(Top Banner Ad)
tooth socket
B2
Danh từ B2 Y học (Nha khoa)

tooth socket

UK: /ˈtuːθ ˈsɒkɪt/ • US: /ˈtuːθ ˈsɑːkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hốc răng ổ răng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bony cavity in the alveolar process of the maxilla or mandible in which the root of a tooth is attached.

Vietnamese Meaning

Hốc xương trong xương ổ răng của xương hàm trên hoặc xương hàm dưới, nơi chân răng được gắn vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the tooth extraction, the tooth socket may bleed for a short period."

    "Sau khi nhổ răng, hốc răng có thể chảy máu trong một khoảng thời gian ngắn."

  • "Inflammation of the tooth socket can occur after tooth extraction, leading to a condition called dry socket."

    "Viêm hốc răng có thể xảy ra sau khi nhổ răng, dẫn đến một tình trạng gọi là viêm ổ răng khô."

  • "The dentist examined the tooth socket to ensure proper healing."

    "Nha sĩ kiểm tra hốc răng để đảm bảo quá trình lành thương diễn ra tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tooth răng
Noun socket hốc, ổ
Adjective toothy có nhiều răng, hô răng

Synonyms

alveolar socket (hốc ổ răng)

Related Words

Subject Area

Y học (Nha khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

English
tooth socket

Nguồn gốc của 'tooth socket'

Thuật ngữ 'tooth socket' xuất phát trực tiếp từ tiếng Anh, mô tả một cách đơn giản hốc xương hàm nơi răng được neo giữ. Nó phản ánh cấu trúc giải phẫu rõ ràng và chức năng của bộ phận này trong miệng.

Usage Note

Thuật ngữ 'tooth socket' mô tả chính xác vị trí giải phẫu nơi răng được neo giữ trong xương hàm. Nó nhấn mạnh cấu trúc xương bao quanh và hỗ trợ răng. Các thuật ngữ liên quan có thể bao gồm 'alveolar socket' hoặc đơn giản là 'socket', nhưng 'tooth socket' cụ thể hơn khi nói về răng.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ vị trí răng nằm trong hốc. Ví dụ: 'The tooth is in the socket'. 'of' được sử dụng để chỉ hốc thuộc về răng hoặc một cấu trúc răng cụ thể. Ví dụ: 'The health of the tooth socket is important'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tooth socket
  • empty empty tooth socket
    (hốc răng trống)
  • inflamed inflamed tooth socket
    (hốc răng bị viêm)
  • healing healing tooth socket
    (hốc răng đang lành)
Verb + tooth socket
  • examine examine the tooth socket
    (kiểm tra hốc răng)
  • clean clean the tooth socket
    (làm sạch hốc răng)
  • feel feel pain in the tooth socket
    (cảm thấy đau ở hốc răng)

Idioms

  • To kick someone in the teeth

    Đối xử tệ bạc, bất công với ai đó

    "He worked so hard for the company, and they kicked him in the teeth by firing him."

    (Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ cho công ty, và họ đã đối xử tệ bạc với anh ấy bằng cách sa thải anh ta.)

  • Born with a silver spoon in one's mouth

    Sinh ra trong gia đình giàu có, sung sướng

    "She was born with a silver spoon in her mouth, so she's never had to worry about money."

    (Cô ấy sinh ra đã ở vạch đích, nên không bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tooth socket

Danh từ
Lật mặt

Hốc xương trong xương ổ răng của xương hàm trên hoặc xương hàm dưới, nơi chân răng được gắn vào.

"After the tooth extraction, the tooth socket may bleed for a short period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tooth socket".

Tầm quan trọng của răng

Ở nhiều nền văn hóa, răng khỏe mạnh tượng trưng cho sức khỏe và sự thịnh vượng. Việc chăm sóc răng miệng được coi trọng để duy trì sức khỏe tổng thể.