rã hạt nhân tự nhiên)
  • alpha alpha nuclear decay
    (sự phân rã hạt nhân alpha)
  • beta beta nuclear decay
    (sự phân rã hạt nhân beta)
Verb + nuclear decay
  • undergo undergo nuclear decay
    (trải qua sự phân rã hạt nhân)
  • study study nuclear decay
    (nghiên cứu sự phân rã hạt nhân)
  • measure measure nuclear decay
    (đo lường sự phân rã hạt nhân)
Noun related to nuclear decay
  • products products of nuclear decay
    (sản phẩm của sự phân rã hạt nhân)
  • rate rate of nuclear decay
    (tốc độ phân rã hạt nhân)
  • mechanism mechanism of nuclear decay
    (cơ chế phân rã hạt nhân)

Idioms

  • process of nuclear decay

    Quá trình phân rã hạt nhân

    "The process of nuclear decay releases energy and transforms one element into another."

    (Quá trình phân rã hạt nhân giải phóng năng lượng và biến đổi một nguyên tố thành nguyên tố khác.)

  • modes of nuclear decay

    Các hình thức phân rã hạt nhân

    "Alpha, beta, and gamma are the primary modes of nuclear decay."

    (Phân rã alpha, beta và gamma là các hình thức phân rã hạt nhân chính.)

  • half-life of nuclear decay

    Chu kỳ bán rã của sự phân rã hạt nhân

    "Scientists determine the age of ancient artifacts by measuring the half-life of nuclear decay."

    (Các nhà khoa học xác định tuổi của các cổ vật bằng cách đo chu kỳ bán rã của sự phân rã hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclear decay

noun
Lật mặt

Quá trình một hạt nhân nguyên tử không ổn định mất năng lượng bằng cách phát ra bức xạ dưới dạng các hạt hoặc sóng điện từ.

"The nuclear decay of uranium-238 is a slow process with a half-life of billions of years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear decay".

Định tuổi bằng Carbon (Carbon Dating)

Sự phân rã hạt nhân là nền tảng của phương pháp định tuổi bằng đồng vị carbon (carbon dating). Phương pháp này giúp các nhà khảo cổ và sử học xác định niên đại của các cổ vật hữu cơ, từ đó hiểu rõ hơn về lịch sử loài người và các nền văn minh cổ đại. Nó hoạt động dựa trên việc đo lượng carbon-14 còn lại trong mẫu vật, vốn phân rã hạt nhân với tốc độ không đổi.

Bức xạ và Y học

Sự phân rã hạt nhân là nguồn gốc của bức xạ, một hiện tượng có cả lợi ích và rủi ro. Trong y học, bức xạ từ các nguyên tố phân rã được sử dụng để chẩn đoán (như chụp X-quang, quét PET) và điều trị bệnh (như xạ trị ung thư). Tuy nhiên, tiếp xúc quá mức với bức xạ có thể gây hại cho sức khỏe con người, dẫn đến các quy định nghiêm ngặt về an toàn bức xạ.