modified attitude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thái độ đã được thay đổi hoặc điều chỉnh theo một cách nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the training, the employees showed a modified attitude towards teamwork."
"Sau khóa đào tạo, các nhân viên thể hiện một thái độ đã được điều chỉnh đối với làm việc nhóm."
-
"His modified attitude towards life made him happier."
"Thái độ đã được thay đổi của anh ấy đối với cuộc sống đã làm anh ấy hạnh phúc hơn."
-
"The company implemented a program to encourage a modified attitude towards sustainability."
"Công ty đã triển khai một chương trình để khuyến khích một thái độ đã được điều chỉnh đối với sự bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | modify | thay đổi, điều chỉnh, sửa đổi |
| Noun | modification | sự thay đổi, sự điều chỉnh, sự sửa đổi |
| Adjective | modifying | đang thay đổi, đang điều chỉnh |
| Adjective | attitudinal | thuộc về thái độ, liên quan đến thái độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự thay đổi trong quan điểm, cảm xúc hoặc hành vi của một người. Mức độ thay đổi có thể từ nhỏ đến lớn. Thường được dùng để mô tả sự thích ứng hoặc sự phát triển cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt adopt a modified attitude (áp dụng/thể hiện một thái độ đã điều chỉnh)
-
show show a modified attitude (cho thấy/thể hiện một thái độ đã điều chỉnh)
-
take take a modified attitude (có/chấp nhận một thái độ đã điều chỉnh)
-
reflect reflect a modified attitude (phản ánh một thái độ đã điều chỉnh)
-
necessitate necessitate a modified attitude (đòi hỏi/cần có một thái độ đã điều chỉnh)
-
significantly a significantly modified attitude (một thái độ đã điều chỉnh đáng kể)
-
slightly a slightly modified attitude (một thái độ đã điều chỉnh một chút)
-
more a more modified attitude (một thái độ được điều chỉnh nhiều hơn)
-
less a less modified attitude (một thái độ được điều chỉnh ít hơn)
Idioms
-
adopt a modified attitude towards something
thay đổi thái độ đối với điều gì đó (thường là để phù hợp hơn, tích cực hơn hoặc mang tính xây dựng hơn)
"After receiving constructive feedback, she decided to adopt a modified attitude towards her team's suggestions."
(Sau khi nhận được phản hồi mang tính xây dựng, cô ấy quyết định thay đổi thái độ của mình đối với những đề xuất của nhóm.)
-
show a modified attitude
thể hiện một thái độ đã được điều chỉnh (cho thấy sự thay đổi trong cách suy nghĩ hoặc hành xử, thường là tích cực)
"His willingness to compromise during the negotiation showed a modified attitude, leading to a breakthrough."
(Sự sẵn lòng thỏa hiệp của anh ấy trong cuộc đàm phán đã cho thấy một thái độ được điều chỉnh, dẫn đến một bước đột phá.)
-
a modified attitude is required/needed
cần có một thái độ đã được điều chỉnh (ám chỉ sự cần thiết phải thay đổi cách tiếp cận hoặc quan điểm để giải quyết vấn đề hoặc tiến lên)
"To overcome the current challenges, a modified attitude from all stakeholders is absolutely required."
(Để vượt qua những thách thức hiện tại, một thái độ được điều chỉnh từ tất cả các bên liên quan là hoàn toàn cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modified attitude
Tính từ + Danh từMột thái độ đã được thay đổi hoặc điều chỉnh theo một cách nào đó.
"After the training, the employees showed a modified attitude towards teamwork."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modified attitude".
