(Top Banner Ad)
alum
B2
noun B2 Hóa học

alum

UK: /ˈæl.əm/ • US: /ˈæl.əm/

Nghĩa tiếng Việt

phèn muối nhôm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crystalline compound of aluminum, used in medicine as an astringent and styptic, in dyeing as a mordant, and in many industrial processes.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất tinh thể của nhôm, được sử dụng trong y học như một chất làm se và cầm máu, trong nhuộm như một chất gắn màu, và trong nhiều quy trình công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alum is used in water purification to remove impurities."

    "Phèn được sử dụng trong việc làm sạch nước để loại bỏ các tạp chất."

  • "The recipe calls for a pinch of alum to firm up the pickles."

    "Công thức yêu cầu một nhúm phèn để làm cho dưa chuột muối được chắc hơn."

  • "Alum is often used in deodorant products."

    "Phèn thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aluminous có chứa phèn, có tính chất của phèn
Noun aluminum nhôm (nguyên tố hóa học có nguồn gốc từ gốc từ alum)
Noun alumnus cựu sinh viên (từ 'alum' cũng thường được dùng làm cách gọi tắt thân mật cho nghĩa này)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*alut-
Latin
alumen
Old French
alum
Middle English
alum

Bí mật của thợ nhuộm

Từ thời cổ đại, alum (phèn chua) đã là một báu vật trong ngành dệt may. Nó đóng vai trò là 'mordant' (chất gắn màu), giúp thuốc nhuộm bám chặt vào sợi vải. Nếu không có alum, những bộ quần áo rực rỡ của hoàng gia xưa sẽ phai màu nhanh chóng chỉ sau một lần giặt.

Từ phèn đến nhôm

Tên gọi của nguyên tố Nhôm (Aluminum) thực chất được đặt tên dựa trên từ 'Alumen' (Alum). Phải mất hàng ngàn năm từ khi con người sử dụng phèn chua cho đến khi các nhà khoa học tách chiết thành công kim loại nhôm từ các hợp chất liên quan.

Usage Note

Alum thường được dùng để chỉ một nhóm các hợp chất hóa học, chứ không phải một chất cụ thể. Nó có nhiều ứng dụng khác nhau dựa trên tính chất hóa học của nó.

Prepositions

in as

‘in’ thường được dùng để chỉ ứng dụng của phèn trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: ‘alum in medicine’). ‘as’ thường được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của phèn (ví dụ: ‘alum as a mordant’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alum
  • potash potash alum
    (phèn chua (phèn kali))
  • burnt burnt alum
    (phèn phi (phèn đã qua nhiệt độ cao))
  • crude crude alum
    (phèn thô)
Verb + alum
  • dissolve dissolve alum in water
    (hòa tan phèn chua trong nước)
  • apply apply alum to a cut
    (thoa phèn lên vết cắt (để cầm máu))
Noun + alum
  • block alum block
    (khối phèn (thường dùng sau khi cạo râu))
  • crystal alum crystal
    (tinh thể phèn)

Idioms

  • Alum (short for alumnus/alumna)

    Cựu sinh viên

    "She is a Harvard alum who now works for NASA."

    (Cô ấy là một cựu sinh viên Harvard hiện đang làm việc cho NASA.)

  • Sharp as alum

    Rất sắc sảo hoặc có vị chát/đắng (ít dùng, thường mang nghĩa kỹ thuật hoặc mô tả vị)

    "The liquid had a sharp, alum-like taste."

    (Chất lỏng có vị sắc và chát giống như phèn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alum

noun
Lật mặt

Một hợp chất tinh thể của nhôm, được sử dụng trong y học như một chất làm se và cầm máu, trong nhuộm như một chất gắn màu, và trong nhiều quy trình công nghiệp.

"Alum is used in water purification to remove impurities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alum".

Văn hóa cạo râu truyền thống

Ở các nước phương Tây, 'alum block' (khối phèn) là một vật dụng không thể thiếu trong các tiệm cắt tóc truyền thống. Nó được dùng như một chất khử trùng tự nhiên và giúp se khít lỗ chân lông, cầm máu ngay lập tức cho các vết xước nhỏ sau khi cạo râu.

Làm sạch nước trong dân gian

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam và các nước phương Tây thời xưa, alum được dùng để làm trong nước đục. Phèn chua khiến các hạt bụi bẩn kết tủa và lắng xuống đáy, giúp người dân có nước sạch hơn để sinh hoạt.