(Top Banner Ad)
sacrificial table
B2
noun B2 Tôn giáo, Lịch sử, Khảo cổ học

sacrificial table

UK: /sæk.rɪˈfɪʃ.əl ˈteɪ.bəl/ • US: /sæk.rɪˈfɪʃ.əl ˈteɪ.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn tế lễ bàn hiến tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A table or altar upon which sacrifices are offered, typically in religious contexts.

Vietnamese Meaning

Một cái bàn hoặc bàn thờ được dùng để dâng các vật hiến tế, thường trong các bối cảnh tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeologists unearthed a sacrificial table during the excavation of the ancient temple."

    "Các nhà khảo cổ đã khai quật được một chiếc bàn hiến tế trong quá trình khai quật ngôi đền cổ."

  • "In ancient times, sacrificial tables were central to religious ceremonies."

    "Vào thời cổ đại, những chiếc bàn hiến tế đóng vai trò trung tâm trong các nghi lễ tôn giáo."

  • "The museum displays a reconstructed sacrificial table from the Mayan civilization."

    "Bảo tàng trưng bày một chiếc bàn hiến tế được phục dựng từ nền văn minh Maya."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sacrifice Sự hy sinh, vật hiến tế
Verb sacrifice Hy sinh, hiến tế
Adjective sacrificial Thuộc về sự hy sinh, hiến tế
Noun sacrificer Người hiến tế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sacer
Latin
facere
Latin
sacrificium
Old French
sacrifice
English
sacrifice
English
sacrificial
Latin
tabula
Old English
tabule
English
table

Nguồn gốc của 'Sacrifice'

Từ 'sacrifice' (hy sinh, hiến tế) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép từ 'sacer' (nghĩa là 'linh thiêng, thần thánh') và 'facere' (nghĩa là 'làm, tạo ra'). Vì vậy, 'sacrificium' ban đầu có nghĩa là 'làm cho trở nên linh thiêng' hoặc 'dâng hiến cho thần linh'. Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'hiến tế' hoặc 'từ bỏ thứ gì đó quý giá vì một mục đích cao cả hơn'.

Sự kết hợp của 'Sacrificial table'

'Sacrificial table' là một cụm từ ghép trực tiếp từ hai từ tiếng Anh: 'sacrificial' (thuộc về sự hy sinh/hiến tế) và 'table' (cái bàn). Nó mô tả một cách rõ ràng chức năng của cái bàn: dùng cho các nghi lễ hiến tế hoặc đặt lễ vật cúng tế. Nguồn gốc của từ 'table' cũng từ tiếng Latin 'tabula' (tấm ván, mặt phẳng) và tiếng Anh cổ 'tabule', chỉ một bề mặt phẳng dùng để đặt đồ vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tài liệu liên quan đến các nền văn minh cổ đại, các nghi lễ tôn giáo, hoặc trong bối cảnh khảo cổ học. Nó ám chỉ một địa điểm cụ thể nơi các vật phẩm, động vật, hoặc thậm chí con người được hiến tế cho các vị thần hoặc các thế lực siêu nhiên. Ý nghĩa của 'sacrificial' nhấn mạnh mục đích hiến tế của chiếc bàn, phân biệt nó với các loại bàn thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sacrificial table
  • ancient ancient sacrificial table
    (bàn thờ tế lễ cổ xưa)
  • stone stone sacrificial table
    (bàn đá hiến tế)
  • elaborate elaborate sacrificial table
    (bàn thờ tế lễ công phu, tinh xảo)
  • sacred sacred sacrificial table
    (bàn thờ tế lễ linh thiêng)
Verb + sacrificial table
  • prepare prepare a sacrificial table
    (chuẩn bị một bàn thờ tế lễ)
  • place offerings on place offerings on a sacrificial table
    (đặt lễ vật lên bàn thờ tế lễ)
  • cleanse cleanse a sacrificial table
    (thanh tẩy bàn thờ tế lễ)
  • stand before stand before the sacrificial table
    (đứng trước bàn thờ tế lễ)

Idioms

  • to be brought to the sacrificial table

    bị đưa ra bàn hiến tế (ám chỉ bị buộc phải hy sinh, trở thành nạn nhân)

    "In times of economic crisis, small businesses are often brought to the sacrificial table."

    (Trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế, các doanh nghiệp nhỏ thường bị buộc phải hy sinh.)

  • to lay something on the sacrificial table

    dâng/hiến cái gì lên bàn hiến tế (ám chỉ sẵn sàng từ bỏ, hy sinh một điều gì đó quan trọng)

    "She was willing to lay her career on the sacrificial table for her family."

    (Cô ấy sẵn sàng hy sinh sự nghiệp của mình vì gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sacrificial table

noun
Lật mặt

Một cái bàn hoặc bàn thờ được dùng để dâng các vật hiến tế, thường trong các bối cảnh tôn giáo.

"The archaeologists unearthed a sacrificial table during the excavation of the ancient temple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest placed the offering on the sacrificial table.
Vị tư tế đặt lễ vật lên bàn thờ cúng tế.
Phủ định
They did not use that table for sacrificial purposes.
Họ đã không sử dụng chiếc bàn đó cho mục đích tế lễ.
Nghi vấn
Did the ancient civilization build that table as a sacrificial altar?
Nền văn minh cổ đại có xây dựng chiếc bàn đó như một bàn thờ tế lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacrificial table".

Nghi lễ cổ đại

Trong nhiều nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Hy Lạp và La Mã, 'sacrificial table' (bàn thờ tế lễ) là một phần trung tâm của các nghi lễ tôn giáo. Chúng được sử dụng để dâng cúng lễ vật, thực phẩm, đồ vật quý giá hoặc thậm chí là động vật lên các vị thần, nhằm cầu xin sự phù hộ, tạ ơn hoặc xoa dịu cơn thịnh nộ của thần linh.

Biểu tượng trong Tôn giáo

Khái niệm 'sacrificial table' mang ý nghĩa sâu sắc trong nhiều tôn giáo, không chỉ về mặt vật chất mà còn là biểu tượng của sự dâng hiến và hy sinh. Ví dụ, trong Kitô giáo, bàn thờ (altar) là nơi diễn ra nghi thức Thánh Thể, tượng trưng cho sự hy sinh của Chúa Giê-su. Nó đại diện cho sự giao ước và kết nối giữa con người và đấng siêu nhiên.