rotational
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bao gồm sự quay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engine's rotational speed is a crucial factor in its performance."
"Tốc độ quay của động cơ là một yếu tố quan trọng trong hiệu suất của nó."
-
"Rotational symmetry is a key characteristic of snowflakes."
"Đối xứng quay là một đặc điểm chính của bông tuyết."
-
"We are studying the rotational dynamics of a spinning top."
"Chúng tôi đang nghiên cứu động lực học quay của một con quay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rotational' thường được sử dụng để mô tả các chuyển động hoặc hệ thống liên quan đến sự quay tròn. Nó có thể áp dụng cho cả các vật thể vật lý và các khái niệm trừu tượng.
Prepositions
'Rotational about' được sử dụng khi chỉ rõ trục quay. 'Rotational around' cũng có thể được dùng tương tự, nhưng đôi khi mang ý nghĩa khái quát hơn về sự quay xung quanh một điểm hoặc khu vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speed rotational speed (Tốc độ quay)
-
motion rotational motion (Chuyển động quay)
-
axis rotational axis (Trục quay)
-
force rotational force (Lực quay)
-
fast fast rotational speed (Tốc độ quay nhanh)
-
slow slow rotational movement (Chuyển động quay chậm)
-
uniform uniform rotational velocity (Vận tốc quay đều)
-
crop rotational crop (Cây trồng luân canh)
-
grazing rotational grazing (Chăn thả luân phiên)
-
shift rotational shift (Ca làm việc luân phiên)
Idioms
-
rotational shift
Ca làm việc luân phiên (hệ thống làm việc mà giờ giấc thay đổi theo chu kỳ)
"Many nurses work rotational shifts, moving between day and night duties."
(Nhiều y tá làm việc theo ca luân phiên, chuyển đổi giữa ca ngày và ca đêm.)
-
rotational cropping
Luân canh cây trồng (thay đổi loại cây trồng trên cùng một mảnh đất theo chu kỳ để cải thiện đất)
"Farmers practice rotational cropping to maintain soil fertility."
(Nông dân thực hiện luân canh cây trồng để duy trì độ phì nhiêu của đất.)
-
rotational presidency/leadership
Chủ tịch/lãnh đạo luân phiên (vị trí lãnh đạo được các thành viên thay nhau nắm giữ theo chu kỳ)
"The organization adopted a system of rotational leadership to ensure fairness."
(Tổ chức đã áp dụng hệ thống lãnh đạo luân phiên để đảm bảo sự công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rotational
adjectiveLiên quan đến hoặc bao gồm sự quay.
"The engine's rotational speed is a crucial factor in its performance."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Earth's rotational speed affects the length of our days; its influence is undeniable. |
Tốc độ quay của Trái Đất ảnh hưởng đến độ dài ngày của chúng ta; ảnh hưởng của nó là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | It isn't clear if the rotational dynamics of the spinning top are influencing its stability. |
Không rõ liệu động lực học quay của con quay có ảnh hưởng đến sự ổn định của nó hay không. |
| Nghi vấn | Does its rotational axis remain constant throughout the experiment? |
Trục quay của nó có giữ nguyên không đổi trong suốt thí nghiệm không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rotational movement of the Earth causes day and night. |
Chuyển động xoay của Trái Đất gây ra ngày và đêm. |
| Phủ định | The fan's speed is not rotational when it is off. |
Tốc độ của quạt không phải là xoay khi nó tắt. |
| Nghi vấn | Is the rotational force of the engine sufficient for the task? |
Lực xoay của động cơ có đủ cho nhiệm vụ này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Earth has a rotational axis. |
Trái Đất có một trục quay. |
| Phủ định | The fan does not have a rotational speed control. |
Cái quạt không có điều khiển tốc độ quay. |
| Nghi vấn | Does the satellite have a rotational stabilization system? |
Vệ tinh có hệ thống ổn định quay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotational".
