(Top Banner Ad)
amber-hued
C1
Adjective C1 Mô tả, Văn học

amber-hued

Nghĩa tiếng Việt

màu hổ phách ánh màu hổ phách màu nâu vàng óng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a color similar to amber; yellowish-brown.

Vietnamese Meaning

Có màu sắc tương tự như hổ phách; màu nâu vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The setting sun cast an amber-hued glow over the fields."

    "Ánh mặt trời lặn nhuộm một màu hổ phách lên những cánh đồng."

  • "The photograph had an amber-hued tint, giving it a vintage feel."

    "Bức ảnh có một sắc thái màu hổ phách, mang lại cảm giác cổ điển."

  • "She admired the amber-hued whiskey in her glass."

    "Cô ấy ngắm nhìn ly rượu whisky màu hổ phách trong tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amber Hổ phách (nhựa cây hóa thạch, hoặc tên màu)
Adjective amber Thuộc về hoặc có màu hổ phách
Noun hue Sắc thái; màu sắc
Adjective hued Có màu (chủ yếu dùng trong các tính từ ghép)
Adjective hueless Không màu, nhạt nhẽo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
'anbar (originally 'ambergris')
Old French
ambre
Middle English
ambre (referring to both ambergris and fossil resin)
Old English
hiw (for 'hue')
Modern English Compound
amber-hued

Nguồn Gốc Của 'Hổ Phách'

Từ 'amber' (hổ phách) có một lịch sử thú vị. Nó được vay mượn từ tiếng Pháp cổ 'ambre', mà ban đầu lại đến từ tiếng Ả Rập 'anbar'. Tuy nhiên, 'anbar' ban đầu không dùng để chỉ nhựa cây hóa thạch mà là 'long diên hương' (ambergris) — một chất sáp quý giá được tìm thấy trong ruột cá nhà táng. Do cả hai chất đều quý hiếm và có màu sắc tương tự, tên gọi đã dần được chuyển sang chỉ nhựa cây hóa thạch.

Ý Nghĩa Của 'Hued'

Thành tố 'hued' (có màu) bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ 'hiw', có nghĩa là hình dạng hoặc màu sắc. Khi ghép với 'amber', nó tạo ra một tính từ kép mô tả chính xác và thi vị về một vật có màu sắc ấm áp, rực rỡ như hổ phách.

Usage Note

Tính từ 'amber-hued' thường được dùng để mô tả màu sắc của vật thể, ánh sáng hoặc không gian. Nó gợi lên cảm giác ấm áp, dịu nhẹ và tự nhiên. Khác với các tính từ mô tả màu sắc đơn thuần, 'amber-hued' mang sắc thái tinh tế và gợi hình hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns (Things Described)
  • sunset The amber-hued sunset
    (Hoàng hôn màu hổ phách)
  • liquid A delicate amber-hued liquid
    (Một loại chất lỏng màu hổ phách tinh tế)
  • whiskey Rich amber-hued whiskey
    (Rượu whisky đậm đà màu hổ phách)
  • foliage Autumn's amber-hued foliage
    (Tán lá mùa thu màu hổ phách)
Adverbs (Intensity)
  • deeply deeply amber-hued
    (Có màu hổ phách rất đậm)
  • softly softly amber-hued light
    (Ánh sáng dịu nhẹ màu hổ phách)
  • faintly faintly amber-hued
    (Có màu hổ phách hơi nhạt)

Idioms

  • The amber-hued glow of memory

    Ánh sáng màu hổ phách của ký ức (ám chỉ ký ức ấm áp, lãng mạn hóa)

    "She remembered her childhood through the amber-hued glow of memory."

    (Cô ấy hồi tưởng lại tuổi thơ mình qua ánh sáng ấm áp màu hổ phách của ký ức.)

  • To cast an amber hue over something

    Tạo ra một sắc thái màu hổ phách lên vật gì (thường là ánh sáng)

    "The setting sun cast a warm amber hue over the ancient ruins."

    (Mặt trời lặn đã phủ lên những tàn tích cổ xưa một sắc thái ấm áp màu hổ phách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amber-hued

Adjective
Lật mặt

Có màu sắc tương tự như hổ phách; màu nâu vàng.

"The setting sun cast an amber-hued glow over the fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunlight must have painted the room in amber-hued tones.
Ánh sáng mặt trời hẳn đã nhuộm căn phòng trong những tông màu hổ phách.
Phủ định
The artist should not have used such amber-hued paints; they clash with the rest of the piece.
Họa sĩ không nên sử dụng những màu sơn hổ phách như vậy; chúng xung đột với phần còn lại của tác phẩm.
Nghi vấn
Could the sky be amber-hued tonight, or is it just the city lights?
Liệu bầu trời có màu hổ phách tối nay, hay chỉ là ánh đèn thành phố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amber-hued".

Con Đường Hổ Phách (The Amber Road)

Hổ phách là một mặt hàng thương mại cực kỳ quan trọng ở Châu Âu cổ đại. 'Con Đường Hổ Phách' là một mạng lưới giao thương cổ xưa dùng để vận chuyển hổ phách từ vùng biển Baltic (nơi tập trung hổ phách lớn) xuống phía Nam Địa Trung Hải. Điều này chứng tỏ sự quý giá và nhu cầu cao đối với vật liệu màu vàng cam rực rỡ này.

Ý Nghĩa Biểu Tượng Của Màu Hổ Phách

Về mặt biểu tượng, màu hổ phách thường được liên kết với ánh nắng mặt trời, sự ấm áp, và năng lượng chữa lành. Do hổ phách là nhựa cây hóa thạch, nó còn tượng trưng cho sự lưu giữ thời gian và sự bền bỉ. Trong trang sức, nó thường được cho là mang lại sự bình yên và may mắn cho người đeo.