(Top Banner Ad)
modified attitude
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị

modified attitude

UK: /ˈmɒdɪfaɪd ˈætɪtjuːd/ • US: /ˈmɑːdɪfaɪd ˈætɪtuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ đã được điều chỉnh thái độ được thay đổi quan điểm đã được điều chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attitude that has been changed or adjusted in some way.

Vietnamese Meaning

Một thái độ đã được thay đổi hoặc điều chỉnh theo một cách nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the training, the employees showed a modified attitude towards teamwork."

    "Sau khóa đào tạo, các nhân viên thể hiện một thái độ đã được điều chỉnh đối với làm việc nhóm."

  • "His modified attitude towards life made him happier."

    "Thái độ đã được thay đổi của anh ấy đối với cuộc sống đã làm anh ấy hạnh phúc hơn."

  • "The company implemented a program to encourage a modified attitude towards sustainability."

    "Công ty đã triển khai một chương trình để khuyến khích một thái độ đã được điều chỉnh đối với sự bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb modify thay đổi, điều chỉnh, sửa đổi
Noun modification sự thay đổi, sự điều chỉnh, sự sửa đổi
Adjective modifying đang thay đổi, đang điều chỉnh
Adjective attitudinal thuộc về thái độ, liên quan đến thái độ

Synonyms

altered attitude (thái độ thay đổi)adjusted attitude (thái độ điều chỉnh)

Antonyms

unchanged attitude (thái độ không đổi)static attitude (thái độ tĩnh)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aptitudo
Italian
attitudine
French
attitude
English
attitude

Nguồn gốc của từ 'Attitude'

Từ 'attitude' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'aptitudo', mang ý nghĩa là sự phù hợp, thích hợp. Sau đó, nó đi vào tiếng Ý thành 'attitudine' và tiếng Pháp thành 'attitude', với nghĩa ban đầu chỉ tư thế, dáng vẻ của cơ thể. Mãi về sau, nghĩa của từ này mới mở rộng để chỉ cách suy nghĩ, cảm nhận hay hành xử của một người đối với điều gì đó.

Từ 'Modify' đến 'Modified'

Từ 'modify' (động từ nguyên thể của 'modified') bắt nguồn từ tiếng Latin 'modificare', được tạo thành từ 'modus' (có nghĩa là cách thức, giới hạn) và 'facere' (có nghĩa là làm, tạo ra). 'Modificare' ban đầu có nghĩa là điều chỉnh, hạn chế hoặc điều hòa. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'modifier', rồi vào tiếng Anh trung đại thành 'modifien', và cuối cùng phát triển thành 'modify' như ngày nay, có nghĩa là thay đổi hoặc điều chỉnh. 'Modified' là dạng quá khứ phân từ của 'modify', dùng làm tính từ để mô tả một thứ gì đó đã được thay đổi hoặc điều chỉnh.

Khi 'Modified' gặp 'Attitude'

Khi hai từ này kết hợp, 'modified attitude' mô tả một 'thái độ' (attitude) đã 'được điều chỉnh, thay đổi' (modified). Điều này có nghĩa là cách suy nghĩ, cảm nhận hoặc hành xử của một người đã trải qua một sự điều chỉnh hoặc sửa đổi, thường là để phản ứng với một tình huống, thông tin mới hoặc để cải thiện.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ sự thay đổi trong quan điểm, cảm xúc hoặc hành vi của một người. Mức độ thay đổi có thể từ nhỏ đến lớn. Thường được dùng để mô tả sự thích ứng hoặc sự phát triển cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + modified attitude
  • adopt adopt a modified attitude
    (áp dụng/thể hiện một thái độ đã điều chỉnh)
  • show show a modified attitude
    (cho thấy/thể hiện một thái độ đã điều chỉnh)
  • take take a modified attitude
    (có/chấp nhận một thái độ đã điều chỉnh)
  • reflect reflect a modified attitude
    (phản ánh một thái độ đã điều chỉnh)
  • necessitate necessitate a modified attitude
    (đòi hỏi/cần có một thái độ đã điều chỉnh)
Adverb + modified attitude
  • significantly a significantly modified attitude
    (một thái độ đã điều chỉnh đáng kể)
  • slightly a slightly modified attitude
    (một thái độ đã điều chỉnh một chút)
  • more a more modified attitude
    (một thái độ được điều chỉnh nhiều hơn)
  • less a less modified attitude
    (một thái độ được điều chỉnh ít hơn)

Idioms

  • adopt a modified attitude towards something

    thay đổi thái độ đối với điều gì đó (thường là để phù hợp hơn, tích cực hơn hoặc mang tính xây dựng hơn)

    "After receiving constructive feedback, she decided to adopt a modified attitude towards her team's suggestions."

    (Sau khi nhận được phản hồi mang tính xây dựng, cô ấy quyết định thay đổi thái độ của mình đối với những đề xuất của nhóm.)

  • show a modified attitude

    thể hiện một thái độ đã được điều chỉnh (cho thấy sự thay đổi trong cách suy nghĩ hoặc hành xử, thường là tích cực)

    "His willingness to compromise during the negotiation showed a modified attitude, leading to a breakthrough."

    (Sự sẵn lòng thỏa hiệp của anh ấy trong cuộc đàm phán đã cho thấy một thái độ được điều chỉnh, dẫn đến một bước đột phá.)

  • a modified attitude is required/needed

    cần có một thái độ đã được điều chỉnh (ám chỉ sự cần thiết phải thay đổi cách tiếp cận hoặc quan điểm để giải quyết vấn đề hoặc tiến lên)

    "To overcome the current challenges, a modified attitude from all stakeholders is absolutely required."

    (Để vượt qua những thách thức hiện tại, một thái độ được điều chỉnh từ tất cả các bên liên quan là hoàn toàn cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modified attitude

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thái độ đã được thay đổi hoặc điều chỉnh theo một cách nào đó.

"After the training, the employees showed a modified attitude towards teamwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modified attitude".

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và phát triển cá nhân, khái niệm 'tư duy phát triển' (growth mindset) rất được coi trọng. Nó khuyến khích niềm tin rằng khả năng và trí tuệ có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ. Việc có một 'thái độ đã được điều chỉnh' (modified attitude) là một dấu hiệu của tư duy này, cho thấy sự sẵn lòng học hỏi, thích nghi và thay đổi quan điểm để đạt được kết quả tốt hơn hoặc đối mặt với thách thức một cách hiệu quả.

Sự thỏa hiệp và khả năng thích nghi

Trong nhiều xã hội phương Tây, khả năng thay đổi quan điểm và thỏa hiệp thường được xem là một phẩm chất tích cực, đặc biệt trong các tình huống xã hội và nghề nghiệp. 'Modified attitude' thường xuất hiện trong bối cảnh này, ám chỉ việc một người đã điều chỉnh cách nhìn nhận hoặc hành vi của mình để đạt được sự đồng thuận, giải quyết xung đột hoặc thích nghi với hoàn cảnh mới. Điều này thể hiện sự trưởng thành, linh hoạt và khả năng xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.