(Top Banner Ad)
altar
B2
danh từ B2 Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

altar

UK: /ˈɔːltər/ • US: /ˈɔːltər/

Nghĩa tiếng Việt

bàn thờ bàn tế lễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A table or flat-topped block used as the focus for a religious ritual, especially for making sacrifices or offerings to a deity.

Vietnamese Meaning

Một cái bàn hoặc khối có mặt phẳng được sử dụng làm tiêu điểm cho một nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là để dâng lễ vật hoặc hy sinh cho một vị thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They knelt at the altar to pray."

    "Họ quỳ gối trước bàn thờ để cầu nguyện."

  • "The priest placed the offering on the altar."

    "Linh mục đặt lễ vật lên bàn thờ."

  • "The ancient altar was made of stone."

    "Bàn thờ cổ xưa được làm bằng đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun altarpiece Tác phẩm nghệ thuật (tranh hoặc điêu khắc) đặt phía sau bàn thờ
Noun altar boy Chú giúp lễ (người giúp việc cho linh mục trong các nghi lễ)
Noun altar cloth Khăn trải bàn thờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
al-
Latin
altare
Old French
auter
Middle English
altar

Nguồn gốc từ 'Độ cao'

Từ 'altar' có gốc từ tiếng Latin 'altus', nghĩa là 'cao'. Ban đầu, các bàn thờ được xây dựng ở những vị trí cao hoặc được nâng cao hơn mặt đất để tượng trưng cho sự kết nối giữa con người và thần linh trên bầu trời.

Sự tiến hóa của đức tin

Trong lịch sử, 'altar' không chỉ là nơi cầu nguyện mà còn là nơi thực hiện các nghi lễ hiến tế. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển từ một cấu trúc đá thô sơ sang các công trình nghệ thuật tinh xảo trong các nhà thờ hiện đại.

Usage Note

Từ 'altar' thường được liên kết với các tôn giáo có nghi lễ hiến tế hoặc dâng cúng, như các tôn giáo cổ đại, hoặc trong một số nhánh của Kitô giáo. Nó mang ý nghĩa trang trọng và linh thiêng, là nơi giao tiếp giữa con người và thần thánh. Khác với 'shrine' (điện thờ) thường là nơi để tượng hoặc hình ảnh vị thần, 'altar' chủ yếu là nơi thực hiện các nghi thức.

Prepositions

at before

'at the altar': chỉ vị trí tại bàn thờ, nơi các nghi lễ diễn ra. 'before the altar': tương tự như 'at the altar', nhấn mạnh hành động diễn ra trước sự hiện diện của bàn thờ, thường mang ý nghĩa trang trọng và tôn kính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Altar
  • high the high altar
    (bàn thờ chính (trong nhà thờ lớn))
  • sacrificial a sacrificial altar
    (bàn thờ tế lễ)
  • stone a stone altar
    (bàn thờ bằng đá)
Verb + Altar
  • approach approach the altar
    (tiến lại gần bàn thờ)
  • kneel kneel before the altar
    (quỳ lạy trước bàn thờ)
  • lead lead her to the altar
    (dẫn cô ấy vào lễ đường (kết hôn))

Idioms

  • sacrifice something on the altar of something

    hy sinh điều gì đó quý giá vì một mục tiêu khác (thường là tiêu cực)

    "Many people sacrifice their health on the altar of career success."

    (Nhiều người hy sinh sức khỏe của mình trên bàn thờ của sự nghiệp thành công.)

  • left at the altar

    bị bỏ rơi ngay trước khi đám cưới diễn ra

    "He was devastated after being left at the altar by his fiancée."

    (Anh ấy đã suy sụp sau khi bị vị hôn thê bỏ rơi ngay tại lễ đường.)

  • lead to the altar

    kết hôn với ai đó

    "After five years of dating, he finally led her to the altar."

    (Sau năm năm hẹn hò, cuối cùng anh ấy cũng đưa cô ấy vào lễ đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

altar

danh từ
Lật mặt

Một cái bàn hoặc khối có mặt phẳng được sử dụng làm tiêu điểm cho một nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là để dâng lễ vật hoặc hy sinh cho một vị thần.

"They knelt at the altar to pray."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altar".

Biểu tượng của Hôn nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'altar' là biểu tượng trung tâm của lễ cưới trong nhà thờ. Hành động bước đi dọc lối đi (the aisle) để đến bàn thờ tượng trưng cho sự chuyển giao từ cuộc sống độc thân sang cuộc sống hôn nhân thiêng liêng.

Sự hy sinh và Tôn giáo

Trong các tôn giáo Abraham (như Thiên Chúa giáo, Do Thái giáo), bàn thờ là nơi dâng các lễ vật lên Thiên Chúa. Ngày nay, nó đại diện cho lòng thành kính và sự tôn nghiêm nhất trong không gian thờ phụng.