(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ amber-hued
C1

amber-hued

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

màu hổ phách ánh màu hổ phách màu nâu vàng óng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Amber-hued'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có màu sắc tương tự như hổ phách; màu nâu vàng.

Definition (English Meaning)

Having a color similar to amber; yellowish-brown.

Ví dụ Thực tế với 'Amber-hued'

  • "The setting sun cast an amber-hued glow over the fields."

    "Ánh mặt trời lặn nhuộm một màu hổ phách lên những cánh đồng."

  • "The photograph had an amber-hued tint, giving it a vintage feel."

    "Bức ảnh có một sắc thái màu hổ phách, mang lại cảm giác cổ điển."

  • "She admired the amber-hued whiskey in her glass."

    "Cô ấy ngắm nhìn ly rượu whisky màu hổ phách trong tay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Amber-hued'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: amber-hued
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

amber(màu hổ phách)
yellowish-brown(nâu vàng)
golden(vàng óng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

ochre(màu đất son)
sepia(màu nâu đỏ (màu mực tàu))

Lĩnh vực (Subject Area)

Mô tả Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Amber-hued'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'amber-hued' thường được dùng để mô tả màu sắc của vật thể, ánh sáng hoặc không gian. Nó gợi lên cảm giác ấm áp, dịu nhẹ và tự nhiên. Khác với các tính từ mô tả màu sắc đơn thuần, 'amber-hued' mang sắc thái tinh tế và gợi hình hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Amber-hued'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunlight must have painted the room in amber-hued tones.
Ánh sáng mặt trời hẳn đã nhuộm căn phòng trong những tông màu hổ phách.
Phủ định
The artist should not have used such amber-hued paints; they clash with the rest of the piece.
Họa sĩ không nên sử dụng những màu sơn hổ phách như vậy; chúng xung đột với phần còn lại của tác phẩm.
Nghi vấn
Could the sky be amber-hued tonight, or is it just the city lights?
Liệu bầu trời có màu hổ phách tối nay, hay chỉ là ánh đèn thành phố?
(Vị trí vocab_tab4_inline)