aluminum sulfate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A water-soluble white crystalline double salt of aluminum and sulfate, used in dyeing and tanning, in sewage purification, and in making paper.
Vietnamese Meaning
Một muối kép tinh thể màu trắng tan trong nước của nhôm và sulfat, được sử dụng trong nhuộm và thuộc da, trong xử lý nước thải và sản xuất giấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Aluminum sulfate is used in water treatment to remove impurities."
"Nhôm sunfat được sử dụng trong xử lý nước để loại bỏ tạp chất."
-
"The paper mill uses aluminum sulfate in its production process."
"Nhà máy giấy sử dụng nhôm sunfat trong quy trình sản xuất của mình."
-
"Adding aluminum sulfate to the lake helped to clear up the algae bloom."
"Việc thêm nhôm sunfat vào hồ giúp làm sạch sự nở rộ của tảo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhôm sunfat là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng công nghiệp. Nó thường được gọi là phèn chua (alum) hoặc muối nhôm, mặc dù thuật ngữ 'alum' chính xác hơn đề cập đến một nhóm các hợp chất tương tự. cần phân biệt với các loại sunfat khác.
Prepositions
'In' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường mà nhôm sunfat được tìm thấy hoặc sử dụng (ví dụ: 'aluminum sulfate in wastewater treatment'). 'As' được sử dụng để mô tả vai trò hoặc chức năng của nhôm sunfat (ví dụ: 'aluminum sulfate as a flocculant'). 'For' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng nhôm sunfat (ví dụ: 'aluminum sulfate for papermaking').
Collocations (Từ đi kèm)
-
granular granular aluminum sulfate (phèn nhôm dạng hạt)
-
anhydrous anhydrous aluminum sulfate (phèn nhôm khan (không chứa nước))
-
aqueous aqueous aluminum sulfate (dung dịch phèn nhôm)
-
dissolve dissolve aluminum sulfate in water (hòa tan phèn nhôm vào nước)
-
apply apply aluminum sulfate to soil (bón phèn nhôm vào đất (để điều chỉnh độ pH))
-
solution aluminum sulfate solution (dung dịch nhôm sunfat)
-
treatment aluminum sulfate water treatment (xử lý nước bằng phèn nhôm)
Idioms
-
cake alum
phèn cục
"The industry often uses cake alum for large-scale water purification."
(Ngành công nghiệp thường sử dụng phèn cục để lọc nước trên quy mô lớn.)
-
papermaker's alum
phèn làm giấy
"Aluminum sulfate is traditionally known as papermaker's alum due to its role in the sizing process."
(Nhôm sunfat theo truyền thống được gọi là phèn làm giấy do vai trò của nó trong quá trình tráng phủ giấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aluminum sulfate
Danh từMột muối kép tinh thể màu trắng tan trong nước của nhôm và sulfat, được sử dụng trong nhuộm và thuộc da, trong xử lý nước thải và sản xuất giấy.
"Aluminum sulfate is used in water treatment to remove impurities."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aluminum sulfate's effect on the pH level was significant. |
Ảnh hưởng của nhôm sunfat lên mức độ pH là đáng kể. |
| Phủ định | The aluminum sulfate's purity wasn't confirmed by the lab. |
Độ tinh khiết của nhôm sunfat không được phòng thí nghiệm xác nhận. |
| Nghi vấn | Is the aluminum sulfate's concentration within the acceptable range? |
Nồng độ của nhôm sunfat có nằm trong phạm vi chấp nhận được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aluminum sulfate".
