(Top Banner Ad)
aluminum sulfate
B2
Danh từ B2 Hóa học

aluminum sulfate

UK: /ˌæljəˈmɪnɪəm ˈsʌlfeɪt/ • US: /əˈluːmənəm ˈsʌlfeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhôm sunfat phèn nhôm muối nhôm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A water-soluble white crystalline double salt of aluminum and sulfate, used in dyeing and tanning, in sewage purification, and in making paper.

Vietnamese Meaning

Một muối kép tinh thể màu trắng tan trong nước của nhôm và sulfat, được sử dụng trong nhuộm và thuộc da, trong xử lý nước thải và sản xuất giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aluminum sulfate is used in water treatment to remove impurities."

    "Nhôm sunfat được sử dụng trong xử lý nước để loại bỏ tạp chất."

  • "The paper mill uses aluminum sulfate in its production process."

    "Nhà máy giấy sử dụng nhôm sunfat trong quy trình sản xuất của mình."

  • "Adding aluminum sulfate to the lake helped to clear up the algae bloom."

    "Việc thêm nhôm sunfat vào hồ giúp làm sạch sự nở rộ của tảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alum Phèn (nói chung)
Noun aluminum Nhôm
Adjective aluminous Có chứa nhôm hoặc phèn
Noun sulfate Muối sunfat

Synonyms

Related Words

ferric sulfate (Sắt(III) sunfat)ammonium sulfate (Amoni sulfat)flocculant (chất keo tụ)

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alumen / sulfur
Middle French
alum / sulfate
Modern English
aluminum sulfate

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'aluminum' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alumen' có nghĩa là phèn. Sir Humphry Davy đã đề xuất tên gọi này vào đầu thế kỷ 19. Còn 'sulfate' có gốc từ tiếng Latin 'sulfur' (lưu huỳnh). Khi kết hợp lại, nó mô tả chính xác thành phần hóa học của hợp chất này: muối nhôm của axit sulfuric.

Cuộc tranh cãi về cách đánh vần

Tại Bắc Mỹ, nó được gọi là 'aluminum sulfate', trong khi ở các nước nói tiếng Anh khác, người ta thường dùng 'aluminium sulphate'. Sự khác biệt này bắt nguồn từ sự do dự của chính Davy khi đặt tên cho nguyên tố này.

Usage Note

Nhôm sunfat là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng công nghiệp. Nó thường được gọi là phèn chua (alum) hoặc muối nhôm, mặc dù thuật ngữ 'alum' chính xác hơn đề cập đến một nhóm các hợp chất tương tự. cần phân biệt với các loại sunfat khác.

Prepositions

in as for

'In' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường mà nhôm sunfat được tìm thấy hoặc sử dụng (ví dụ: 'aluminum sulfate in wastewater treatment'). 'As' được sử dụng để mô tả vai trò hoặc chức năng của nhôm sunfat (ví dụ: 'aluminum sulfate as a flocculant'). 'For' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng nhôm sunfat (ví dụ: 'aluminum sulfate for papermaking').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aluminum sulfate
  • granular granular aluminum sulfate
    (phèn nhôm dạng hạt)
  • anhydrous anhydrous aluminum sulfate
    (phèn nhôm khan (không chứa nước))
  • aqueous aqueous aluminum sulfate
    (dung dịch phèn nhôm)
Verb + aluminum sulfate
  • dissolve dissolve aluminum sulfate in water
    (hòa tan phèn nhôm vào nước)
  • apply apply aluminum sulfate to soil
    (bón phèn nhôm vào đất (để điều chỉnh độ pH))
Noun + aluminum sulfate
  • solution aluminum sulfate solution
    (dung dịch nhôm sunfat)
  • treatment aluminum sulfate water treatment
    (xử lý nước bằng phèn nhôm)

Idioms

  • cake alum

    phèn cục

    "The industry often uses cake alum for large-scale water purification."

    (Ngành công nghiệp thường sử dụng phèn cục để lọc nước trên quy mô lớn.)

  • papermaker's alum

    phèn làm giấy

    "Aluminum sulfate is traditionally known as papermaker's alum due to its role in the sizing process."

    (Nhôm sunfat theo truyền thống được gọi là phèn làm giấy do vai trò của nó trong quá trình tráng phủ giấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aluminum sulfate

Danh từ
Lật mặt

Một muối kép tinh thể màu trắng tan trong nước của nhôm và sulfat, được sử dụng trong nhuộm và thuộc da, trong xử lý nước thải và sản xuất giấy.

"Aluminum sulfate is used in water treatment to remove impurities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aluminum sulfate's effect on the pH level was significant.
Ảnh hưởng của nhôm sunfat lên mức độ pH là đáng kể.
Phủ định
The aluminum sulfate's purity wasn't confirmed by the lab.
Độ tinh khiết của nhôm sunfat không được phòng thí nghiệm xác nhận.
Nghi vấn
Is the aluminum sulfate's concentration within the acceptable range?
Nồng độ của nhôm sunfat có nằm trong phạm vi chấp nhận được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aluminum sulfate".

Bí quyết cho hoa cẩm tú cầu

Trong văn hóa làm vườn phương Tây, aluminum sulfate thường được dùng để thay đổi màu sắc của hoa cẩm tú cầu (hydrangeas). Khi thêm chất này vào đất để tăng độ axit, hoa sẽ chuyển từ màu hồng sang màu xanh dương rực rỡ.

Người hùng thầm lặng trong xử lý nước

Hầu hết nước máy ở các thành phố hiện đại đều được xử lý bằng aluminum sulfate. Nó đóng vai trò là chất keo tụ, giúp loại bỏ vi khuẩn và tạp chất, đảm bảo nguồn nước sạch cho hàng triệu hộ gia đình.