(Top Banner Ad)
helium nucleus
C1
Noun C1 Physics

helium nucleus

UK: /ˈhiːliəm ˈnjuːkliəs/ • US: /ˈhiːliəm ˈnuːkliəs/

Nghĩa tiếng Việt

hạt nhân heli nhân heli
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The nucleus of a helium atom, consisting of two protons and two neutrons. It is identical to an alpha particle.

Vietnamese Meaning

Hạt nhân của nguyên tử heli, bao gồm hai proton và hai neutron. Nó đồng nhất với một hạt alpha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alpha particle emitted during radioactive decay is essentially a helium nucleus."

    "Hạt alpha được phát ra trong quá trình phân rã phóng xạ về cơ bản là một hạt nhân heli."

  • "The fusion of hydrogen nuclei into helium nuclei is the primary energy source of stars."

    "Phản ứng tổng hợp hạt nhân hydro thành hạt nhân heli là nguồn năng lượng chính của các ngôi sao."

  • "Experiments involving the bombardment of materials with helium nuclei are used to study nuclear structure."

    "Các thí nghiệm liên quan đến việc bắn phá vật liệu bằng hạt nhân heli được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun helium khí heli
Noun nucleus hạt nhân
Adjective nuclear thuộc về hạt nhân, nguyên tử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Physics

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
helios (ἥλιος)
New Latin
helium
Latin
nucleus
English
helium nucleus

Nguồn gốc tên gọi Helium

Nguyên tố Helium được đặt tên từ 'helios' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là Mặt Trời, vì nó lần đầu tiên được phát hiện trong quang phổ của Mặt Trời trước khi được tìm thấy trên Trái Đất. Thật thú vị phải không?

Nguồn gốc từ Nucleus

Từ 'nucleus' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'nucleus', có nghĩa là 'hạt nhân' hoặc 'hột'. Trong khoa học, nó thường được dùng để chỉ phần trung tâm của một nguyên tử hoặc tế bào.

Usage Note

Thuật ngữ 'helium nucleus' thường được sử dụng trong bối cảnh vật lý hạt nhân và hóa học hạt nhân. Nó đặc biệt quan trọng khi thảo luận về sự phân rã alpha và các phản ứng hạt nhân. Sự đồng nhất với hạt alpha nhấn mạnh vai trò của nó trong bức xạ hạt nhân. Không nên nhầm lẫn với nguyên tử Heli hoàn chỉnh (bao gồm cả electron).

Prepositions

of in

* of: 'Helium nucleus of an atom' (hạt nhân heli của một nguyên tử). Diễn tả sự sở hữu hoặc thành phần.
* in: 'Helium nucleus in the star' (hạt nhân heli trong ngôi sao). Diễn tả vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + helium nucleus
  • alpha alpha helium nucleus
    (hạt nhân heli alpha)
  • charged charged helium nucleus
    (hạt nhân heli tích điện)
Verb + helium nucleus
  • emit emit a helium nucleus
    (phát ra một hạt nhân heli)
  • detect detect a helium nucleus
    (phát hiện một hạt nhân heli)

Idioms

  • Not applicable for 'helium nucleus' as it's a scientific term.

    Không áp dụng cho 'helium nucleus' vì nó là một thuật ngữ khoa học.

    "N/A"

    (Không có ví dụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helium nucleus

Noun
Lật mặt

Hạt nhân của nguyên tử heli, bao gồm hai proton và hai neutron. Nó đồng nhất với một hạt alpha.

"The alpha particle emitted during radioactive decay is essentially a helium nucleus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The helium nucleus contains two protons and two neutrons.
Hạt nhân helium chứa hai proton và hai neutron.
Phủ định
The experiment did not detect a helium nucleus in the sample.
Thí nghiệm không phát hiện hạt nhân helium trong mẫu.
Nghi vấn
Does the alpha particle consist of a helium nucleus?
Hạt alpha có bao gồm một hạt nhân helium không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helium nucleus".

Ứng dụng của Helium

Helium được sử dụng rộng rãi trong y học (MRI), công nghiệp (hàn), và nghiên cứu khoa học. Nó cũng được sử dụng để làm mát các nam châm siêu dẫn trong máy MRI và máy gia tốc hạt.

Vai trò của hạt nhân Helium trong phản ứng hạt nhân

Hạt nhân Helium (còn gọi là hạt alpha) đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng hạt nhân và phân rã phóng xạ. Nó là một hạt rất ổn định và thường được phát ra trong quá trình phân rã alpha.