(Top Banner Ad)
alveolar bone
C1
noun C1 Y học/Nha khoa

alveolar bone

UK: /ælˈviːələ bəʊn/ • US: /ælˈviːələr boʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xương ổ răng mào xương ổ răng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The thickened ridge of bone that contains the tooth sockets (alveoli) on the jaws.

Vietnamese Meaning

Phần xương dày lên tạo thành mào xương ổ răng, chứa các ổ răng (alveoli) trên xương hàm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Loss of alveolar bone is a common consequence of periodontal disease."

    "Tiêu xương ổ răng là một hậu quả phổ biến của bệnh nha chu."

  • "Dental implants require sufficient alveolar bone for successful placement."

    "Cấy ghép răng đòi hỏi xương ổ răng đầy đủ để đặt thành công."

  • "Alveolar bone grafting can restore bone volume lost due to tooth extraction."

    "Ghép xương ổ răng có thể phục hồi thể tích xương bị mất do nhổ răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective alveolar thuộc về hoặc liên quan đến các ổ răng (thuộc xương ổ răng)
Noun alveolus ổ răng (số ít); phế nang (trong phổi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alveolus
English
alveolar
English
bone
English
alveolar bone

Nguồn gốc 'Alveolar'

Từ 'alveolar' xuất phát từ tiếng Latin 'alveolus', có nghĩa là 'hốc nhỏ' hoặc 'tổ ong'. Trong nha khoa, nó ám chỉ các hốc xương chứa răng. Việc sử dụng từ này trong tiếng Anh bắt đầu gắn liền với giải phẫu học và nha khoa từ thế kỷ 19.

Sự kết hợp với 'Bone'

Việc ghép 'alveolar' với 'bone' (xương) tạo thành 'alveolar bone' mô tả chính xác cấu trúc xương đặc biệt chứa các ổ răng. Điều này giúp các nhà khoa học và bác sĩ dễ dàng xác định và trao đổi về phần xương hàm này.

Usage Note

Xương ổ răng là phần xương hàm bao quanh và nâng đỡ răng. Nó được cấu tạo từ chất xương đặc và chất xương xốp, tạo thành các ổ răng nơi chân răng neo đậu. Xương ổ răng rất quan trọng cho sự ổn định của răng và chức năng nhai. Mất răng có thể dẫn đến tiêu xương ổ răng.

Prepositions

in of on

* **in:** Chỉ vị trí bên trong xương ổ răng (ví dụ: 'nerve in the alveolar bone'). * **of:** Thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo của xương ổ răng (ví dụ: 'loss of alveolar bone'). * **on:** Thường dùng khi nói về các tác động xảy ra trên bề mặt xương ổ răng (ví dụ: 'inflammation on the alveolar bone').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alveolar bone
  • healthy healthy alveolar bone
    (xương ổ răng khỏe mạnh)
  • diseased diseased alveolar bone
    (xương ổ răng bị bệnh)
  • damaged damaged alveolar bone
    (xương ổ răng bị tổn thương)
Verb + alveolar bone
  • lose lose alveolar bone
    (mất xương ổ răng)
  • preserve preserve alveolar bone
    (bảo tồn xương ổ răng)
  • regenerate regenerate alveolar bone
    (tái tạo xương ổ răng)

Idioms

  • bone deep

    ăn sâu vào (tận xương tủy), rất sâu sắc

    "His love for her was bone deep."

    (Tình yêu của anh dành cho cô ấy rất sâu sắc, ăn sâu vào tận xương tủy.)

  • have a bone to pick with someone

    có chuyện cần nói/bàn với ai đó (thường là phàn nàn hoặc tranh cãi)

    "I have a bone to pick with you about the money you borrowed."

    (Tôi có chuyện cần nói với bạn về số tiền bạn đã mượn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alveolar bone

noun
Lật mặt

Phần xương dày lên tạo thành mào xương ổ răng, chứa các ổ răng (alveoli) trên xương hàm.

"Loss of alveolar bone is a common consequence of periodontal disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alveolar bone".

Tầm quan trọng của sức khỏe răng miệng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sức khỏe răng miệng được coi trọng, và việc duy trì xương ổ răng khỏe mạnh là một phần quan trọng của việc này. Thường xuyên đến nha sĩ và thực hành vệ sinh răng miệng tốt được khuyến khích để ngăn ngừa mất xương ổ răng.

Ảnh hưởng của hút thuốc

Hút thuốc lá có ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến sức khỏe xương ổ răng. Nó làm tăng nguy cơ mắc bệnh nha chu và mất xương ổ răng. Điều này thường được nhấn mạnh trong các chiến dịch sức khỏe cộng đồng để khuyến khích mọi người bỏ thuốc lá.