(Top Banner Ad)
shrine
B2
danh từ B2 Tôn giáo và Văn hóa

shrine

UK: /ʃraɪn/ • US: /ʃraɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đền thờ miếu thờ nơi thờ tự điện thờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place regarded as holy because of its association with a divinity or a sacred person or relic, typically marked by a building or other construction.

Vietnamese Meaning

Một nơi được coi là linh thiêng vì sự liên kết của nó với một vị thần, một nhân vật hoặc di vật thiêng liêng, thường được đánh dấu bằng một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family visited the shrine to pray for good health."

    "Gia đình đã đến đền thờ để cầu nguyện sức khỏe tốt."

  • "The ancient shrine was located deep in the forest."

    "Ngôi đền cổ nằm sâu trong rừng."

  • "Many people visit the shrine seeking blessings."

    "Nhiều người đến đền thờ để cầu xin phước lành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shrine đền thờ, miếu thờ, nơi thờ phụng
Verb enshrine đặt vào đền thờ, tôn thờ, ghi nhớ một cách trang trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo và Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scrīnium
Old English
scrīn
Middle English
shrine
Modern English
shrine

Câu chuyện từ chiếc hộp thiêng liêng

Từ 'shrine' có nguồn gốc từ từ 'scrīnium' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'chiếc hộp' hoặc 'tủ đựng tài liệu'. Khi du nhập vào tiếng Anh cổ thành 'scrīn', nó bắt đầu được dùng để chỉ những chiếc hộp đặc biệt dùng để chứa thánh tích của các vị thánh. Từ đó, nghĩa của nó phát triển thành một nơi linh thiêng, tôn kính để tưởng niệm hoặc thờ phụng, như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Từ 'shrine' thường mang ý nghĩa tôn kính và sùng bái. Nó không chỉ đơn thuần là một địa điểm mà còn là biểu tượng của niềm tin và sự thiêng liêng. Khác với 'temple' (đền thờ) thường có quy mô lớn và phức tạp hơn, 'shrine' có thể nhỏ gọn và đơn giản hơn, thậm chí là một góc nhỏ trong nhà. 'Altar' (bàn thờ) là nơi thực hiện các nghi lễ tôn giáo, thường nằm trong đền thờ hoặc miếu thờ, trong khi 'shrine' là nơi để tưởng nhớ và cầu nguyện.

Prepositions

at to

'- At the shrine: chỉ vị trí, ở tại đền thờ.
- To the shrine: chỉ sự di chuyển hoặc hành động hướng đến đền thờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shrine
  • sacred sacred shrine
    (đền thờ linh thiêng)
  • holy holy shrine
    (thánh đường linh thiêng)
  • ancient ancient shrine
    (ngôi đền cổ kính)
  • family family shrine
    (miếu thờ gia đình, bàn thờ gia tiên)
  • national national shrine
    (đài tưởng niệm quốc gia)
Verb + shrine
  • visit visit a shrine
    (thăm viếng đền thờ)
  • build build a shrine
    (xây dựng đền thờ)
  • erect erect a shrine
    (dựng đền thờ)
  • worship at worship at a shrine
    (thờ phụng tại đền thờ)
  • desecrate desecrate a shrine
    (báng bổ đền thờ)

Idioms

  • to make a shrine of something/someone

    đối xử với cái gì/ai đó một cách cực kỳ tôn kính, như thể đó là vật thiêng liêng; dành sự tôn thờ thái quá

    "She has made a shrine of her late husband's study, keeping everything exactly as he left it."

    (Cô ấy đã biến phòng làm việc của người chồng quá cố thành một nơi cực kỳ tôn kính, giữ mọi thứ đúng như khi ông ấy còn sống.)

  • to be enshrined in something

    được ghi nhớ, bảo tồn một cách trang trọng (thường là luật pháp, ký ức, truyền thống); được đặt vào vị trí thiêng liêng

    "The right to free speech is enshrined in the constitution of many democratic nations."

    (Quyền tự do ngôn luận được ghi vào hiến pháp của nhiều quốc gia dân chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrine

danh từ
Lật mặt

Một nơi được coi là linh thiêng vì sự liên kết của nó với một vị thần, một nhân vật hoặc di vật thiêng liêng, thường được đánh dấu bằng một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc khác.

"The family visited the shrine to pray for good health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrine".

Đền thờ trong các tôn giáo phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'shrine' thường là nơi lưu giữ thánh tích của các vị thánh hoặc các nhân vật tôn giáo quan trọng. Đó có thể là một nhà thờ lớn, một nhà nguyện nhỏ, hoặc một khu vực cụ thể được dành riêng để tôn kính, thu hút tín đồ hành hương từ khắp nơi để cầu nguyện và thể hiện lòng sùng kính.

Đền thờ và đài tưởng niệm phi tôn giáo

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, 'shrine' cũng được dùng để chỉ những đài tưởng niệm hoặc nơi tôn vinh những người có tầm ảnh hưởng lớn, những sự kiện lịch sử quan trọng, hoặc thậm chí là những người thân yêu đã khuất. Ví dụ, một bức tượng, một tấm bia, hoặc một địa điểm lịch sử có thể trở thành 'shrine' cho lòng yêu nước, sự tưởng nhớ hoặc niềm tự hào của cộng đồng.