alum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A crystalline compound of aluminum, used in medicine as an astringent and styptic, in dyeing as a mordant, and in many industrial processes.
Vietnamese Meaning
Một hợp chất tinh thể của nhôm, được sử dụng trong y học như một chất làm se và cầm máu, trong nhuộm như một chất gắn màu, và trong nhiều quy trình công nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Alum is used in water purification to remove impurities."
"Phèn được sử dụng trong việc làm sạch nước để loại bỏ các tạp chất."
-
"The recipe calls for a pinch of alum to firm up the pickles."
"Công thức yêu cầu một nhúm phèn để làm cho dưa chuột muối được chắc hơn."
-
"Alum is often used in deodorant products."
"Phèn thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Alum thường được dùng để chỉ một nhóm các hợp chất hóa học, chứ không phải một chất cụ thể. Nó có nhiều ứng dụng khác nhau dựa trên tính chất hóa học của nó.
Prepositions
‘in’ thường được dùng để chỉ ứng dụng của phèn trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: ‘alum in medicine’). ‘as’ thường được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của phèn (ví dụ: ‘alum as a mordant’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
potash potash alum (phèn chua (phèn kali))
-
burnt burnt alum (phèn phi (phèn đã qua nhiệt độ cao))
-
crude crude alum (phèn thô)
-
dissolve dissolve alum in water (hòa tan phèn chua trong nước)
-
apply apply alum to a cut (thoa phèn lên vết cắt (để cầm máu))
-
block alum block (khối phèn (thường dùng sau khi cạo râu))
-
crystal alum crystal (tinh thể phèn)
Idioms
-
Alum (short for alumnus/alumna)
Cựu sinh viên
"She is a Harvard alum who now works for NASA."
(Cô ấy là một cựu sinh viên Harvard hiện đang làm việc cho NASA.)
-
Sharp as alum
Rất sắc sảo hoặc có vị chát/đắng (ít dùng, thường mang nghĩa kỹ thuật hoặc mô tả vị)
"The liquid had a sharp, alum-like taste."
(Chất lỏng có vị sắc và chát giống như phèn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alum
nounMột hợp chất tinh thể của nhôm, được sử dụng trong y học như một chất làm se và cầm máu, trong nhuộm như một chất gắn màu, và trong nhiều quy trình công nghiệp.
"Alum is used in water purification to remove impurities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alum".
