(Top Banner Ad)
alternative currency
C1
Danh từ C1 Kinh tế

alternative currency

UK: /ɒlˈtɜːnətɪv ˈkʌrənsi/ • US: /ɔːlˈtɜːrnətɪv ˈkɜːrənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tiền tệ thay thế tiền tệ phi truyền thống tiền tệ khác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A currency that is not officially recognized or controlled by a central bank or government, often used within a specific community or for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một loại tiền tệ không được công nhận hoặc kiểm soát chính thức bởi ngân hàng trung ương hoặc chính phủ, thường được sử dụng trong một cộng đồng cụ thể hoặc cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bitcoin is a well-known example of an alternative currency."

    "Bitcoin là một ví dụ nổi tiếng về tiền tệ thay thế."

  • "Local exchange trading systems (LETS) are a type of alternative currency."

    "Hệ thống giao dịch trao đổi địa phương (LETS) là một loại tiền tệ thay thế."

  • "Some communities use alternative currencies to promote local trade and economic self-reliance."

    "Một số cộng đồng sử dụng tiền tệ thay thế để thúc đẩy thương mại địa phương và tự lực kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alternative Sự lựa chọn khác, phương án thay thế
Adjective alternative Mang tính thay thế, không truyền thống
Noun currency Tiền tệ, sự lưu thông
Noun cryptocurrency Tiền mã hóa (một dạng tiền tệ thay thế)
Adjective decentralized Phi tập trung (thường dùng để mô tả hệ thống tiền tệ thay thế)

Synonyms

non-fiat currency (tiền tệ không phải pháp định)complementary currency (tiền tệ bổ sung)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alternatus (alternative)
Latin
currere (currency)
English (15th C)
alternative
English (16th C)
currency
Modern English (20th C)
alternative currency

Nguồn Gốc Cụm Từ

Cụm từ 'alternative currency' (tiền tệ thay thế) là sự kết hợp hiện đại giữa 'alternative' (từ Latinh có nghĩa là sự luân phiên, lựa chọn khác) và 'currency' (từ Latinh có nghĩa là sự lưu thông, dòng chảy). Nó xuất hiện để mô tả các hệ thống trao đổi không phải là tiền pháp định do chính phủ phát hành, đặc biệt phổ biến trong các phong trào cộng đồng và sau này là kỷ nguyên tiền mã hóa.

Ý Nghĩa Gốc

Trong cốt lõi, 'alternative currency' là bất kỳ phương tiện trao đổi nào được thiết kế để hoạt động như một sự lựa chọn 'khác biệt' (alternative) so với tiền truyền thống, thường nhằm giải quyết các vấn đề về sự tập trung quyền lực hoặc thúc đẩy kinh tế địa phương.

Usage Note

Thuật ngữ 'alternative currency' được sử dụng để chỉ các loại tiền tệ khác với tiền tệ pháp định (fiat currency) do chính phủ phát hành. Nó bao gồm tiền điện tử (cryptocurrency), tiền tệ cộng đồng (community currency), và các hệ thống trao đổi khác. Sự khác biệt chính là tính phi tập trung và sự độc lập khỏi hệ thống tài chính truyền thống. So với 'cryptocurrency', 'alternative currency' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các hình thức tiền tệ không phải là kỹ thuật số.

Prepositions

to for as

to: Used to indicate the entity or system that the currency is an alternative to. Example: 'This alternative currency is a response to the traditional banking system.'
for: Used to specify the purpose or community that the currency is intended for. Example: 'This alternative currency is designed for local businesses.'
as: Used to describe the currency's function or role. Example: 'It can be used as an alternative currency.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alternative currency
  • local local alternative currency
    (Tiền tệ thay thế địa phương (chỉ lưu hành trong một khu vực))
  • digital digital alternative currency
    (Tiền tệ thay thế kỹ thuật số)
  • viable a viable alternative currency
    (Một loại tiền tệ thay thế khả thi)
  • complementary complementary alternative currency
    (Tiền tệ thay thế bổ sung (hỗ trợ tiền tệ chính))
Verb + alternative currency
  • adopt adopt an alternative currency
    (Áp dụng/thông qua một loại tiền tệ thay thế)
  • trade in trade in alternative currency
    (Giao dịch bằng tiền tệ thay thế)
  • create create an alternative currency
    (Tạo ra/thiết lập một loại tiền tệ thay thế)

Idioms

  • The rise of alternative currencies

    Sự trỗi dậy/phát triển mạnh mẽ của các loại tiền tệ thay thế

    "The rise of alternative currencies is fundamentally changing global finance."

    (Sự trỗi dậy của các loại tiền tệ thay thế đang thay đổi căn bản nền tài chính toàn cầu.)

  • A shift towards alternative currency models

    Sự chuyển đổi sang các mô hình tiền tệ thay thế

    "Many communities are seeing a shift towards alternative currency models to boost local trade."

    (Nhiều cộng đồng đang chứng kiến sự chuyển đổi sang các mô hình tiền tệ thay thế để thúc đẩy thương mại địa phương.)

  • Exploring alternative currency solutions

    Khám phá các giải pháp tiền tệ thay thế

    "Governments are exploring alternative currency solutions to bypass sanctions."

    (Các chính phủ đang khám phá các giải pháp tiền tệ thay thế để lách các lệnh trừng phạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternative currency

Danh từ
Lật mặt

Một loại tiền tệ không được công nhận hoặc kiểm soát chính thức bởi ngân hàng trung ương hoặc chính phủ, thường được sử dụng trong một cộng đồng cụ thể hoặc cho một mục đích cụ thể.

"Bitcoin is a well-known example of an alternative currency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the future, more communities will be using alternative currency to support local businesses.
Trong tương lai, nhiều cộng đồng sẽ sử dụng tiền tệ thay thế để hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.
Phủ định
The government won't be regulating alternative currency as long as it remains decentralized.
Chính phủ sẽ không điều chỉnh tiền tệ thay thế miễn là nó vẫn phi tập trung.
Nghi vấn
Will people be adopting alternative currency as a primary form of payment by 2050?
Liệu mọi người sẽ chấp nhận tiền tệ thay thế như một hình thức thanh toán chính vào năm 2050?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative currency".

Tiền Mã Hóa: Dạng Tiền Tệ Thay Thế Phổ Biến Nhất

Trong bối cảnh hiện đại, tiền tệ thay thế thường được hiểu là tiền mã hóa (cryptocurrency) như Bitcoin hoặc Ethereum. Đây là những đồng tiền phi tập trung, sử dụng công nghệ blockchain, đại diện cho nỗ lực lớn nhất nhằm thách thức sự độc quyền tiền tệ của các ngân hàng trung ương.

Kinh Tế Cộng Đồng và Tiền Địa Phương

Trước khi có tiền mã hóa, các hình thức tiền tệ thay thế thường là 'tiền tệ địa phương' (local currencies) như Bristol Pound ở Anh hoặc các hệ thống 'Time Dollars' ở Mỹ. Mục đích của chúng là giữ tiền lưu thông trong cộng đồng địa phương, thúc đẩy các doanh nghiệp nhỏ và xây dựng khả năng tự cung tự cấp về kinh tế.