amber-hued
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Amber-hued'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có màu sắc tương tự như hổ phách; màu nâu vàng.
Definition (English Meaning)
Having a color similar to amber; yellowish-brown.
Ví dụ Thực tế với 'Amber-hued'
-
"The setting sun cast an amber-hued glow over the fields."
"Ánh mặt trời lặn nhuộm một màu hổ phách lên những cánh đồng."
-
"The photograph had an amber-hued tint, giving it a vintage feel."
"Bức ảnh có một sắc thái màu hổ phách, mang lại cảm giác cổ điển."
-
"She admired the amber-hued whiskey in her glass."
"Cô ấy ngắm nhìn ly rượu whisky màu hổ phách trong tay."
Từ loại & Từ liên quan của 'Amber-hued'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: amber-hued
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Amber-hued'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'amber-hued' thường được dùng để mô tả màu sắc của vật thể, ánh sáng hoặc không gian. Nó gợi lên cảm giác ấm áp, dịu nhẹ và tự nhiên. Khác với các tính từ mô tả màu sắc đơn thuần, 'amber-hued' mang sắc thái tinh tế và gợi hình hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Amber-hued'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sunlight must have painted the room in amber-hued tones.
|
Ánh sáng mặt trời hẳn đã nhuộm căn phòng trong những tông màu hổ phách. |
| Phủ định |
The artist should not have used such amber-hued paints; they clash with the rest of the piece.
|
Họa sĩ không nên sử dụng những màu sơn hổ phách như vậy; chúng xung đột với phần còn lại của tác phẩm. |
| Nghi vấn |
Could the sky be amber-hued tonight, or is it just the city lights?
|
Liệu bầu trời có màu hổ phách tối nay, hay chỉ là ánh đèn thành phố? |