tooth socket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The bony cavity in the alveolar process of the maxilla or mandible in which the root of a tooth is attached.
Vietnamese Meaning
Hốc xương trong xương ổ răng của xương hàm trên hoặc xương hàm dưới, nơi chân răng được gắn vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the tooth extraction, the tooth socket may bleed for a short period."
"Sau khi nhổ răng, hốc răng có thể chảy máu trong một khoảng thời gian ngắn."
-
"Inflammation of the tooth socket can occur after tooth extraction, leading to a condition called dry socket."
"Viêm hốc răng có thể xảy ra sau khi nhổ răng, dẫn đến một tình trạng gọi là viêm ổ răng khô."
-
"The dentist examined the tooth socket to ensure proper healing."
"Nha sĩ kiểm tra hốc răng để đảm bảo quá trình lành thương diễn ra tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'tooth socket' mô tả chính xác vị trí giải phẫu nơi răng được neo giữ trong xương hàm. Nó nhấn mạnh cấu trúc xương bao quanh và hỗ trợ răng. Các thuật ngữ liên quan có thể bao gồm 'alveolar socket' hoặc đơn giản là 'socket', nhưng 'tooth socket' cụ thể hơn khi nói về răng.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ vị trí răng nằm trong hốc. Ví dụ: 'The tooth is in the socket'. 'of' được sử dụng để chỉ hốc thuộc về răng hoặc một cấu trúc răng cụ thể. Ví dụ: 'The health of the tooth socket is important'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty empty tooth socket (hốc răng trống)
-
inflamed inflamed tooth socket (hốc răng bị viêm)
-
healing healing tooth socket (hốc răng đang lành)
-
examine examine the tooth socket (kiểm tra hốc răng)
-
clean clean the tooth socket (làm sạch hốc răng)
-
feel feel pain in the tooth socket (cảm thấy đau ở hốc răng)
Idioms
-
To kick someone in the teeth
Đối xử tệ bạc, bất công với ai đó
"He worked so hard for the company, and they kicked him in the teeth by firing him."
(Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ cho công ty, và họ đã đối xử tệ bạc với anh ấy bằng cách sa thải anh ta.)
-
Born with a silver spoon in one's mouth
Sinh ra trong gia đình giàu có, sung sướng
"She was born with a silver spoon in her mouth, so she's never had to worry about money."
(Cô ấy sinh ra đã ở vạch đích, nên không bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tooth socket
Danh từHốc xương trong xương ổ răng của xương hàm trên hoặc xương hàm dưới, nơi chân răng được gắn vào.
"After the tooth extraction, the tooth socket may bleed for a short period."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tooth socket".
