(Top Banner Ad)
altered attitude
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

altered attitude

UK: /ˈɔːltəd ˈætɪtjuːd/ • US: /ˈɔːltərd ˈætɪtuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ thay đổi thái độ được điều chỉnh quan điểm đã thay đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been changed or modified.

Vietnamese Meaning

Đã được thay đổi hoặc điều chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the workshop, he displayed an altered attitude towards teamwork."

    "Sau buổi hội thảo, anh ấy thể hiện một thái độ thay đổi đối với làm việc nhóm."

  • "The company's altered attitude towards sustainability impressed investors."

    "Thái độ thay đổi của công ty đối với tính bền vững đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư."

  • "Her near-death experience led to an altered attitude about the importance of family."

    "Trải nghiệm cận tử của cô ấy đã dẫn đến một thái độ thay đổi về tầm quan trọng của gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alter thay đổi, biến đổi
Noun alteration sự sửa đổi, sự biến đổi
Noun attitude thái độ, quan điểm
Adjective attitudinal thuộc về thái độ

Synonyms

Antonyms

unaltered attitude (thái độ không thay đổi)unchanged attitude (thái độ không đổi)stable attitude (thái độ ổn định)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*al-
Latin
alter / aptitudo
Old French
alterer / attitude
English
altered attitude

Sự kết hợp giữa thay đổi và tư thế

Từ 'altered' có gốc từ 'alter' (khác biệt), trong khi 'attitude' ban đầu là một thuật ngữ hội họa chỉ tư thế của các bức tượng. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một sự chuyển dịch không chỉ ở vẻ ngoài mà còn ở tư duy sâu bên trong của một người.

Usage Note

Trong cụm 'altered attitude', 'altered' mô tả rằng thái độ đã trải qua một sự thay đổi, có thể là do một sự kiện, trải nghiệm hoặc ảnh hưởng nào đó. Nó nhấn mạnh rằng thái độ hiện tại khác với thái độ trước đây.
'Attitude' đề cập đến quan điểm, cảm xúc và xu hướng hành vi của một người đối với một đối tượng, người hoặc sự kiện. Một 'altered attitude' cho thấy sự thay đổi trong những yếu tố này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + altered attitude
  • drastically drastically altered attitude
    (thái độ thay đổi một cách quyết liệt)
  • permanently permanently altered attitude
    (thái độ bị thay đổi vĩnh viễn)
Verb + altered attitude
  • display display an altered attitude
    (biểu lộ một thái độ đã thay đổi)
  • reflect reflect an altered attitude
    (phản ánh một thái độ đã thay đổi)

Idioms

  • A change of heart

    Thay đổi tâm tính hoặc thái độ đối với ai đó/việc gì đó

    "She had an altered attitude toward the project, essentially a complete change of heart."

    (Cô ấy đã có một thái độ thay đổi đối với dự án, thực chất là một sự thay đổi hoàn toàn về tâm tính.)

  • Shift in perspective

    Sự thay đổi trong cách nhìn nhận vấn đề

    "Travel often leads to an altered attitude through a shift in perspective."

    (Du lịch thường dẫn đến một thái độ thay đổi thông qua việc chuyển đổi góc nhìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

altered attitude

Tính từ
Lật mặt

Đã được thay đổi hoặc điều chỉnh.

"After the workshop, he displayed an altered attitude towards teamwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her altered attitude surprised everyone at the meeting.
Thái độ thay đổi của cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên tại cuộc họp.
Phủ định
He did not alter his attitude despite the criticism.
Anh ấy đã không thay đổi thái độ của mình mặc dù bị chỉ trích.
Nghi vấn
Has your attitude towards the project altered since the last meeting?
Thái độ của bạn đối với dự án có thay đổi kể từ cuộc họp cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altered attitude".

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'altered attitude' thường gắn liền với khái niệm 'Growth Mindset' của Carol Dweck, nơi con người được khuyến khích thay đổi thái độ từ 'tôi không thể' sang 'tôi chưa thể' để đạt được thành công.

Chữa lành và Phục hồi

Trong các bối cảnh tâm lý học trị liệu, việc đạt được một 'altered attitude' đối với những tổn thương trong quá khứ được coi là một bước ngoặt quan trọng trong quá trình hồi phục tinh thần.